(Top Banner Ad)
significant quantity
B2
Noun Phrase B2 General Usage/Mathematics/Statistics

significant quantity

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈkwɒntɪti/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng đáng kể số lượng lớn lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or substantial amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đáng kể hoặc lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a significant quantity of supplies to complete the project."

    "Chúng ta cần một số lượng đáng kể vật tư để hoàn thành dự án."

  • "A significant quantity of rain fell overnight."

    "Một lượng mưa đáng kể đã rơi qua đêm."

  • "The company invested a significant quantity of money in research and development."

    "Công ty đã đầu tư một số lượng tiền đáng kể vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj significant Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa
Noun significance Sự đáng kể, tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify Biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Adv significantly Một cách đáng kể, một cách quan trọng
Noun quantity Số lượng, lượng
Adj quantitative Định lượng (liên quan đến số lượng)
Adv quantitatively Về mặt định lượng, theo số lượng

Synonyms

Antonyms

insignificant quantity (số lượng không đáng kể)negligible amount (số lượng không đáng kể)

Related Words

Subject Area

General Usage/Mathematics/Statistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significo
Old French
significant
English
significant
Latin
quantitas
Old French
quantité
Middle English
quantite
English
quantity

Nguồn gốc của "Significant quantity"

Cụm từ "significant quantity" được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Từ "significant" bắt nguồn từ động từ Latin 'significo', có nghĩa là 'tạo ra dấu hiệu' hoặc 'chỉ ra tầm quan trọng'. Từ "quantity" có nguồn gốc từ danh từ Latin 'quantitas', mang nghĩa 'bao nhiêu' hay 'số lượng'. Khi kết hợp, "significant quantity" diễn tả một số lượng đủ lớn để mang ý nghĩa, đáng chú ý hoặc có tác động quan trọng.

Usage Note

The phrase 'significant quantity' implies an amount that is important or noticeable. It suggests the quantity is not negligible and has a meaningful impact. Compared to just 'quantity', 'significant quantity' adds the element of importance or size. It is often used in contexts where precision is less important than conveying the general scale.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what the 'significant quantity' refers to. For example, 'a significant quantity of food,' 'a significant quantity of resources.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant quantity
  • require require a significant quantity
    (đòi hỏi một số lượng đáng kể)
  • produce produce a significant quantity
    (sản xuất một số lượng đáng kể)
  • consume consume a significant quantity
    (tiêu thụ một số lượng đáng kể)
  • detect detect a significant quantity
    (phát hiện một số lượng đáng kể)
  • involve involve a significant quantity
    (liên quan đến một số lượng đáng kể)
  • generate generate a significant quantity
    (tạo ra một số lượng đáng kể)
  • reduce reduce a significant quantity
    (giảm một số lượng đáng kể)
Adverb + significant quantity
  • truly a truly significant quantity
    (một số lượng thực sự đáng kể)
  • surprisingly a surprisingly significant quantity
    (một số lượng đáng kể một cách đáng ngạc nhiên)
Prepositional Phrase
  • in in significant quantities
    (với số lượng đáng kể, với số lượng lớn)

Idioms

  • A significant quantity of something

    Một lượng đáng kể/quan trọng của một thứ gì đó.

    "The factory processes a significant quantity of raw materials every day."

    (Nhà máy xử lý một lượng lớn nguyên liệu thô đáng kể mỗi ngày.)

  • To deal with significant quantities

    Xử lý, đối phó hoặc quản lý số lượng lớn/đáng kể.

    "Our new software is designed to deal with significant quantities of user data securely."

    (Phần mềm mới của chúng tôi được thiết kế để xử lý an toàn các lượng lớn dữ liệu người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant quantity

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng đáng kể hoặc lớn của một cái gì đó.

"We need a significant quantity of supplies to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant quantity".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, việc có 'significant quantities' (số lượng đáng kể) dữ liệu hoặc mẫu thử là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả. Một lượng dữ liệu đủ lớn giúp giảm thiểu sai số ngẫu nhiên, tăng cường sức mạnh thống kê, và cho phép các nhà khoa học đưa ra những kết luận có giá trị và tổng quát hơn.

Ảnh hưởng Kinh tế và Thị trường

Trong kinh tế và kinh doanh, 'significant quantities' của một sản phẩm, hàng hóa, hoặc nguồn lực có thể tạo ra những tác động mạnh mẽ đến thị trường. Chẳng hạn, việc cung ứng hoặc tiêu thụ một lượng lớn dầu, lương thực, hoặc các linh kiện điện tử có thể ảnh hưởng đến giá cả toàn cầu, thay đổi chuỗi cung ứng và định hình các chính sách kinh tế vĩ mô.