(Top Banner Ad)
street signs
A2
Noun (plural) A2 Giao thông, Đô thị

street signs

UK: /ˈstriːt saɪnz/ • US: /ˈstriːt saɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo đường phố biển báo giao thông đường bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Signs erected on streets to provide information to drivers and pedestrians.

Vietnamese Meaning

Biển báo đường phố, được dựng lên trên đường phố để cung cấp thông tin cho người lái xe và người đi bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver ignored the street signs and made a wrong turn."

    "Người lái xe đã phớt lờ các biển báo đường phố và rẽ nhầm."

  • "The street signs were covered in snow, making it difficult to navigate."

    "Các biển báo đường phố bị tuyết phủ kín, gây khó khăn cho việc di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign Dấu hiệu, biển báo
Verb sign Ký tên, ra hiệu
Noun signal Tín hiệu
Noun signature Chữ ký
Noun street Đường phố
Noun signpost Cột chỉ đường, biển chỉ dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strāta (via) (đường lát đá, nguồn gốc của 'street')
Old English
strǣt (tiếng Anh cổ của 'street')
Latin
signum (dấu hiệu, biểu tượng, nguồn gốc của 'sign')
Old French
signe (tiếng Pháp cổ của 'sign')
English
street signs (ghép từ hiện đại)

Nguồn gốc của "street signs"

Từ "street" (đường phố) bắt nguồn từ tiếng Latin "strāta via", có nghĩa là "đường lát đá" – ám chỉ những con đường kiên cố mà người La Mã xây dựng. Trong khi đó, từ "sign" (biển báo, dấu hiệu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "signum", mang ý nghĩa "dấu hiệu nhận biết" hoặc "biểu tượng". Khi hai từ này kết hợp lại thành "street signs", chúng mô tả chính xác chức năng của chúng: những dấu hiệu trên những con đường được xây dựng để hướng dẫn, thông báo và đảm bảo an toàn cho mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại biển báo giao thông như biển báo tốc độ, biển chỉ dẫn đường, biển cấm đỗ xe, v.v. Nó bao gồm cả biển báo cố định và biển báo tạm thời (ví dụ: biển báo công trình).

Prepositions

on near

'on' được dùng khi nói về việc biển báo được đặt trên đường phố. 'near' được dùng khi nói về vị trí tương đối của biển báo so với một địa điểm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street signs
  • clear clear street signs
    (biển báo đường phố rõ ràng)
  • visible visible street signs
    (biển báo đường phố dễ thấy)
  • damaged damaged street signs
    (biển báo đường phố bị hư hại)
  • missing missing street signs
    (biển báo đường phố bị mất)
Verb + street signs
  • read read street signs
    (đọc biển báo đường phố)
  • follow follow street signs
    (tuân thủ/làm theo biển báo đường phố)
  • obey obey street signs
    (chấp hành biển báo đường phố)
  • put up put up street signs
    (lắp đặt biển báo đường phố)
  • ignore ignore street signs
    (phớt lờ biển báo đường phố)

Idioms

  • read the street signs

    Hiểu hoặc nhận biết các dấu hiệu, xu hướng, hoặc thông tin quan trọng trong một tình huống (thường là kinh tế, chính trị).

    "Smart investors always read the street signs before making a big move."

    (Các nhà đầu tư thông minh luôn đọc hiểu các dấu hiệu của thị trường trước khi đưa ra quyết định lớn.)

  • miss the street signs

    Không nhận ra hoặc bỏ qua các dấu hiệu, thông tin quan trọng, dẫn đến việc đưa ra quyết định sai lầm hoặc không chuẩn bị kịp thời.

    "If you don't pay attention to market trends, you might miss the street signs of a coming economic recession."

    (Nếu bạn không chú ý đến xu hướng thị trường, bạn có thể bỏ lỡ những dấu hiệu của một cuộc suy thoái kinh tế sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street signs

Noun (plural)
Lật mặt

Biển báo đường phố, được dựng lên trên đường phố để cung cấp thông tin cho người lái xe và người đi bộ.

"The driver ignored the street signs and made a wrong turn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street signs".

Ngôn ngữ chung của an toàn giao thông

Biển báo đường phố đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông và điều hướng. Nhiều biển báo có hình dạng và biểu tượng được tiêu chuẩn hóa quốc tế (ví dụ, theo Công ước Vienna về Biển báo và Tín hiệu Giao thông), cho phép người lái xe từ các quốc gia khác nhau vẫn có thể hiểu được chúng, bất kể ngôn ngữ. Điều này giúp tạo ra một 'ngôn ngữ' trực quan chung trên đường phố toàn cầu, thúc đẩy an toàn và hiệu quả giao thông.

Biểu tượng của thành phố và nghệ thuật đường phố

Ngoài chức năng thực tế, biển báo đường phố còn là một phần không thể thiếu của cảnh quan đô thị, đôi khi trở thành biểu tượng đặc trưng của một thành phố (ví dụ, biển báo 'Wall Street' ở New York). Chúng cũng thường là mục tiêu của nghệ thuật đường phố hoặc graffiti, phản ánh một khía cạnh văn hóa đô thị, thể hiện sự sáng tạo hoặc đôi khi là những thông điệp xã hội, dù đôi khi gây tranh cãi về mặt pháp lý và thẩm mỹ.