(Top Banner Ad)
track and field running
B1
Danh từ B1 Thể thao

track and field running

UK: /ˈtræk ənd ˈfiːld ˈrʌnɪŋ/ • US: /ˈtræk ænd ˈfild ˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy điền kinh các nội dung chạy thuộc môn điền kinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Running events that are part of track and field competitions.

Vietnamese Meaning

Các nội dung chạy trong các cuộc thi điền kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Track and field running is a popular sport in many countries."

    "Chạy điền kinh là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "She is training hard for track and field running events."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho các nội dung chạy điền kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track Đường chạy (trong thể thao); dấu vết
Noun field Sân (thường là sân thể thao); lĩnh vực
Verb run Chạy; điều hành
Noun runner Vận động viên chạy
Noun running Môn chạy bộ; sự chạy
Noun track and field Điền kinh (tổng hợp các môn chạy, nhảy, ném)
Adjective athletic Thuộc về điền kinh; khỏe mạnh, có năng khiếu thể thao
Noun athlete Vận động viên điền kinh

Synonyms

athletics running (chạy trong môn điền kinh)

Related Words

sprint (chạy nước rút)middle distance running (chạy cự ly trung bình)long distance running (chạy đường dài)hurdles (chạy vượt rào)relay race (chạy tiếp sức)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trac
English
track
Old English
feld
English
field
Old English
rinnan
English
running

Nguồn gốc 'điền kinh' hiện đại

Cụm từ "track and field running" dùng để chỉ các môn chạy trong điền kinh, một tập hợp các môn thể thao. "Track" (đường chạy) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac' (dấu vết, đường đi), trong khi "field" (sân) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feld' (đất mở). "Running" (chạy) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'rinnan'. Sự kết hợp "track and field" xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả các sự kiện thể thao diễn ra trên đường chạy (races) và khu vực sân bãi (jumps, throws). "Running" làm rõ đây là các nội dung thi đấu liên quan đến chạy bộ.

Usage Note

Đây là một phần của môn điền kinh, bao gồm các cự ly chạy khác nhau, từ chạy ngắn (ví dụ: 100m, 200m) đến chạy dài (ví dụ: 5000m, 10000m) và chạy vượt rào.

Prepositions

in at

in: được sử dụng khi nói đến việc tham gia vào các cuộc thi. Ví dụ: 'He participates in track and field running.'
at: được sử dụng khi nói đến địa điểm. Ví dụ: 'The athletes compete at track and field running events.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + track and field running
  • do do track and field running
    (tập luyện/thi đấu các môn chạy điền kinh)
  • compete in compete in track and field running
    (tham gia/thi đấu các môn chạy điền kinh)
  • train for train for track and field running
    (luyện tập cho các môn chạy điền kinh)
  • excel in excel in track and field running
    (xuất sắc trong các môn chạy điền kinh)
Adjective + track and field running
  • competitive competitive track and field running
    (môn chạy điền kinh mang tính cạnh tranh cao)
  • professional professional track and field running
    (môn chạy điền kinh chuyên nghiệp)
  • long-distance long-distance track and field running
    (môn chạy điền kinh đường dài)
  • short-distance short-distance track and field running
    (môn chạy điền kinh đường ngắn/tốc độ)

Idioms

  • take up track and field running

    bắt đầu tập luyện/tham gia các môn chạy điền kinh

    "She decided to take up track and field running in college."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu tập các môn chạy điền kinh khi vào đại học.)

  • be passionate about track and field running

    có niềm đam mê mãnh liệt với các môn chạy điền kinh

    "Many athletes are passionate about track and field running from a young age."

    (Nhiều vận động viên đam mê các môn chạy điền kinh từ khi còn nhỏ.)

  • a track and field running event

    một sự kiện/nội dung thi đấu chạy điền kinh

    "The 100-meter sprint is a popular track and field running event."

    (Chạy nước rút 100 mét là một nội dung thi đấu chạy điền kinh phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track and field running

Danh từ
Lật mặt

Các nội dung chạy trong các cuộc thi điền kinh.

"Track and field running is a popular sport in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should practice track and field running to improve her stamina.
Cô ấy nên luyện tập chạy điền kinh để cải thiện sức bền.
Phủ định
He cannot participate in track and field running this year due to an injury.
Anh ấy không thể tham gia chạy điền kinh năm nay do chấn thương.
Nghi vấn
Could they start track and field running training next week?
Họ có thể bắt đầu tập luyện chạy điền kinh vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track and field running".

Nguồn gốc Olympic cổ đại

Các môn chạy điền kinh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các cuộc thi đấu thể thao trong Thế vận hội Hy Lạp cổ đại, nơi chúng tượng trưng cho sức mạnh, tốc độ và sự bền bỉ của con người. Chúng là một trong những hình thức thi đấu cơ bản nhất, phản ánh khả năng tự nhiên của cơ thể.

Vai trò trong giáo dục và xã hội

Điền kinh, đặc biệt là các môn chạy, là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục thể chất ở nhiều trường học và đại học trên thế giới. Nó không chỉ giúp học sinh phát triển thể chất mà còn rèn luyện tính kỷ luật, tinh thần cạnh tranh lành mạnh và kỹ năng làm việc nhóm.