signs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các vật thể, hành động hoặc sự kiện truyền tải thông tin hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road signs warned drivers of the dangerous curve ahead."
"Các biển báo đường bộ cảnh báo người lái xe về khúc cua nguy hiểm phía trước."
-
"These signs indicate that the building is under construction."
"Những biển báo này chỉ ra rằng tòa nhà đang được xây dựng."
-
"The doctor looked for signs of infection."
"Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sign | Dấu hiệu, biển báo, biểu tượng |
| Verb | sign | Ký tên, ra dấu hiệu |
| Noun | signal | Tín hiệu |
| Verb | signal | Ra hiệu, phát tín hiệu |
| Noun | signature | Chữ ký |
| Adjective | significant | Quan trọng, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | Một cách đáng kể, có ý nghĩa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ những dấu hiệu mang tính biểu tượng, cảnh báo, hoặc dấu hiệu của một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh y học, 'signs' thường chỉ các dấu hiệu khách quan mà bác sĩ có thể quan sát được, khác với 'symptoms' là những gì bệnh nhân cảm nhận.
Prepositions
of: Dấu hiệu *của* cái gì. for: Dấu hiệu *cho* cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear signs (dấu hiệu rõ ràng)
-
early early signs (dấu hiệu ban đầu/sớm)
-
warning warning signs (dấu hiệu cảnh báo)
-
vital vital signs (dấu hiệu sinh tồn)
-
show show signs (of something) (cho thấy dấu hiệu (của điều gì đó))
-
look for look for signs (tìm kiếm dấu hiệu)
-
interpret interpret signs (giải thích các dấu hiệu)
-
signs of signs of trouble (những dấu hiệu rắc rối)
-
signs of signs of life (dấu hiệu của sự sống)
-
signs of signs of progress (dấu hiệu tiến bộ)
Idioms
-
read the signs
Hiểu được tình hình, nhận biết các dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
"You need to read the signs and prepare for a market downturn."
(Bạn cần hiểu được tình hình và chuẩn bị cho một đợt suy thoái thị trường.)
-
a sign of the times
Một điều gì đó đặc trưng hoặc biểu hiện cho xu hướng hoặc tình hình hiện tại của xã hội.
"More people working from home is a sign of the times."
(Việc ngày càng nhiều người làm việc tại nhà là một dấu hiệu của thời đại.)
-
all the signs point to...
Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy điều gì đó (thường là một kết quả hoặc sự kiện cụ thể).
"All the signs point to a sunny day tomorrow."
(Tất cả các dấu hiệu đều cho thấy ngày mai sẽ là một ngày nắng đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
signs
Danh từCác vật thể, hành động hoặc sự kiện truyền tải thông tin hoặc ý nghĩa.
"The road signs warned drivers of the dangerous curve ahead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signs".
