(Top Banner Ad)
traditional song
B1
noun phrase B1 Âm nhạc, Văn hóa

traditional song

UK: /trəˈdɪʃənəl sɒŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát truyền thống dân ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that has been sung by people of a region or country for a very long time.

Vietnamese Meaning

Một bài hát được hát bởi người dân của một vùng hoặc quốc gia trong một thời gian rất dài; một bài hát truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many traditional songs are still sung at weddings."

    "Nhiều bài hát truyền thống vẫn được hát trong các đám cưới."

  • "The concert featured a variety of traditional songs from different cultures."

    "Buổi hòa nhạc giới thiệu nhiều bài hát truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "Learning traditional songs helps us understand our history."

    "Học các bài hát truyền thống giúp chúng ta hiểu lịch sử của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun song bài hát
Noun singer ca sĩ, người hát
Verb sing hát
Adjective singable có thể hát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sengwh-
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
English
song
Latin
trādere
Latin
trāditiō
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
English
traditional song

Nguồn gốc của từ 'traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ gốc Latin 'trādere' có nghĩa là 'truyền lại, giao lại'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của những gì được 'truyền' qua nhiều thế hệ, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Vì vậy, một 'bài hát truyền thống' là một bài hát được truyền lại theo cách này.

Nguồn gốc của từ 'song'

Từ 'song' (bài hát) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sengwh-' mang nghĩa 'hát' hoặc 'ngâm nga'. Điều này cho thấy 'song' luôn gắn liền với việc biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát con người.

Usage Note

Cụm từ 'traditional song' thường đề cập đến những bài hát có nguồn gốc dân gian, được truyền miệng qua nhiều thế hệ và thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội, hoặc các sự kiện quan trọng trong đời sống văn hóa của một cộng đồng. Nó khác với 'folk song' ở chỗ 'traditional song' nhấn mạnh vào tính lâu đời và sự truyền bá rộng rãi trong cộng đồng, trong khi 'folk song' có thể bao gồm cả những sáng tác mới theo phong cách dân gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional song
  • old an old traditional song
    (một bài hát truyền thống cổ xưa)
  • classic a classic traditional song
    (một bài hát truyền thống kinh điển)
  • folk a folk traditional song
    (một bài hát dân gian truyền thống)
  • beautiful a beautiful traditional song
    (một bài hát truyền thống hay/đẹp)
  • local a local traditional song
    (một bài hát truyền thống địa phương)
Verb + traditional song
  • sing sing a traditional song
    (hát một bài hát truyền thống)
  • perform perform a traditional song
    (biểu diễn một bài hát truyền thống)
  • learn learn a traditional song
    (học một bài hát truyền thống)
  • preserve preserve traditional songs
    (bảo tồn các bài hát truyền thống)
  • listen to listen to a traditional song
    (nghe một bài hát truyền thống)
Noun + traditional song
  • collection of a collection of traditional songs
    (một bộ sưu tập các bài hát truyền thống)
  • genre of a genre of traditional songs
    (một thể loại các bài hát truyền thống)
  • sound of the sound of a traditional song
    (âm thanh của một bài hát truyền thống)

Idioms

  • pass down traditional songs through generations

    truyền lại các bài hát truyền thống qua nhiều thế hệ

    "It's important to pass down traditional songs through generations so they are not forgotten."

    (Điều quan trọng là phải truyền lại các bài hát truyền thống qua nhiều thế hệ để chúng không bị lãng quên.)

  • preserve traditional songs for future generations

    bảo tồn các bài hát truyền thống cho các thế hệ tương lai

    "Efforts are being made to preserve traditional songs for future generations."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các bài hát truyền thống cho các thế hệ tương lai.)

  • revive traditional songs

    hồi sinh các bài hát truyền thống

    "The folk music festival aims to revive traditional songs and bring them to a new audience."

    (Lễ hội âm nhạc dân gian nhằm mục đích hồi sinh các bài hát truyền thống và mang chúng đến với khán giả mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional song

noun phrase
Lật mặt

Một bài hát được hát bởi người dân của một vùng hoặc quốc gia trong một thời gian rất dài; một bài hát truyền thống.

"Many traditional songs are still sung at weddings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir sang the traditional song beautifully.
Dàn hợp xướng hát bài hát truyền thống một cách tuyệt vời.
Phủ định
She didn't perform the traditional song skillfully.
Cô ấy đã không biểu diễn bài hát truyền thống một cách khéo léo.
Nghi vấn
Did they always sing the traditional song here?
Họ có luôn hát bài hát truyền thống ở đây không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played a beautiful traditional song.
Ban nhạc đã chơi một bài hát truyền thống rất hay.
Phủ định
She doesn't like traditional songs.
Cô ấy không thích những bài hát truyền thống.
Nghi vấn
Have you ever heard this traditional song before?
Bạn đã bao giờ nghe bài hát truyền thống này trước đây chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys listening to traditional songs every evening.
Cô ấy thích nghe những bài hát truyền thống mỗi tối.
Phủ định
They don't usually play traditional songs on the radio anymore.
Họ không còn thường xuyên phát những bài hát truyền thống trên radio nữa.
Nghi vấn
What traditional songs are popular in your country?
Những bài hát truyền thống nào phổ biến ở đất nước của bạn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings traditional songs at the festival.
Cô ấy hát những bài hát truyền thống tại lễ hội.
Phủ định
He does not like traditional songs.
Anh ấy không thích những bài hát truyền thống.
Nghi vấn
Do they play traditional songs at the wedding?
Họ có chơi những bài hát truyền thống tại đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional song".

Vai trò trong bản sắc văn hóa

Các bài hát truyền thống thường là xương sống của bản sắc văn hóa một cộng đồng, quốc gia. Chúng kể lại những câu chuyện lịch sử, truyền thuyết, phong tục và giá trị của một dân tộc, giúp gìn giữ và truyền đạt di sản văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Kết nối với cuộc sống hàng ngày và nghi lễ

Ở nhiều nền văn hóa, các bài hát truyền thống không chỉ để giải trí mà còn gắn liền với các sự kiện quan trọng trong đời sống như lễ hội mùa màng, đám cưới, tang lễ, hay ru con ngủ. Chúng phản ánh niềm tin, lao động và sinh hoạt thường ngày của người dân, tạo nên sự gắn kết cộng đồng.