(Top Banner Ad)
traditional taxi service
B1
Tính từ B1 Giao thông vận tải, Dịch vụ

traditional taxi service

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈtæksi ˈsɜːvɪs/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈtæksi ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ taxi truyền thống taxi truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in or as part of a tradition; long-established.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong hoặc là một phần của truyền thống; có từ lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traditional taxi service relies on drivers knowing the city well."

    "Dịch vụ taxi truyền thống dựa vào việc các tài xế hiểu rõ thành phố."

  • "The traditional taxi service has been operating in the city for decades."

    "Dịch vụ taxi truyền thống đã hoạt động trong thành phố này hàng thập kỷ."

  • "Many people still prefer the traditional taxi service for its reliability."

    "Nhiều người vẫn thích dịch vụ taxi truyền thống vì sự đáng tin cậy của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun taxi xe taxi (cũng là động từ: đi taxi)
Noun taxicab xe taxi (tên gọi đầy đủ hơn)
Noun taxidriver tài xế taxi
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền

Synonyms

conventional taxi service (dịch vụ taxi thông thường)

Antonyms

ride-sharing service (dịch vụ đi chung xe)

Related Words

metered fare (giá cước tính theo đồng hồ)taxi stand (điểm chờ taxi)

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (n.)
English
tradition (n.)
English
traditional (adj.)
French
taximètre cabriolet (n.)
English
taxi (n.)
Latin
servitium (n.)
Old French
servise (n.)
English
service (n.)
English
traditional taxi service (phrase - modern usage)

Nguồn gốc của 'Taxi'

'Taxi' là một từ viết tắt từ cụm từ tiếng Pháp 'taximètre cabriolet'. 'Taximètre' có nghĩa là đồng hồ tính cước, và 'cabriolet' là một loại xe ngựa kéo nhẹ hai bánh. Khi ô tô ra đời và được trang bị đồng hồ tính tiền, người ta gọi chúng là 'taximeter cab', sau đó rút gọn thành 'taxi' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự 'Truyền Thống' của Taxi

Từ 'traditional' (truyền thống) được thêm vào 'taxi service' (dịch vụ taxi) trong những năm gần đây, đặc biệt là sau sự xuất hiện của các ứng dụng gọi xe công nghệ (như Uber, Grab). Mục đích là để phân biệt rõ ràng giữa dịch vụ taxi có giấy phép, đồng hồ tính tiền và xe màu sắc đặc trưng với các dịch vụ gọi xe mới, hoạt động trên nền tảng ứng dụng.

Ý nghĩa của 'Service'

Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', nghĩa là công việc của người hầu hoặc nô lệ, sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là cung cấp sự trợ giúp hoặc phục vụ người khác. Trong cụm từ 'traditional taxi service', nó nhấn mạnh bản chất của việc cung cấp phương tiện di chuyển có trả phí cho hành khách.

Usage Note

‘Traditional’ nhấn mạnh sự lâu đời, tính kế thừa và thường là phương pháp, phong tục được chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'conventional' có thể mang nghĩa thông thường, được chấp nhận nhưng không nhất thiết phải lâu đời.
Trong ngữ cảnh này, 'service' đề cập đến dịch vụ vận chuyển hành khách bằng taxi. Nó khác với 'product' (sản phẩm) vì nó vô hình và được cung cấp theo yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional taxi service
  • reliable reliable traditional taxi service
    (dịch vụ taxi truyền thống đáng tin cậy)
  • established established traditional taxi service
    (dịch vụ taxi truyền thống đã có từ lâu, có tiếng)
  • local local traditional taxi service
    (dịch vụ taxi truyền thống địa phương)
Verb + traditional taxi service
  • use use a traditional taxi service
    (sử dụng dịch vụ taxi truyền thống)
  • call for call for a traditional taxi service
    (gọi dịch vụ taxi truyền thống)
  • provide provide traditional taxi service
    (cung cấp dịch vụ taxi truyền thống)
Noun + traditional taxi service
  • company traditional taxi service company
    (công ty dịch vụ taxi truyền thống)
  • operator traditional taxi service operator
    (nhà điều hành dịch vụ taxi truyền thống)

Idioms

  • opt for traditional taxi service

    chọn sử dụng dịch vụ taxi truyền thống (thay vì các lựa chọn khác)

    "When my phone battery died, I had to opt for traditional taxi service to get home."

    (Khi điện thoại tôi hết pin, tôi đành phải chọn dịch vụ taxi truyền thống để về nhà.)

  • compete with traditional taxi services

    cạnh tranh với các dịch vụ taxi truyền thống

    "Ride-sharing apps largely compete with traditional taxi services on price and convenience."

    (Các ứng dụng gọi xe chủ yếu cạnh tranh với các dịch vụ taxi truyền thống về giá cả và sự tiện lợi.)

  • the future of traditional taxi service

    tương lai của dịch vụ taxi truyền thống

    "Many discussions revolve around the future of traditional taxi service in the age of digitalization."

    (Nhiều cuộc thảo luận xoay quanh tương lai của dịch vụ taxi truyền thống trong kỷ nguyên số hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional taxi service

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong hoặc là một phần của truyền thống; có từ lâu đời.

"The traditional taxi service relies on drivers knowing the city well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditional taxi service is often preferred by older generations.
Dịch vụ taxi truyền thống thường được ưa chuộng bởi những thế hệ lớn tuổi.
Phủ định
Traditional taxi service is not being replaced as quickly as expected in rural areas.
Dịch vụ taxi truyền thống không bị thay thế nhanh như dự kiến ở các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Will traditional taxi service be affected by the new regulations?
Liệu dịch vụ taxi truyền thống có bị ảnh hưởng bởi các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional taxi service".

Sự tương phản với ứng dụng gọi xe công nghệ

Trong bối cảnh hiện đại, dịch vụ taxi truyền thống thường được so sánh với các dịch vụ gọi xe công nghệ như Uber hoặc Grab. Các điểm khác biệt chính bao gồm việc tính cước bằng đồng hồ thay vì giá niêm yết trước, việc gọi xe qua tổng đài hoặc vẫy xe trên đường thay vì ứng dụng, và các quy định pháp lý khác nhau.

Biểu tượng văn hóa của taxi

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, taxi truyền thống đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Ví dụ, 'Black Cabs' màu đen của London hay 'Yellow Cabs' màu vàng của New York không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là một phần không thể thiếu của cảnh quan đô thị và trải nghiệm du lịch.