traditional taxi service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in or as part of a tradition; long-established.
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong hoặc là một phần của truyền thống; có từ lâu đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traditional taxi service relies on drivers knowing the city well."
"Dịch vụ taxi truyền thống dựa vào việc các tài xế hiểu rõ thành phố."
-
"The traditional taxi service has been operating in the city for decades."
"Dịch vụ taxi truyền thống đã hoạt động trong thành phố này hàng thập kỷ."
-
"Many people still prefer the traditional taxi service for its reliability."
"Nhiều người vẫn thích dịch vụ taxi truyền thống vì sự đáng tin cậy của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tục lệ |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | taxi | xe taxi (cũng là động từ: đi taxi) |
| Noun | taxicab | xe taxi (tên gọi đầy đủ hơn) |
| Noun | taxidriver | tài xế taxi |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp dịch vụ |
| Noun | servant | người hầu, người phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Traditional’ nhấn mạnh sự lâu đời, tính kế thừa và thường là phương pháp, phong tục được chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'conventional' có thể mang nghĩa thông thường, được chấp nhận nhưng không nhất thiết phải lâu đời.
Trong ngữ cảnh này, 'service' đề cập đến dịch vụ vận chuyển hành khách bằng taxi. Nó khác với 'product' (sản phẩm) vì nó vô hình và được cung cấp theo yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable traditional taxi service (dịch vụ taxi truyền thống đáng tin cậy)
-
established established traditional taxi service (dịch vụ taxi truyền thống đã có từ lâu, có tiếng)
-
local local traditional taxi service (dịch vụ taxi truyền thống địa phương)
-
use use a traditional taxi service (sử dụng dịch vụ taxi truyền thống)
-
call for call for a traditional taxi service (gọi dịch vụ taxi truyền thống)
-
provide provide traditional taxi service (cung cấp dịch vụ taxi truyền thống)
-
company traditional taxi service company (công ty dịch vụ taxi truyền thống)
-
operator traditional taxi service operator (nhà điều hành dịch vụ taxi truyền thống)
Idioms
-
opt for traditional taxi service
chọn sử dụng dịch vụ taxi truyền thống (thay vì các lựa chọn khác)
"When my phone battery died, I had to opt for traditional taxi service to get home."
(Khi điện thoại tôi hết pin, tôi đành phải chọn dịch vụ taxi truyền thống để về nhà.)
-
compete with traditional taxi services
cạnh tranh với các dịch vụ taxi truyền thống
"Ride-sharing apps largely compete with traditional taxi services on price and convenience."
(Các ứng dụng gọi xe chủ yếu cạnh tranh với các dịch vụ taxi truyền thống về giá cả và sự tiện lợi.)
-
the future of traditional taxi service
tương lai của dịch vụ taxi truyền thống
"Many discussions revolve around the future of traditional taxi service in the age of digitalization."
(Nhiều cuộc thảo luận xoay quanh tương lai của dịch vụ taxi truyền thống trong kỷ nguyên số hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional taxi service
Tính từTồn tại trong hoặc là một phần của truyền thống; có từ lâu đời.
"The traditional taxi service relies on drivers knowing the city well."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traditional taxi service is often preferred by older generations. |
Dịch vụ taxi truyền thống thường được ưa chuộng bởi những thế hệ lớn tuổi. |
| Phủ định | Traditional taxi service is not being replaced as quickly as expected in rural areas. |
Dịch vụ taxi truyền thống không bị thay thế nhanh như dự kiến ở các vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Will traditional taxi service be affected by the new regulations? |
Liệu dịch vụ taxi truyền thống có bị ảnh hưởng bởi các quy định mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional taxi service".
