trade fair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exhibition organized so that companies in a specific industry can showcase and demonstrate their latest products and services, study activities of rivals, and examine recent market trends.
Vietnamese Meaning
Một cuộc triển lãm được tổ chức để các công ty trong một ngành cụ thể có thể giới thiệu và trình diễn các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ, nghiên cứu các hoạt động của đối thủ và xem xét các xu hướng thị trường gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company will be exhibiting at the upcoming trade fair in Frankfurt."
"Công ty của chúng tôi sẽ trưng bày tại hội chợ thương mại sắp tới ở Frankfurt."
-
"Attending a trade fair can be a great way to network with other professionals in your industry."
"Tham dự một hội chợ thương mại có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia khác trong ngành của bạn."
-
"The trade fair provided a platform for companies to showcase their latest innovations."
"Hội chợ thương mại cung cấp một nền tảng cho các công ty để trưng bày những đổi mới mới nhất của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'trade fair' thường được sử dụng thay thế cho 'trade show' hoặc 'exhibition', mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về quy mô hoặc mục đích. 'Trade fair' thường mang tính quốc tế và tập trung vào việc kết nối doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), trong khi 'exhibition' có thể rộng hơn và bao gồm cả mục đích tiêu dùng (B2C).
Prepositions
‘At a trade fair’ dùng để chỉ sự có mặt tại một hội chợ thương mại cụ thể. Ví dụ: 'We met our biggest client at a trade fair in Berlin.' ‘In a trade fair’ cũng có thể được sử dụng, nhấn mạnh đến việc tham gia vào các hoạt động bên trong hội chợ. Ví dụ: 'Many deals were made in the trade fair.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
international international trade fair (hội chợ thương mại quốc tế)
-
annual annual trade fair (hội chợ thương mại thường niên)
-
specialized specialized trade fair (hội chợ thương mại chuyên ngành)
-
virtual virtual trade fair (hội chợ thương mại ảo)
-
attend attend a trade fair (tham dự một hội chợ thương mại)
-
host host a trade fair (đăng cai/tổ chức một hội chợ thương mại)
-
exhibit at exhibit at a trade fair (trưng bày/triển lãm tại một hội chợ thương mại)
-
participate in participate in a trade fair (tham gia một hội chợ thương mại)
-
organizer trade fair organizer (nhà tổ chức hội chợ thương mại)
-
booth trade fair booth (gian hàng tại hội chợ thương mại)
-
visitor trade fair visitor (khách tham quan hội chợ thương mại)
Idioms
-
attend a trade fair
tham dự một hội chợ thương mại
"Many small businesses attend a trade fair to find new clients."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ tham dự một hội chợ thương mại để tìm kiếm khách hàng mới.)
-
exhibit at a trade fair
trưng bày/triển lãm tại một hội chợ thương mại
"Our company will exhibit at a trade fair next month to showcase our latest products."
(Công ty chúng tôi sẽ trưng bày tại một hội chợ thương mại vào tháng tới để giới thiệu các sản phẩm mới nhất của mình.)
-
launch a product at a trade fair
ra mắt sản phẩm tại một hội chợ thương mại
"They decided to launch their new smartphone at a major international trade fair."
(Họ quyết định ra mắt điện thoại thông minh mới tại một hội chợ thương mại quốc tế lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade fair
danh từMột cuộc triển lãm được tổ chức để các công ty trong một ngành cụ thể có thể giới thiệu và trình diễn các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ, nghiên cứu các hoạt động của đối thủ và xem xét các xu hướng thị trường gần đây.
"Our company will be exhibiting at the upcoming trade fair in Frankfurt."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trade fair, which attracts thousands of visitors, is held annually in Frankfurt. |
Hội chợ thương mại, thu hút hàng ngàn khách tham quan, được tổ chức hàng năm tại Frankfurt. |
| Phủ định | The trade fair, which I didn't attend last year, is crucial for networking in the industry. |
Hội chợ thương mại, mà tôi đã không tham dự năm ngoái, rất quan trọng để kết nối trong ngành. |
| Nghi vấn | Is this the trade fair where new technologies are showcased? |
Đây có phải là hội chợ thương mại nơi các công nghệ mới được trưng bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade fair".
