(Top Banner Ad)
road signs
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

road signs

UK: /rəʊd saɪnz/ • US: /roʊd saɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo giao thông dấu hiệu giao thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Signs erected at the side of or above roads to give instructions or provide information to road users.

Vietnamese Meaning

Các biển báo được dựng bên cạnh hoặc phía trên đường để đưa ra hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin cho người tham gia giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drivers must obey all road signs."

    "Người lái xe phải tuân thủ tất cả các biển báo giao thông."

  • "The new road signs are very clear and easy to understand."

    "Các biển báo giao thông mới rất rõ ràng và dễ hiểu."

  • "He failed his driving test because he didn't know what the road signs meant."

    "Anh ấy trượt bài kiểm tra lái xe vì anh ấy không biết các biển báo giao thông có nghĩa là gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roadway đường bộ, mặt đường
Noun roadside lề đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông (xe cộ)
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Verb signify biểu thị, có nghĩa là

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād (journey, riding)
Middle English
rode (path, way)
Modern English
road
Latin
signum (mark, token, sign)
Old French
signe
Middle English
signe
Modern English
sign

Nguồn gốc 'road' và 'sign'

Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là một chuyến đi hoặc hành trình, sau đó phát triển thành con đường hay lối đi. Từ 'sign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', chỉ một dấu hiệu hoặc biểu tượng. Khi kết hợp 'road' và 'sign' vào cuối thế kỷ 19, chúng tạo thành 'road signs' để mô tả các biểu tượng hoặc văn bản dùng để hướng dẫn và cảnh báo người đi đường.

Usage Note

Cụm từ 'road signs' là một cụm danh từ ghép, chỉ các loại biển báo được sử dụng để điều hướng và hướng dẫn người tham gia giao thông. Nó bao gồm nhiều loại biển khác nhau, từ biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển báo chỉ dẫn đến biển báo thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road signs
  • clear clear road signs
    (biển báo giao thông rõ ràng)
  • prominent prominent road signs
    (biển báo giao thông nổi bật, dễ thấy)
  • warning warning road signs
    (biển báo cảnh báo)
  • regulatory regulatory road signs
    (biển báo điều tiết giao thông)
  • digital digital road signs
    (biển báo giao thông điện tử)
Verb + road signs
  • obey obey road signs
    (tuân thủ biển báo giao thông)
  • follow follow road signs
    (đi theo biển báo giao thông)
  • read read road signs
    (đọc biển báo giao thông)
  • install install road signs
    (lắp đặt biển báo giao thông)
  • miss miss road signs
    (bỏ lỡ, không nhìn thấy biển báo giao thông)

Idioms

  • read the road signs

    hiểu được các dấu hiệu hoặc tín hiệu của một tình huống đang diễn ra; nhận biết các diễn biến sắp tới

    "You need to learn to read the road signs in the market if you want to succeed in investment."

    (Bạn cần học cách đọc các dấu hiệu trên thị trường nếu muốn thành công trong đầu tư.)

  • miss the road signs

    không nhận ra các dấu hiệu cảnh báo hoặc các thông tin quan trọng; bỏ qua các tín hiệu quan trọng

    "The company was in trouble for a long time, but management missed all the road signs."

    (Công ty gặp rắc rối từ lâu, nhưng ban quản lý đã bỏ qua tất cả các dấu hiệu cảnh báo.)

  • life's road signs

    những chỉ dẫn, lời khuyên hoặc dấu hiệu định hướng trong cuộc sống

    "Sometimes, you need to stop and reflect on life's road signs to find your true path."

    (Đôi khi, bạn cần dừng lại và suy ngẫm về những chỉ dẫn trong cuộc đời để tìm ra con đường đúng đắn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road signs

danh từ
Lật mặt

Các biển báo được dựng bên cạnh hoặc phía trên đường để đưa ra hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin cho người tham gia giao thông.

"Drivers must obey all road signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road signs".

Hệ thống biển báo quốc tế

Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều tuân theo các nguyên tắc được thiết lập bởi Công ước Vienna về Biển báo và Tín hiệu Đường bộ (Vienna Convention on Road Signs and Signals). Công ước này nhằm mục đích tiêu chuẩn hóa các biển báo giao thông, giúp người lái xe quốc tế dễ dàng hiểu và tuân thủ các quy tắc giao thông, từ đó nâng cao an toàn đường bộ toàn cầu.

Màu sắc và hình dạng của biển báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, màu sắc và hình dạng của biển báo giao thông có ý nghĩa cụ thể: biển báo cảnh báo thường có hình tam giác màu đỏ, biển báo cấm thường có hình tròn viền đỏ, và biển báo thông tin thường có hình chữ nhật hoặc vuông màu xanh lam hoặc xanh lục. Sự nhất quán này giúp người lái xe nhanh chóng nhận diện và phản ứng trong các tình huống giao thông khác nhau.