(Top Banner Ad)
trade fair ground
B2
noun B2 Kinh tế, Thương mại

trade fair ground

Nghĩa tiếng Việt

khu hội chợ thương mại trung tâm triển lãm thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area or complex where trade fairs are held.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc tổ hợp lớn nơi tổ chức các hội chợ thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new trade fair ground can accommodate over 500 exhibitors."

    "Khu hội chợ thương mại mới có thể chứa hơn 500 nhà triển lãm."

  • "The trade fair ground was bustling with activity."

    "Khu hội chợ thương mại nhộn nhịp với các hoạt động."

  • "The city invested heavily in the new trade fair ground."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào khu hội chợ thương mại mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
Noun trader Người hoặc công ty kinh doanh, buôn bán.
Verb trade Mua bán, trao đổi hàng hóa.
Noun fair Hội chợ, buổi triển lãm (trong ngữ cảnh thương mại).
Noun exhibition Sự kiện trưng bày sản phẩm, nghệ thuật; triển lãm.
Noun exhibitor Người hoặc tổ chức trưng bày sản phẩm/tác phẩm tại triển lãm.
Verb exhibit Trưng bày, triển lãm sản phẩm hoặc tác phẩm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
træd (path, course); grund (land)
Latin
feria (holiday, festival)
Old French
faire (market)
Middle English
trade (commerce); feyre (market); ground (land)
Modern English
trade fair ground (compound)

Nguồn gốc của 'Trade Fair Ground'

Cụm từ 'trade fair ground' là một sự kết hợp giữa ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Trade' (thương mại) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'træd' nghĩa là con đường hoặc khóa học, sau đó phát triển thành hoạt động kinh doanh. 'Fair' (hội chợ) xuất phát từ tiếng Latin 'feria' (ngày lễ) qua tiếng Pháp cổ 'faire' (chợ), ám chỉ các sự kiện tụ họp để mua bán. 'Ground' (khu đất) có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy, qua tiếng Anh cổ 'grund' nghĩa là đất hoặc nền. Khi được ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'trade fair ground' mô tả một khu vực đất đai cụ thể được sử dụng để tổ chức các hội chợ thương mại lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ địa điểm vật lý nơi diễn ra các sự kiện thương mại quy mô lớn. Nó bao gồm cả không gian trong nhà (như các hội trường triển lãm) và ngoài trời (như các khu vực trưng bày sản phẩm lớn). 'Trade fair ground' nhấn mạnh vào tính chất là một khu vực được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho các hội chợ thương mại, khác với việc chỉ đơn thuần là một địa điểm tổ chức sự kiện.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi muốn chỉ địa điểm cụ thể: 'The trade fair was held at the trade fair ground.' (Hội chợ thương mại được tổ chức tại khu hội chợ thương mại.). Sử dụng 'in' khi muốn chỉ sự tồn tại bên trong khu vực đó: 'Many companies had booths in the trade fair ground.' (Nhiều công ty có gian hàng trong khu hội chợ thương mại.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade fair ground
  • spacious spacious trade fair ground
    (khu hội chợ thương mại rộng rãi)
  • dedicated dedicated trade fair ground
    (khu hội chợ thương mại chuyên dụng)
  • modern modern trade fair ground
    (khu hội chợ thương mại hiện đại)
Verb + trade fair ground
  • visit visit the trade fair ground
    (tham quan khu hội chợ thương mại)
  • build build a new trade fair ground
    (xây dựng một khu hội chợ thương mại mới)
  • host host an event at the trade fair ground
    (tổ chức sự kiện tại khu hội chợ thương mại)
Prepositional Phrases
  • at at the trade fair ground
    (tại khu hội chợ thương mại)
  • on on the trade fair ground
    (trên khu đất hội chợ thương mại)
  • near near the trade fair ground
    (gần khu hội chợ thương mại)

Idioms

  • set up a booth at the trade fair ground

    dựng gian hàng tại khu hội chợ thương mại

    "Companies are busy setting up their booths at the trade fair ground before the opening."

    (Các công ty đang bận rộn dựng gian hàng của mình tại khu hội chợ thương mại trước lễ khai mạc.)

  • the trade fair ground is bustling with activity

    khu hội chợ thương mại nhộn nhịp hoạt động

    "During peak hours, the trade fair ground is bustling with activity as visitors explore various exhibits."

    (Vào những giờ cao điểm, khu hội chợ thương mại nhộn nhịp với các hoạt động khi du khách khám phá nhiều gian hàng khác nhau.)

  • a tour of the trade fair ground

    chuyến tham quan khu hội chợ thương mại

    "We organized a guided tour of the trade fair ground for new delegates."

    (Chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan có hướng dẫn viên tại khu hội chợ thương mại cho các đại biểu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade fair ground

noun
Lật mặt

Khu vực hoặc tổ hợp lớn nơi tổ chức các hội chợ thương mại.

"The new trade fair ground can accommodate over 500 exhibitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade fair ground".

Lịch sử và vai trò của các hội chợ thương mại

Hội chợ thương mại hiện đại có nguồn gốc từ các khu chợ và lễ hội thời Trung Cổ, nơi nông dân, thợ thủ công và thương nhân tụ họp để trao đổi hàng hóa. Ngày nay, các khu hội chợ thương mại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, không chỉ là nơi doanh nghiệp trưng bày sản phẩm và dịch vụ mà còn là trung tâm kết nối đối tác, mở rộng mạng lưới, và tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới. Chúng thúc đẩy sự đổi mới, cạnh tranh lành mạnh và sự phát triển của các ngành công nghiệp.

Tác động kinh tế và ý nghĩa đô thị

Sự hiện diện của một khu hội chợ thương mại lớn có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho thành phố đăng cai. Chúng thu hút lượng lớn du khách và doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới, tạo ra việc làm, tăng doanh thu cho ngành du lịch, khách sạn và dịch vụ địa phương. Ngoài ra, việc tổ chức các sự kiện quốc tế tại các khu hội chợ thương mại còn giúp nâng cao hình ảnh và uy tín của thành phố trên trường quốc tế, biến nó thành một trung tâm thương mại và văn hóa quan trọng.