(Top Banner Ad)
trade price
B2
danh từ B2 Kinh tế

trade price

UK: /ˈtreɪd praɪs/ • US: /ˈtreɪd praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá ưu đãi giá sỉ giá dành cho nhà buôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price at which something is sold within a specific trade or industry, often lower than the retail price.

Vietnamese Meaning

Giá bán trong một ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể, thường thấp hơn giá bán lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manufacturer offered us a trade price on bulk orders."

    "Nhà sản xuất đã chào chúng tôi một mức giá ưu đãi cho các đơn đặt hàng số lượng lớn."

  • "We can offer you a trade price if you buy in bulk."

    "Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn một mức giá ưu đãi nếu bạn mua số lượng lớn."

  • "The trade price is significantly lower than the retail price."

    "Giá ưu đãi thấp hơn đáng kể so với giá bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade sự giao thương, ngành thương mại
Verb trade kinh doanh, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động giao dịch, kinh doanh
Noun price giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Noun pricing sự định giá, chính sách giá
Adjective priceless vô giá (quá quý giá không thể định giá được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Old English
tredan
Middle English
trade
Modern English
trade
Modern English
price
Modern English Compound
trade price

Nguồn gốc của 'Giá buôn'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'con đường', sau này phát triển để chỉ hành động trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Từ 'price' xuất phát từ tiếng Latin 'pretium' có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Khi kết hợp lại, 'trade price' mô tả một mức giá đặc biệt, thường thấp hơn, được dành cho các doanh nghiệp mua hàng để bán lại hoặc sử dụng trong sản xuất, phản ánh bản chất của một giao dịch thương mại.

Usage Note

Trade price thường được sử dụng khi mua bán giữa các doanh nghiệp, các nhà sản xuất và nhà phân phối, hoặc trong các giao dịch lớn. Nó phản ánh giá trị thực tế của hàng hóa trong chuỗi cung ứng, trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Khác với 'retail price' (giá bán lẻ) vốn bao gồm lợi nhuận của nhà bán lẻ, trade price tập trung vào chi phí và lợi nhuận của các bên tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối.

Prepositions

at for

* 'at the trade price': Chỉ mức giá cụ thể. Ví dụ: 'We bought it at the trade price.' (Chúng tôi đã mua nó với giá ưu đãi). * 'for the trade price': Chỉ mục đích mua với giá ưu đãi. Ví dụ: 'They sell it for the trade price.' (Họ bán nó với giá ưu đãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade price
  • competitive competitive trade price
    (giá buôn cạnh tranh)
  • discounted discounted trade price
    (giá buôn đã chiết khấu)
  • favorable favorable trade price
    (giá buôn ưu đãi)
  • wholesale wholesale trade price
    (giá buôn sỉ)
Verb + trade price
  • offer offer a trade price
    (đề xuất giá buôn)
  • get get a good trade price
    (có được giá buôn tốt)
  • negotiate negotiate a trade price
    (đàm phán giá buôn)
  • secure secure a trade price
    (đảm bảo một mức giá buôn)
Noun + trade price (as modifier)
  • trade price trade price list
    (bảng giá buôn)
  • trade price trade price agreement
    (thỏa thuận giá buôn)

Idioms

  • at trade price

    với giá buôn (giá dành cho doanh nghiệp hoặc người buôn bán)

    "We can purchase these items at trade price because we are a registered business."

    (Chúng tôi có thể mua những mặt hàng này với giá buôn vì chúng tôi là một doanh nghiệp đã đăng ký.)

  • offer a trade price

    đề nghị một mức giá buôn (giá ưu đãi cho đối tác thương mại)

    "The supplier decided to offer a special trade price to attract new distributors."

    (Nhà cung cấp quyết định đưa ra mức giá buôn đặc biệt để thu hút các nhà phân phối mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade price

danh từ
Lật mặt

Giá bán trong một ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể, thường thấp hơn giá bán lẻ.

"The manufacturer offered us a trade price on bulk orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade price".

Sự khác biệt giữa Giá buôn và Giá bán lẻ

'Trade price' (giá buôn) là một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh, đối lập với 'retail price' (giá bán lẻ). Giá buôn là giá mà nhà sản xuất hoặc nhà phân phối bán cho các doanh nghiệp khác (nhà bán lẻ, nhà phân phối khác) để họ bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng. Giá này thường thấp hơn đáng kể so với giá bán lẻ, cho phép các doanh nghiệp có lợi nhuận khi bán lại sản phẩm.

Tầm quan trọng trong giao dịch B2B

Giá buôn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các giao dịch B2B (Business-to-Business – giao dịch giữa các doanh nghiệp). Nó là cơ sở để các doanh nghiệp xây dựng chuỗi cung ứng, thiết lập mối quan hệ với đối tác và đảm bảo khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc đàm phán và thiết lập 'trade price' phù hợp là yếu tố then chốt cho sự thành công của cả nhà cung cấp và nhà phân phối.