(Top Banner Ad)
detection limit
C1
Danh từ C1 Hóa học, Phân tích, Khoa học môi trường

detection limit

UK: /dɪˈtekʃən ˈlɪmɪt/ • US: /dɪˈtekʃən ˈlɪmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn phát hiện ngưỡng phát hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest quantity of a substance that can be distinguished from the absence of that substance (a blank value) with a stated confidence level (usually 99%). It is often defined as three times the standard deviation of the blank value.

Vietnamese Meaning

Giới hạn phát hiện là lượng chất thấp nhất có thể phân biệt được với sự vắng mặt của chất đó (giá trị trắng) với mức độ tin cậy nhất định (thường là 99%). Nó thường được định nghĩa là ba lần độ lệch chuẩn của giá trị trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detection limit for this method is 0.1 ppm."

    "Giới hạn phát hiện cho phương pháp này là 0.1 ppm."

  • "The new sensor has a lower detection limit, allowing for more accurate measurements."

    "Cảm biến mới có giới hạn phát hiện thấp hơn, cho phép đo chính xác hơn."

  • "Exceeding the detection limit indicates the presence of the contaminant."

    "Vượt quá giới hạn phát hiện cho thấy sự hiện diện của chất gây ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect Phát hiện, dò ra
Noun detector Thiết bị phát hiện, máy dò
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Noun detection Sự phát hiện, sự dò tìm
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Adjective limited Bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn

Synonyms

limit of detection (giới hạn phát hiện)LOD (viết tắt của 'limit of detection')

Antonyms

quantitation limit (giới hạn định lượng)

Related Words

sensitivity (độ nhạy)selectivity (độ chọn lọc)accuracy (độ chính xác)precision (độ lặp lại, độ chụm)calibration curve (đường chuẩn)

Subject Area

Hóa học, Phân tích, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere (to uncover)
Late Latin
detectio (an uncovering)
Latin
limes (boundary, path between fields)
Old French
limite
Middle English
limit
Modern English
detection limit (compound term from 'detection' and 'limit')

Nguồn gốc của 'Detection'

Từ 'detection' (phát hiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'detegere', có nghĩa là 'lột bỏ lớp che phủ' hoặc 'làm lộ ra'. Hãy hình dung một vật gì đó bị giấu kín dưới một tấm vải; hành động 'detegere' chính là nhấc tấm vải đó lên để nhìn thấy vật bên dưới. Từ đó, 'detection' mang ý nghĩa tìm ra hoặc nhận ra một điều gì đó từng bị ẩn giấu.

Nguồn gốc của 'Limit'

Từ 'limit' (giới hạn) có gốc từ tiếng Latin 'limes', ban đầu dùng để chỉ con đường hoặc ranh giới giữa hai thửa ruộng. Nó tượng trưng cho một lằn ranh rõ ràng, một điểm mà bạn không thể hoặc không được vượt qua. Ngày nay, 'limit' vẫn giữ ý nghĩa là một điểm cuối, một ngưỡng tối đa hoặc tối thiểu mà một sự vật, hiện tượng có thể đạt tới.

Sự kết hợp 'Detection Limit'

Khi kết hợp, 'detection limit' (giới hạn phát hiện) là một thuật ngữ khoa học chỉ ngưỡng thấp nhất của một chất mà một phương pháp hoặc thiết bị có thể đo lường hoặc nhận biết một cách đáng tin cậy. Nó là ranh giới phân biệt giữa 'có thể phát hiện' và 'không thể phát hiện' đối với các dụng cụ đo lường.

Usage Note

Giới hạn phát hiện là một khái niệm quan trọng trong hóa học phân tích và các lĩnh vực liên quan, được sử dụng để đánh giá độ nhạy của một phương pháp phân tích. Nó khác với 'quantitation limit' (giới hạn định lượng), là lượng chất thấp nhất có thể được định lượng với độ chính xác và độ đúng nhất định. Trong thực tế, giới hạn phát hiện thường được sử dụng để xác định xem một chất có hiện diện hay không, trong khi giới hạn định lượng được sử dụng để xác định nồng độ của chất đó.

