traditional song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that has been sung by people of a region or country for a very long time.
Vietnamese Meaning
Một bài hát được hát bởi người dân của một vùng hoặc quốc gia trong một thời gian rất dài; một bài hát truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many traditional songs are still sung at weddings."
"Nhiều bài hát truyền thống vẫn được hát trong các đám cưới."
-
"The concert featured a variety of traditional songs from different cultures."
"Buổi hòa nhạc giới thiệu nhiều bài hát truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau."
-
"Learning traditional songs helps us understand our history."
"Học các bài hát truyền thống giúp chúng ta hiểu lịch sử của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | song | bài hát |
| Noun | singer | ca sĩ, người hát |
| Verb | sing | hát |
| Adjective | singable | có thể hát được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'traditional song' thường đề cập đến những bài hát có nguồn gốc dân gian, được truyền miệng qua nhiều thế hệ và thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội, hoặc các sự kiện quan trọng trong đời sống văn hóa của một cộng đồng. Nó khác với 'folk song' ở chỗ 'traditional song' nhấn mạnh vào tính lâu đời và sự truyền bá rộng rãi trong cộng đồng, trong khi 'folk song' có thể bao gồm cả những sáng tác mới theo phong cách dân gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old traditional song (một bài hát truyền thống cổ xưa)
-
classic a classic traditional song (một bài hát truyền thống kinh điển)
-
folk a folk traditional song (một bài hát dân gian truyền thống)
-
beautiful a beautiful traditional song (một bài hát truyền thống hay/đẹp)
-
local a local traditional song (một bài hát truyền thống địa phương)
-
sing sing a traditional song (hát một bài hát truyền thống)
-
perform perform a traditional song (biểu diễn một bài hát truyền thống)
-
learn learn a traditional song (học một bài hát truyền thống)
-
preserve preserve traditional songs (bảo tồn các bài hát truyền thống)
-
listen to listen to a traditional song (nghe một bài hát truyền thống)
-
collection of a collection of traditional songs (một bộ sưu tập các bài hát truyền thống)
-
genre of a genre of traditional songs (một thể loại các bài hát truyền thống)
-
sound of the sound of a traditional song (âm thanh của một bài hát truyền thống)
Idioms
-
pass down traditional songs through generations
truyền lại các bài hát truyền thống qua nhiều thế hệ
"It's important to pass down traditional songs through generations so they are not forgotten."
(Điều quan trọng là phải truyền lại các bài hát truyền thống qua nhiều thế hệ để chúng không bị lãng quên.)
-
preserve traditional songs for future generations
bảo tồn các bài hát truyền thống cho các thế hệ tương lai
"Efforts are being made to preserve traditional songs for future generations."
(Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các bài hát truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
-
revive traditional songs
hồi sinh các bài hát truyền thống
"The folk music festival aims to revive traditional songs and bring them to a new audience."
(Lễ hội âm nhạc dân gian nhằm mục đích hồi sinh các bài hát truyền thống và mang chúng đến với khán giả mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional song
noun phraseMột bài hát được hát bởi người dân của một vùng hoặc quốc gia trong một thời gian rất dài; một bài hát truyền thống.
"Many traditional songs are still sung at weddings."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir sang the traditional song beautifully. |
Dàn hợp xướng hát bài hát truyền thống một cách tuyệt vời. |
| Phủ định | She didn't perform the traditional song skillfully. |
Cô ấy đã không biểu diễn bài hát truyền thống một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | Did they always sing the traditional song here? |
Họ có luôn hát bài hát truyền thống ở đây không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band played a beautiful traditional song. |
Ban nhạc đã chơi một bài hát truyền thống rất hay. |
| Phủ định | She doesn't like traditional songs. |
Cô ấy không thích những bài hát truyền thống. |
| Nghi vấn | Have you ever heard this traditional song before? |
Bạn đã bao giờ nghe bài hát truyền thống này trước đây chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys listening to traditional songs every evening. |
Cô ấy thích nghe những bài hát truyền thống mỗi tối. |
| Phủ định | They don't usually play traditional songs on the radio anymore. |
Họ không còn thường xuyên phát những bài hát truyền thống trên radio nữa. |
| Nghi vấn | What traditional songs are popular in your country? |
Những bài hát truyền thống nào phổ biến ở đất nước của bạn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sings traditional songs at the festival. |
Cô ấy hát những bài hát truyền thống tại lễ hội. |
| Phủ định | He does not like traditional songs. |
Anh ấy không thích những bài hát truyền thống. |
| Nghi vấn | Do they play traditional songs at the wedding? |
Họ có chơi những bài hát truyền thống tại đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional song".
