game store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store that specializes in selling video games, board games, card games, and related merchandise.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán trò chơi điện tử, trò chơi board, trò chơi thẻ bài và các mặt hàng liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the game store to buy a new video game."
"Tôi đã đến cửa hàng trò chơi để mua một trò chơi điện tử mới."
-
"The game store has a wide selection of board games."
"Cửa hàng trò chơi có một lựa chọn lớn các trò chơi board."
-
"She works at a game store after school."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng trò chơi sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'game store' mang nghĩa chung chung về một cửa hàng bán các loại trò chơi. Nó có thể là một cửa hàng độc lập hoặc một phần của chuỗi cửa hàng lớn hơn. Đôi khi, nó có thể được gọi là 'video game store' nếu tập trung chủ yếu vào trò chơi điện tử. Sự khác biệt so với 'toy store' là 'game store' tập trung vào trò chơi nói chung, trong khi 'toy store' bán nhiều loại đồ chơi, bao gồm cả trò chơi.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của cửa hàng. 'at' được dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at the game store on Main Street'). 'in' được dùng khi cửa hàng nằm trong một khu vực hoặc tòa nhà (ví dụ: 'in the mall'). 'near' được dùng khi cửa hàng ở gần một địa điểm khác (ví dụ: 'near the park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local game store (cửa hàng game địa phương)
-
independent independent game store (cửa hàng game độc lập)
-
favorite favorite game store (cửa hàng game yêu thích)
-
retro retro game store (cửa hàng game cổ điển/hoài niệm)
-
online online game store (cửa hàng game trực tuyến)
-
visit visit a game store (ghé thăm một cửa hàng game)
-
shop at shop at a game store (mua sắm tại một cửa hàng game)
-
work at work at a game store (làm việc tại một cửa hàng game)
-
open open a game store (mở một cửa hàng game)
-
go to go to the game store (đi đến cửa hàng game)
-
video video game store (cửa hàng trò chơi điện tử)
-
board board game store (cửa hàng board game)
-
card card game store (cửa hàng trò chơi thẻ bài)
Idioms
-
spend hours at the game store
dành hàng giờ ở cửa hàng game
"We often spend hours at the game store just browsing the new releases."
(Chúng tôi thường dành hàng giờ ở cửa hàng game chỉ để xem các bản phát hành mới.)
-
a hub for gamers
một trung tâm cho các game thủ
"This game store is a real hub for gamers in our city, organizing tournaments and events."
(Cửa hàng game này là một trung tâm thực sự cho các game thủ trong thành phố của chúng ta, tổ chức các giải đấu và sự kiện.)
-
the go-to game store
cửa hàng game thường xuyên ghé đến/được ưa chuộng
"For rare imports and retro titles, this is my go-to game store."
(Đối với những trò chơi nhập khẩu hiếm và game cổ điển, đây là cửa hàng game tôi thường ghé đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game store
Danh từMột cửa hàng bán lẻ chuyên bán trò chơi điện tử, trò chơi board, trò chơi thẻ bài và các mặt hàng liên quan.
"I went to the game store to buy a new video game."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new game store is very popular. |
Cửa hàng trò chơi mới rất nổi tiếng. |
| Phủ định | There isn't a game store in my neighborhood. |
Không có cửa hàng trò chơi nào trong khu phố của tôi. |
| Nghi vấn | Is there a good game store nearby? |
Có cửa hàng trò chơi tốt nào gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game store".
