(Top Banner Ad)
signs
A2
Danh từ A2 Tổng quát

signs

UK: /saɪnz/ • US: /saɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu biển báo triệu chứng điềm báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects, actions, or events that convey information or meaning.

Vietnamese Meaning

Các vật thể, hành động hoặc sự kiện truyền tải thông tin hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road signs warned drivers of the dangerous curve ahead."

    "Các biển báo đường bộ cảnh báo người lái xe về khúc cua nguy hiểm phía trước."

  • "These signs indicate that the building is under construction."

    "Những biển báo này chỉ ra rằng tòa nhà đang được xây dựng."

  • "The doctor looked for signs of infection."

    "Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign Dấu hiệu, biển báo, biểu tượng
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu
Noun signal Tín hiệu
Verb signal Ra hiệu, phát tín hiệu
Noun signature Chữ ký
Adjective significant Quan trọng, có ý nghĩa
Adverb significantly Một cách đáng kể, có ý nghĩa

Synonyms

signals (tín hiệu)indications (dấu hiệu, chỉ dẫn)symbols (biểu tượng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign

Nguồn gốc từ 'signum' Latin

Từ 'signs' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'signum' trong tiếng Latin. 'Signum' mang nhiều nghĩa, từ 'dấu hiệu, biểu tượng, chỉ dẫn' cho đến 'cờ hiệu quân sự' hay 'điềm báo từ các vị thần'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với ý nghĩa của việc truyền đạt thông tin hoặc biểu thị một điều gì đó.

Usage Note

Sử dụng để chỉ những dấu hiệu mang tính biểu tượng, cảnh báo, hoặc dấu hiệu của một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh y học, 'signs' thường chỉ các dấu hiệu khách quan mà bác sĩ có thể quan sát được, khác với 'symptoms' là những gì bệnh nhân cảm nhận.

Prepositions

of for

of: Dấu hiệu *của* cái gì. for: Dấu hiệu *cho* cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signs
  • clear clear signs
    (dấu hiệu rõ ràng)
  • early early signs
    (dấu hiệu ban đầu/sớm)
  • warning warning signs
    (dấu hiệu cảnh báo)
  • vital vital signs
    (dấu hiệu sinh tồn)
Verb + signs
  • show show signs (of something)
    (cho thấy dấu hiệu (của điều gì đó))
  • look for look for signs
    (tìm kiếm dấu hiệu)
  • interpret interpret signs
    (giải thích các dấu hiệu)
Noun + signs (signs of...)
  • signs of signs of trouble
    (những dấu hiệu rắc rối)
  • signs of signs of life
    (dấu hiệu của sự sống)
  • signs of signs of progress
    (dấu hiệu tiến bộ)

Idioms

  • read the signs

    Hiểu được tình hình, nhận biết các dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.

    "You need to read the signs and prepare for a market downturn."

    (Bạn cần hiểu được tình hình và chuẩn bị cho một đợt suy thoái thị trường.)

  • a sign of the times

    Một điều gì đó đặc trưng hoặc biểu hiện cho xu hướng hoặc tình hình hiện tại của xã hội.

    "More people working from home is a sign of the times."

    (Việc ngày càng nhiều người làm việc tại nhà là một dấu hiệu của thời đại.)

  • all the signs point to...

    Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy điều gì đó (thường là một kết quả hoặc sự kiện cụ thể).

    "All the signs point to a sunny day tomorrow."

    (Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy ngày mai sẽ là một ngày nắng đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signs

Danh từ
Lật mặt

Các vật thể, hành động hoặc sự kiện truyền tải thông tin hoặc ý nghĩa.

"The road signs warned drivers of the dangerous curve ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signs".

Cung Hoàng Đạo (Zodiac Signs)

Trong văn hóa phương Tây, 'signs' thường dùng để chỉ các cung hoàng đạo (Zodiac signs). Có 12 cung hoàng đạo, mỗi cung tương ứng với một khoảng thời gian trong năm và được cho là ảnh hưởng đến tính cách, vận mệnh của một người sinh ra trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: Leo, Gemini, Scorpio.

Ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language)

Ngôn ngữ ký hiệu là một hệ thống ngôn ngữ thị giác sử dụng các cử động của bàn tay, cánh tay, khuôn mặt và cơ thể để giao tiếp, chủ yếu được sử dụng bởi cộng đồng người khiếm thính. Đây là một phương thức giao tiếp phức tạp và đầy đủ, có ngữ pháp và từ vựng riêng, không chỉ là 'ký hiệu' đơn thuần.