(Top Banner Ad)
traffic signs
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

traffic signs

UK: /ˈtræfɪk saɪnz/ • US: /ˈtræfɪk saɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo giao thông tín hiệu giao thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Signs placed along roads to give instructions or provide information to drivers.

Vietnamese Meaning

Các biển báo được đặt dọc theo các con đường để đưa ra hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin cho người lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to understand the meaning of all traffic signs."

    "Điều quan trọng là phải hiểu ý nghĩa của tất cả các biển báo giao thông."

  • "The driver ignored the traffic signs and caused an accident."

    "Người lái xe đã phớt lờ các biển báo giao thông và gây ra tai nạn."

  • "These traffic signs warn of a sharp bend ahead."

    "Những biển báo giao thông này cảnh báo về một khúc cua gấp ở phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại
Verb traffic đi lại, buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Noun sign dấu hiệu, biển báo
Verb sign ký tên, ra dấu
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra tín hiệu

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
sign
Old Italian
traffico
Middle French
trafic
Middle English
trafik
Modern English
traffic signs

Nguồn gốc của 'Traffic'

'Traffic' có nguồn gốc từ từ 'traffico' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'giao dịch'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'trafic' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại, ban đầu vẫn giữ nghĩa liên quan đến việc buôn bán, đi lại của hàng hóa và người. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự di chuyển của các phương tiện trên đường.

Nguồn gốc của 'Sign'

Từ 'sign' bắt nguồn từ 'signum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dấu hiệu', 'dấu vết' hoặc 'chỉ dẫn'. Nó được dùng để chỉ bất kỳ vật gì dùng để biểu thị, chỉ dẫn một điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ ('signe'), từ này được nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một biểu tượng, dấu hiệu, hoặc một vật để truyền đạt thông tin.

Sự ra đời của 'Traffic Signs'

Cụm từ 'traffic signs' (biển báo giao thông) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phát triển cùng với sự bùng nổ của ô tô và nhu cầu quản lý giao thông. Những biển báo đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích hướng dẫn, cảnh báo và quy định luồng xe cộ, giúp giảm thiểu tai nạn và tắc nghẽn giao thông.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hệ thống các biển báo có hình dạng và màu sắc khác nhau, mỗi loại mang một ý nghĩa cụ thể liên quan đến luật lệ giao thông, cảnh báo nguy hiểm, hoặc chỉ dẫn đường đi. Các biển báo giao thông rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông và trật tự trên đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic signs
  • clear clear traffic signs
    (biển báo giao thông rõ ràng)
  • visible visible traffic signs
    (biển báo giao thông dễ nhìn thấy)
  • regulatory regulatory traffic signs
    (biển báo giao thông quy định)
  • damaged damaged traffic signs
    (biển báo giao thông bị hư hỏng)
Verb + traffic signs
  • obey obey traffic signs
    (tuân thủ biển báo giao thông)
  • ignore ignore traffic signs
    (phớt lờ biển báo giao thông)
  • install install traffic signs
    (lắp đặt biển báo giao thông)
  • read read traffic signs
    (đọc/hiểu biển báo giao thông)

Idioms

  • read the traffic signs

    hiểu rõ tình hình, nhận ra các dấu hiệu cảnh báo (nghĩa bóng)

    "You need to learn to read the traffic signs in your career, not just the rules."

    (Bạn cần học cách hiểu rõ tình hình trong sự nghiệp của mình, không chỉ các quy tắc.)

  • follow the traffic signs

    tuân theo biển báo giao thông; làm theo hướng dẫn, quy tắc (nghĩa đen và bóng)

    "Always follow the traffic signs to ensure your safety on the road."

    (Luôn tuân theo biển báo giao thông để đảm bảo an toàn trên đường.)

  • miss the traffic signs

    không nhận ra các dấu hiệu, cảnh báo quan trọng (nghĩa bóng)

    "He completely missed the traffic signs that his business was in trouble."

    (Anh ấy hoàn toàn không nhận ra những dấu hiệu cho thấy công việc kinh doanh của mình đang gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic signs

Danh từ
Lật mặt

Các biển báo được đặt dọc theo các con đường để đưa ra hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin cho người lái xe.

"It is important to understand the meaning of all traffic signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood all the traffic signs, I would drive to the city center.
Nếu tôi hiểu tất cả các biển báo giao thông, tôi sẽ lái xe đến trung tâm thành phố.
Phủ định
If there weren't so many unclear traffic signs, I wouldn't get lost so often.
Nếu không có quá nhiều biển báo giao thông không rõ ràng, tôi sẽ không bị lạc thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer driving if there were clearer traffic signs?
Bạn có cảm thấy lái xe an toàn hơn không nếu có những biển báo giao thông rõ ràng hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers must obey all traffic signs.
Người lái xe phải tuân thủ tất cả các biển báo giao thông.
Phủ định
Not only did he ignore the traffic signs, but he also exceeded the speed limit.
Không những anh ta phớt lờ các biển báo giao thông mà còn vượt quá tốc độ cho phép.
Nghi vấn
Should drivers disregard traffic signs, accidents are likely to occur.
Nếu người lái xe không tuân thủ các biển báo giao thông, tai nạn có khả năng xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic signs".

Sự tiêu chuẩn hóa quốc tế

Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều tuân thủ các nguyên tắc thiết kế biển báo giao thông được thống nhất trong Công ước Viên về Biển báo và Tín hiệu Đường bộ (Vienna Convention on Road Signs and Signals). Điều này giúp đảm bảo rằng các biểu tượng và hình dạng cơ bản của biển báo được hiểu một cách nhất quán trên toàn cầu, vượt qua rào cản ngôn ngữ và tạo điều kiện an toàn hơn cho du khách quốc tế.

Ngôn ngữ hình ảnh và màu sắc

Biển báo giao thông sử dụng ngôn ngữ hình ảnh và màu sắc một cách hiệu quả để truyền tải thông tin nhanh chóng. Ví dụ, màu đỏ thường chỉ các lệnh cấm hoặc dừng lại (stop), màu vàng/cam cho cảnh báo (warning), màu xanh lam cho thông tin bắt buộc hoặc hướng dẫn (information/direction), và màu xanh lá cây thường dùng cho chỉ dẫn đường đi. Các hình dạng như hình tròn (quy định), hình tam giác (cảnh báo) và hình chữ nhật (thông tin) cũng có ý nghĩa riêng.