trade fair ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large area or complex where trade fairs are held.
Vietnamese Meaning
Khu vực hoặc tổ hợp lớn nơi tổ chức các hội chợ thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new trade fair ground can accommodate over 500 exhibitors."
"Khu hội chợ thương mại mới có thể chứa hơn 500 nhà triển lãm."
-
"The trade fair ground was bustling with activity."
"Khu hội chợ thương mại nhộn nhịp với các hoạt động."
-
"The city invested heavily in the new trade fair ground."
"Thành phố đã đầu tư mạnh vào khu hội chợ thương mại mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade | Hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. |
| Noun | trader | Người hoặc công ty kinh doanh, buôn bán. |
| Verb | trade | Mua bán, trao đổi hàng hóa. |
| Noun | fair | Hội chợ, buổi triển lãm (trong ngữ cảnh thương mại). |
| Noun | exhibition | Sự kiện trưng bày sản phẩm, nghệ thuật; triển lãm. |
| Noun | exhibitor | Người hoặc tổ chức trưng bày sản phẩm/tác phẩm tại triển lãm. |
| Verb | exhibit | Trưng bày, triển lãm sản phẩm hoặc tác phẩm. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ địa điểm vật lý nơi diễn ra các sự kiện thương mại quy mô lớn. Nó bao gồm cả không gian trong nhà (như các hội trường triển lãm) và ngoài trời (như các khu vực trưng bày sản phẩm lớn). 'Trade fair ground' nhấn mạnh vào tính chất là một khu vực được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho các hội chợ thương mại, khác với việc chỉ đơn thuần là một địa điểm tổ chức sự kiện.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi muốn chỉ địa điểm cụ thể: 'The trade fair was held at the trade fair ground.' (Hội chợ thương mại được tổ chức tại khu hội chợ thương mại.). Sử dụng 'in' khi muốn chỉ sự tồn tại bên trong khu vực đó: 'Many companies had booths in the trade fair ground.' (Nhiều công ty có gian hàng trong khu hội chợ thương mại.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious trade fair ground (khu hội chợ thương mại rộng rãi)
-
dedicated dedicated trade fair ground (khu hội chợ thương mại chuyên dụng)
-
modern modern trade fair ground (khu hội chợ thương mại hiện đại)
-
visit visit the trade fair ground (tham quan khu hội chợ thương mại)
-
build build a new trade fair ground (xây dựng một khu hội chợ thương mại mới)
-
host host an event at the trade fair ground (tổ chức sự kiện tại khu hội chợ thương mại)
-
at at the trade fair ground (tại khu hội chợ thương mại)
-
on on the trade fair ground (trên khu đất hội chợ thương mại)
-
near near the trade fair ground (gần khu hội chợ thương mại)
Idioms
-
set up a booth at the trade fair ground
dựng gian hàng tại khu hội chợ thương mại
"Companies are busy setting up their booths at the trade fair ground before the opening."
(Các công ty đang bận rộn dựng gian hàng của mình tại khu hội chợ thương mại trước lễ khai mạc.)
-
the trade fair ground is bustling with activity
khu hội chợ thương mại nhộn nhịp hoạt động
"During peak hours, the trade fair ground is bustling with activity as visitors explore various exhibits."
(Vào những giờ cao điểm, khu hội chợ thương mại nhộn nhịp với các hoạt động khi du khách khám phá nhiều gian hàng khác nhau.)
-
a tour of the trade fair ground
chuyến tham quan khu hội chợ thương mại
"We organized a guided tour of the trade fair ground for new delegates."
(Chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan có hướng dẫn viên tại khu hội chợ thương mại cho các đại biểu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade fair ground
nounKhu vực hoặc tổ hợp lớn nơi tổ chức các hội chợ thương mại.
"The new trade fair ground can accommodate over 500 exhibitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade fair ground".
