trade price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The price at which something is sold within a specific trade or industry, often lower than the retail price.
Vietnamese Meaning
Giá bán trong một ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể, thường thấp hơn giá bán lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manufacturer offered us a trade price on bulk orders."
"Nhà sản xuất đã chào chúng tôi một mức giá ưu đãi cho các đơn đặt hàng số lượng lớn."
-
"We can offer you a trade price if you buy in bulk."
"Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn một mức giá ưu đãi nếu bạn mua số lượng lớn."
-
"The trade price is significantly lower than the retail price."
"Giá ưu đãi thấp hơn đáng kể so với giá bán lẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trade | sự giao thương, ngành thương mại |
| Verb | trade | kinh doanh, trao đổi |
| Noun | trader | thương nhân, người buôn bán |
| Noun | trading | hoạt động giao dịch, kinh doanh |
| Noun | price | giá cả |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Noun | pricing | sự định giá, chính sách giá |
| Adjective | priceless | vô giá (quá quý giá không thể định giá được) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trade price thường được sử dụng khi mua bán giữa các doanh nghiệp, các nhà sản xuất và nhà phân phối, hoặc trong các giao dịch lớn. Nó phản ánh giá trị thực tế của hàng hóa trong chuỗi cung ứng, trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Khác với 'retail price' (giá bán lẻ) vốn bao gồm lợi nhuận của nhà bán lẻ, trade price tập trung vào chi phí và lợi nhuận của các bên tham gia vào quá trình sản xuất và phân phối.
Prepositions
* 'at the trade price': Chỉ mức giá cụ thể. Ví dụ: 'We bought it at the trade price.' (Chúng tôi đã mua nó với giá ưu đãi). * 'for the trade price': Chỉ mục đích mua với giá ưu đãi. Ví dụ: 'They sell it for the trade price.' (Họ bán nó với giá ưu đãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive trade price (giá buôn cạnh tranh)
-
discounted discounted trade price (giá buôn đã chiết khấu)
-
favorable favorable trade price (giá buôn ưu đãi)
-
wholesale wholesale trade price (giá buôn sỉ)
-
offer offer a trade price (đề xuất giá buôn)
-
get get a good trade price (có được giá buôn tốt)
-
negotiate negotiate a trade price (đàm phán giá buôn)
-
secure secure a trade price (đảm bảo một mức giá buôn)
-
trade price trade price list (bảng giá buôn)
-
trade price trade price agreement (thỏa thuận giá buôn)
Idioms
-
at trade price
với giá buôn (giá dành cho doanh nghiệp hoặc người buôn bán)
"We can purchase these items at trade price because we are a registered business."
(Chúng tôi có thể mua những mặt hàng này với giá buôn vì chúng tôi là một doanh nghiệp đã đăng ký.)
-
offer a trade price
đề nghị một mức giá buôn (giá ưu đãi cho đối tác thương mại)
"The supplier decided to offer a special trade price to attract new distributors."
(Nhà cung cấp quyết định đưa ra mức giá buôn đặc biệt để thu hút các nhà phân phối mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade price
danh từGiá bán trong một ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể, thường thấp hơn giá bán lẻ.
"The manufacturer offered us a trade price on bulk orders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade price".
