(Top Banner Ad)
game store
A2
Danh từ A2 Thương mại, Giải trí

game store

UK: /ˈɡeɪm stɔː/ • US: /ˈɡeɪm stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng trò chơi tiệm game
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that specializes in selling video games, board games, card games, and related merchandise.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán trò chơi điện tử, trò chơi board, trò chơi thẻ bài và các mặt hàng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the game store to buy a new video game."

    "Tôi đã đến cửa hàng trò chơi để mua một trò chơi điện tử mới."

  • "The game store has a wide selection of board games."

    "Cửa hàng trò chơi có một lựa chọn lớn các trò chơi board."

  • "She works at a game store after school."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng trò chơi sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamer Người chơi trò chơi, game thủ
Noun gaming Hoạt động chơi game; ngành công nghiệp game
Verb store Lưu trữ, cất giữ; bán (như một cửa hàng)
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamana-
Old English
gamen
Middle English
game
Modern English
game
Old French
estore
Middle English
store
Modern English
store
Modern English
game store (compound)

Nguồn gốc từ 'game store'

Từ 'game store' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'game' (trò chơi) và 'store' (cửa hàng). 'Game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen' nghĩa là sự giải trí, trò vui. Còn 'store' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estore' chỉ nơi cất giữ hoặc bán hàng. Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là một cửa hàng chuyên bán các loại trò chơi, từ trò chơi điện tử, board game đến các trò chơi thẻ bài.

Usage Note

Cụm từ 'game store' mang nghĩa chung chung về một cửa hàng bán các loại trò chơi. Nó có thể là một cửa hàng độc lập hoặc một phần của chuỗi cửa hàng lớn hơn. Đôi khi, nó có thể được gọi là 'video game store' nếu tập trung chủ yếu vào trò chơi điện tử. Sự khác biệt so với 'toy store' là 'game store' tập trung vào trò chơi nói chung, trong khi 'toy store' bán nhiều loại đồ chơi, bao gồm cả trò chơi.

Prepositions

at in near

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của cửa hàng. 'at' được dùng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at the game store on Main Street'). 'in' được dùng khi cửa hàng nằm trong một khu vực hoặc tòa nhà (ví dụ: 'in the mall'). 'near' được dùng khi cửa hàng ở gần một địa điểm khác (ví dụ: 'near the park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game store
  • local local game store
    (cửa hàng game địa phương)
  • independent independent game store
    (cửa hàng game độc lập)
  • favorite favorite game store
    (cửa hàng game yêu thích)
  • retro retro game store
    (cửa hàng game cổ điển/hoài niệm)
  • online online game store
    (cửa hàng game trực tuyến)
Verb + game store
  • visit visit a game store
    (ghé thăm một cửa hàng game)
  • shop at shop at a game store
    (mua sắm tại một cửa hàng game)
  • work at work at a game store
    (làm việc tại một cửa hàng game)
  • open open a game store
    (mở một cửa hàng game)
  • go to go to the game store
    (đi đến cửa hàng game)
Noun + game store (types of game stores)
  • video video game store
    (cửa hàng trò chơi điện tử)
  • board board game store
    (cửa hàng board game)
  • card card game store
    (cửa hàng trò chơi thẻ bài)

Idioms

  • spend hours at the game store

    dành hàng giờ ở cửa hàng game

    "We often spend hours at the game store just browsing the new releases."

    (Chúng tôi thường dành hàng giờ ở cửa hàng game chỉ để xem các bản phát hành mới.)

  • a hub for gamers

    một trung tâm cho các game thủ

    "This game store is a real hub for gamers in our city, organizing tournaments and events."

    (Cửa hàng game này là một trung tâm thực sự cho các game thủ trong thành phố của chúng ta, tổ chức các giải đấu và sự kiện.)

  • the go-to game store

    cửa hàng game thường xuyên ghé đến/được ưa chuộng

    "For rare imports and retro titles, this is my go-to game store."

    (Đối với những trò chơi nhập khẩu hiếm và game cổ điển, đây là cửa hàng game tôi thường ghé đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán trò chơi điện tử, trò chơi board, trò chơi thẻ bài và các mặt hàng liên quan.

"I went to the game store to buy a new video game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new game store is very popular.
Cửa hàng trò chơi mới rất nổi tiếng.
Phủ định
There isn't a game store in my neighborhood.
Không có cửa hàng trò chơi nào trong khu phố của tôi.
Nghi vấn
Is there a good game store nearby?
Có cửa hàng trò chơi tốt nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game store".

Cộng đồng và sự kiện

Cửa hàng game thường không chỉ là nơi mua bán mà còn là trung tâm cộng đồng cho các game thủ. Nhiều cửa hàng tổ chức các sự kiện như giải đấu game, buổi chơi thử game mới, hoặc đêm board game, tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ, giao lưu và chia sẻ đam mê.

Vai trò trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, các cửa hàng game đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu và quảng bá các trò chơi mới. Chúng là nơi trẻ em và thanh thiếu niên khám phá thế giới game, và là nguồn cung cấp đồ sưu tầm cho những người đam mê, góp phần hình thành và duy trì văn hóa chơi game.