(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trade fair ground
B2

trade fair ground

noun

Nghĩa tiếng Việt

khu hội chợ thương mại trung tâm triển lãm thương mại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trade fair ground'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khu vực hoặc tổ hợp lớn nơi tổ chức các hội chợ thương mại.

Definition (English Meaning)

A large area or complex where trade fairs are held.

Ví dụ Thực tế với 'Trade fair ground'

  • "The new trade fair ground can accommodate over 500 exhibitors."

    "Khu hội chợ thương mại mới có thể chứa hơn 500 nhà triển lãm."

  • "The trade fair ground was bustling with activity."

    "Khu hội chợ thương mại nhộn nhịp với các hoạt động."

  • "The city invested heavily in the new trade fair ground."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào khu hội chợ thương mại mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trade fair ground'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trade fair ground
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

exhibition center(trung tâm triển lãm)
fairground(khu hội chợ)
convention center(trung tâm hội nghị)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Trade fair ground'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ địa điểm vật lý nơi diễn ra các sự kiện thương mại quy mô lớn. Nó bao gồm cả không gian trong nhà (như các hội trường triển lãm) và ngoài trời (như các khu vực trưng bày sản phẩm lớn). 'Trade fair ground' nhấn mạnh vào tính chất là một khu vực được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho các hội chợ thương mại, khác với việc chỉ đơn thuần là một địa điểm tổ chức sự kiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

Sử dụng 'at' khi muốn chỉ địa điểm cụ thể: 'The trade fair was held at the trade fair ground.' (Hội chợ thương mại được tổ chức tại khu hội chợ thương mại.). Sử dụng 'in' khi muốn chỉ sự tồn tại bên trong khu vực đó: 'Many companies had booths in the trade fair ground.' (Nhiều công ty có gian hàng trong khu hội chợ thương mại.).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trade fair ground'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)