(Top Banner Ad)
trade fair
B2
danh từ B2 Kinh tế

trade fair

UK: /ˈtreɪdˌfeər/ • US: /ˈtreɪdˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

hội chợ thương mại triển lãm thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exhibition organized so that companies in a specific industry can showcase and demonstrate their latest products and services, study activities of rivals, and examine recent market trends.

Vietnamese Meaning

Một cuộc triển lãm được tổ chức để các công ty trong một ngành cụ thể có thể giới thiệu và trình diễn các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ, nghiên cứu các hoạt động của đối thủ và xem xét các xu hướng thị trường gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company will be exhibiting at the upcoming trade fair in Frankfurt."

    "Công ty của chúng tôi sẽ trưng bày tại hội chợ thương mại sắp tới ở Frankfurt."

  • "Attending a trade fair can be a great way to network with other professionals in your industry."

    "Tham dự một hội chợ thương mại có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với các chuyên gia khác trong ngành của bạn."

  • "The trade fair provided a platform for companies to showcase their latest innovations."

    "Hội chợ thương mại cung cấp một nền tảng cho các công ty để trưng bày những đổi mới mới nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, ngành nghề
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader nhà buôn, người giao dịch
Noun trading hoạt động buôn bán, giao dịch
Noun fair hội chợ, chợ phiên, triển lãm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Middle English
trade
Modern English
trade
Latin
feria
Old French
faire
Middle English
faire
Modern English
fair
Modern English
trade fair (compound)

Nguồn gốc 'Hội chợ Thương mại'

Từ 'trade fair' (hội chợ thương mại) là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai khái niệm lâu đời. 'Trade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'bước đi'), phát triển thành 'con đường' hoặc 'nghề nghiệp' trong tiếng Anh trung đại, rồi thành 'thương mại' trong tiếng Anh hiện đại. Còn 'fair' có gốc từ tiếng Latin 'feria' (nghĩa là 'lễ hội tôn giáo' hoặc 'ngày lễ'), sau đó phát triển thành 'chợ' hoặc 'triển lãm công cộng' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'một sự kiện quy mô lớn nơi các doanh nghiệp trưng bày sản phẩm và dịch vụ của họ với mục đích kinh doanh và trao đổi'.

Usage Note

Thuật ngữ 'trade fair' thường được sử dụng thay thế cho 'trade show' hoặc 'exhibition', mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về quy mô hoặc mục đích. 'Trade fair' thường mang tính quốc tế và tập trung vào việc kết nối doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), trong khi 'exhibition' có thể rộng hơn và bao gồm cả mục đích tiêu dùng (B2C).

Prepositions

at in

‘At a trade fair’ dùng để chỉ sự có mặt tại một hội chợ thương mại cụ thể. Ví dụ: 'We met our biggest client at a trade fair in Berlin.' ‘In a trade fair’ cũng có thể được sử dụng, nhấn mạnh đến việc tham gia vào các hoạt động bên trong hội chợ. Ví dụ: 'Many deals were made in the trade fair.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade fair
  • international international trade fair
    (hội chợ thương mại quốc tế)
  • annual annual trade fair
    (hội chợ thương mại thường niên)
  • specialized specialized trade fair
    (hội chợ thương mại chuyên ngành)
  • virtual virtual trade fair
    (hội chợ thương mại ảo)
Verb + trade fair
  • attend attend a trade fair
    (tham dự một hội chợ thương mại)
  • host host a trade fair
    (đăng cai/tổ chức một hội chợ thương mại)
  • exhibit at exhibit at a trade fair
    (trưng bày/triển lãm tại một hội chợ thương mại)
  • participate in participate in a trade fair
    (tham gia một hội chợ thương mại)
Noun + trade fair
  • organizer trade fair organizer
    (nhà tổ chức hội chợ thương mại)
  • booth trade fair booth
    (gian hàng tại hội chợ thương mại)
  • visitor trade fair visitor
    (khách tham quan hội chợ thương mại)

Idioms

  • attend a trade fair

    tham dự một hội chợ thương mại

    "Many small businesses attend a trade fair to find new clients."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ tham dự một hội chợ thương mại để tìm kiếm khách hàng mới.)

  • exhibit at a trade fair

    trưng bày/triển lãm tại một hội chợ thương mại

    "Our company will exhibit at a trade fair next month to showcase our latest products."

    (Công ty chúng tôi sẽ trưng bày tại một hội chợ thương mại vào tháng tới để giới thiệu các sản phẩm mới nhất của mình.)

  • launch a product at a trade fair

    ra mắt sản phẩm tại một hội chợ thương mại

    "They decided to launch their new smartphone at a major international trade fair."

    (Họ quyết định ra mắt điện thoại thông minh mới tại một hội chợ thương mại quốc tế lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade fair

danh từ
Lật mặt

Một cuộc triển lãm được tổ chức để các công ty trong một ngành cụ thể có thể giới thiệu và trình diễn các sản phẩm và dịch vụ mới nhất của họ, nghiên cứu các hoạt động của đối thủ và xem xét các xu hướng thị trường gần đây.

"Our company will be exhibiting at the upcoming trade fair in Frankfurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trade fair, which attracts thousands of visitors, is held annually in Frankfurt.
Hội chợ thương mại, thu hút hàng ngàn khách tham quan, được tổ chức hàng năm tại Frankfurt.
Phủ định
The trade fair, which I didn't attend last year, is crucial for networking in the industry.
Hội chợ thương mại, mà tôi đã không tham dự năm ngoái, rất quan trọng để kết nối trong ngành.
Nghi vấn
Is this the trade fair where new technologies are showcased?
Đây có phải là hội chợ thương mại nơi các công nghệ mới được trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade fair".

Nguồn gốc lịch sử và sự phát triển

Khái niệm về các cuộc tụ họp lớn để giao thương đã có từ thời cổ đại và các chợ phiên thời trung cổ ở châu Âu. Những sự kiện này đóng vai trò then chốt trong thương mại, giao lưu văn hóa và cung cấp hàng hóa. Ngày nay, hội chợ thương mại đã phát triển thành các sự kiện chuyên nghiệp, tập trung vào các ngành công nghiệp cụ thể để thúc đẩy kinh doanh.

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Hội chợ thương mại hiện đại là trung tâm quan trọng cho các tương tác B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), quan sát xu hướng thị trường, giới thiệu công nghệ mới và xây dựng mạng lưới toàn cầu. Chúng là động lực thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế, cho phép các công ty kết nối với đối tác tiềm năng, khách hàng và đối thủ cạnh tranh, từ đó mở rộng thị trường và tìm kiếm cơ hội mới.