(Top Banner Ad)
track and field jumping
B1
Danh từ B1 Thể thao

track and field jumping

Nghĩa tiếng Việt

nhảy điền kinh các nội dung nhảy trong môn điền kinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events in track and field competitions that involve jumping, such as the high jump, long jump, triple jump, and pole vault.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện trong thi đấu điền kinh liên quan đến nhảy, chẳng hạn như nhảy cao, nhảy xa, nhảy ba bước và nhảy sào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He excels in track and field jumping events, particularly the high jump."

    "Anh ấy xuất sắc trong các nội dung nhảy của môn điền kinh, đặc biệt là nhảy cao."

  • "The track and field jumping competition was fierce this year."

    "Giải đấu nhảy điền kinh năm nay diễn ra rất khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track and field Điền kinh (môn thể thao bao gồm chạy, nhảy, ném)
Verb jump Nhảy
Noun jumper Vận động viên nhảy

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
track and field jumping

Nguồn Gốc Thể Thao

Mặc dù 'track and field jumping' là một cụm từ hiện đại, các hoạt động nhảy đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử loài người, từ các nghi lễ cổ xưa đến các cuộc thi thể thao thời kỳ đầu. Nhảy, ném và chạy, những yếu tố cơ bản của điền kinh, đều phản ánh các kỹ năng cần thiết cho sự sống còn và săn bắn trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả chung các nội dung thi đấu điền kinh mà vận động viên phải thực hiện động tác nhảy để đạt thành tích. Cần phân biệt rõ từng loại hình nhảy cụ thể, ví dụ 'high jump' khác với 'long jump' cả về kỹ thuật và mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + track and field jumping
  • Olympic track and field jumping
    (nhảy trong môn điền kinh Olympic)
  • National track and field jumping
    (nhảy trong môn điền kinh quốc gia)
Verb + track and field jumping
  • Participate in track and field jumping
    (tham gia vào môn nhảy điền kinh)
  • Watch track and field jumping
    (xem môn nhảy điền kinh)

Idioms

  • Clear a high bar

    Vượt qua một thử thách lớn (tương tự như vượt qua xà cao trong môn nhảy)

    "She cleared a high bar in her career by getting promoted to CEO."

    (Cô ấy đã vượt qua một thử thách lớn trong sự nghiệp của mình bằng cách được thăng chức làm CEO.)

  • Jump through hoops

    Cố gắng hết sức để làm hài lòng ai đó hoặc đạt được điều gì đó (tương tự như việc nhảy qua vòng trong các màn trình diễn)

    "I had to jump through hoops to get my visa approved."

    (Tôi đã phải cố gắng hết sức để được duyệt visa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track and field jumping

Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện trong thi đấu điền kinh liên quan đến nhảy, chẳng hạn như nhảy cao, nhảy xa, nhảy ba bước và nhảy sào.

"He excels in track and field jumping events, particularly the high jump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track and field jumping".

Olympic Games

Nhảy điền kinh là một phần quan trọng của Thế vận hội Olympic, thể hiện sự xuất sắc và cạnh tranh thể thao toàn cầu. Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới đến để cạnh tranh và đại diện cho quốc gia của họ.