Prepositions

of for

'Detection limit of': được sử dụng khi đề cập đến giới hạn phát hiện của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The detection limit of lead in water'. 'Detection limit for': được sử dụng khi đề cập đến giới hạn phát hiện cho một phương pháp hoặc thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'The detection limit for this instrument is very low'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detection limit
  • low low detection limit
    (giới hạn phát hiện thấp)
  • high high detection limit
    (giới hạn phát hiện cao)
  • analytical analytical detection limit
    (giới hạn phát hiện phân tích)
  • method method detection limit
    (giới hạn phát hiện của phương pháp)
Verb + detection limit
  • reach reach the detection limit
    (đạt đến giới hạn phát hiện)
  • determine determine the detection limit
    (xác định giới hạn phát hiện)
  • lower lower the detection limit
    (hạ thấp giới hạn phát hiện)
  • improve improve the detection limit
    (cải thiện giới hạn phát hiện)
Preposition + detection limit
  • below below the detection limit
    (dưới giới hạn phát hiện)
  • at at the detection limit
    (ở giới hạn phát hiện)

Idioms

  • below the detection limit

    Dưới ngưỡng/giới hạn phát hiện (không thể đo lường/nhận thấy bằng phương pháp hiện tại)

    "The amount of pesticide in the water sample was below the detection limit."

    (Lượng thuốc trừ sâu trong mẫu nước dưới ngưỡng phát hiện.)

  • reach the detection limit

    Đạt đến giới hạn phát hiện (là mức thấp nhất có thể đo được)

    "Modern instruments can reach extremely low detection limits, detecting even trace amounts of substances."

    (Các thiết bị hiện đại có thể đạt đến giới hạn phát hiện cực thấp, dò tìm được cả những lượng rất nhỏ các chất.)

  • pushing the detection limit

    Đẩy giới hạn phát hiện (cố gắng phát triển phương pháp để đo được những lượng nhỏ hơn nữa)

    "Researchers are constantly pushing the detection limit in environmental analysis to find new pollutants."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng đẩy giới hạn phát hiện trong phân tích môi trường để tìm ra các chất ô nhiễm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detection limit

Danh từ
Lật mặt

Giới hạn phát hiện là lượng chất thấp nhất có thể phân biệt được với sự vắng mặt của chất đó (giá trị trắng) với mức độ tin cậy nhất định (thường là 99%). Nó thường được định nghĩa là ba lần độ lệch chuẩn của giá trị trắng.

"The detection limit for this method is 0.1 ppm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab used to have a higher detection limit for lead in the water samples.
Phòng thí nghiệm từng có giới hạn phát hiện cao hơn đối với chì trong các mẫu nước.
Phủ định
We didn't use to worry about the detection limit being so low when analyzing air quality.
Chúng tôi đã không từng lo lắng về giới hạn phát hiện quá thấp khi phân tích chất lượng không khí.
Nghi vấn
Did they use to consider the detection limit when setting environmental regulations?
Họ đã từng cân nhắc giới hạn phát hiện khi thiết lập các quy định về môi trường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detection limit".

Giám sát môi trường và sức khỏe cộng đồng

Giới hạn phát hiện đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Ví dụ, khi kiểm tra chất lượng nước uống hoặc không khí, các nhà khoa học sử dụng giới hạn phát hiện để xác định xem liệu có chất ô nhiễm nào tồn tại ở mức nguy hiểm hay không. Nếu một chất gây hại nằm dưới giới hạn phát hiện, nó thường được coi là an toàn hoặc không đáng kể, nhưng việc hạ thấp giới hạn này luôn là mục tiêu để phát hiện sớm hơn các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra biện pháp phòng ngừa kịp thời.

Chẩn đoán y tế và phát hiện bệnh sớm

Trong lĩnh vực y học, giới hạn phát hiện cực kỳ quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Ví dụ, trong xét nghiệm máu hoặc nước tiểu, giới hạn phát hiện xác định mức độ tối thiểu của một loại virus, hormone hoặc dấu ấn sinh học mà thiết bị có thể nhận biết một cách chính xác. Việc có giới hạn phát hiện thấp hơn có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn, chẳng hạn như phát hiện virus trong giai đoạn đầu nhiễm bệnh, hoặc đánh giá hiệu quả điều trị bằng cách xác định nồng độ thuốc trong cơ thể một cách tinh vi.