(Top Banner Ad)
traffic ticket
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

traffic ticket

UK: /ˈtræfɪk ˈtɪkɪt/ • US: /ˈtræfɪk ˈtɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vé phạt giao thông giấy phạt giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notice that is given to someone who has committed a traffic offense, requiring them to pay a fine.

Vietnamese Meaning

Một thông báo được đưa cho người đã vi phạm luật giao thông, yêu cầu họ phải trả tiền phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a traffic ticket for running a red light."

    "Cô ấy bị phạt vì vượt đèn đỏ."

  • "He had to go to court to fight the traffic ticket."

    "Anh ấy phải đến tòa để tranh cãi về vé phạt giao thông."

  • "The police officer issued a traffic ticket to the driver."

    "Cảnh sát giao thông đã đưa vé phạt cho người lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại, sự buôn bán
Verb traffic buôn bán (thường là trái phép), đi lại
Noun trafficker kẻ buôn lậu, người buôn bán (thường trái phép)
Adjective traffic-related liên quan đến giao thông
Noun ticket vé, phiếu phạt, nhãn mác
Verb ticket phạt (bằng phiếu phạt), dán nhãn
Noun ticket holder người giữ vé

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*traficare
Old Italian
trafficare
Old French
trafic
English
traffic
Old French
estiquet
Middle English
tykket
English
ticket
English (Compound)
traffic ticket

Nguồn gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ từ *traficare trong tiếng Latin thông tục, sau đó phát triển qua tiếng Ý cổ 'trafficare' (nghĩa là buôn bán, giao thương) và tiếng Pháp cổ 'trafic'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, ban đầu nó cũng mang nghĩa là buôn bán, nhưng dần dần nghĩa 'sự di chuyển của xe cộ và người đi bộ' trở nên phổ biến hơn.

Nguồn gốc của 'Ticket'

Từ 'ticket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estiquet', có nghĩa là một mảnh giấy nhỏ, một nhãn dán dùng để nhận dạng. Vào tiếng Anh giữa thời Trung cổ ('tykket'), nó mang nghĩa là một thông báo hoặc giấy triệu tập. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'vé' (đi tàu xe, xem phim) và 'phiếu phạt' (như trong 'traffic ticket').

Sự kết hợp của 'Traffic Ticket'

'Traffic ticket' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi nhu cầu mô tả một thông báo chính thức về việc vi phạm luật giao thông trở nên cần thiết. Nó kết hợp hai từ riêng biệt 'traffic' (giao thông) và 'ticket' (phiếu phạt, thông báo).

Usage Note

"Traffic ticket" thường được sử dụng trong ngữ cảnh vi phạm luật giao thông khi lái xe, như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, đỗ xe sai quy định. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chính thức của việc xử phạt.

Prepositions

for on

"Traffic ticket for": Sử dụng để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: I got a traffic ticket for speeding.
"Traffic ticket on": Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc phương tiện liên quan đến vi phạm. Ví dụ: The traffic ticket on my car was for parking illegally.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traffic ticket
  • get get a traffic ticket
    (bị phạt vé giao thông)
  • receive receive a traffic ticket
    (nhận một vé phạt giao thông)
  • issue issue a traffic ticket
    (cấp/ra một vé phạt giao thông (cảnh sát))
  • pay pay a traffic ticket
    (nộp tiền phạt vé giao thông)
  • contest contest a traffic ticket
    (kháng cáo/tranh cãi về một vé phạt giao thông)
  • fight fight a traffic ticket
    (đấu tranh/tìm cách hủy bỏ một vé phạt giao thông)
  • dismiss dismiss a traffic ticket
    (bác bỏ/hủy bỏ một vé phạt giao thông (tòa án))
Adjective + traffic ticket
  • speeding a speeding traffic ticket
    (vé phạt quá tốc độ)
  • parking a parking traffic ticket
    (vé phạt đỗ xe sai quy định)
  • minor a minor traffic ticket
    (một vé phạt giao thông lỗi nhỏ)
  • unpaid an unpaid traffic ticket
    (một vé phạt giao thông chưa được thanh toán)
Noun + traffic ticket (types of violations)
  • red-light camera a red-light camera traffic ticket
    (vé phạt giao thông vượt đèn đỏ (từ camera))

Idioms

  • to get a traffic ticket

    Bị phạt vé giao thông

    "I got a traffic ticket for parking in a no-parking zone."

    (Tôi bị phạt vé giao thông vì đậu xe ở khu vực cấm.)

  • to fight a traffic ticket

    Kháng cáo/tranh cãi về vé phạt giao thông

    "She decided to fight her traffic ticket because she believed it was unfair."

    (Cô ấy quyết định kháng cáo vé phạt giao thông vì cô ấy tin rằng nó không công bằng.)

  • to pay a traffic ticket

    Nộp tiền phạt vé giao thông

    "You usually have a few weeks to pay a traffic ticket before late fees apply."

    (Bạn thường có vài tuần để nộp tiền phạt vé giao thông trước khi bị tính phí trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic ticket

danh từ
Lật mặt

Một thông báo được đưa cho người đã vi phạm luật giao thông, yêu cầu họ phải trả tiền phạt.

"She got a traffic ticket for running a red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic ticket".

Hệ thống điểm và bảo hiểm

Ở nhiều nước phương Tây, việc bị phạt vé giao thông không chỉ đơn thuần là nộp phạt tiền. Các lỗi vi phạm có thể bị cộng điểm vào bằng lái xe của bạn. Nếu tích lũy quá nhiều điểm, bằng lái có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi. Ngoài ra, việc có tiền sử vi phạm giao thông cũng có thể làm tăng phí bảo hiểm xe hơi của bạn do bạn bị coi là người lái xe có rủi ro cao hơn.

Quyền kháng cáo (Contest a ticket)

Trong nhiều hệ thống pháp luật, công dân có quyền kháng cáo (contest) một vé phạt giao thông nếu họ tin rằng mình không vi phạm hoặc có lý do chính đáng. Quá trình này thường bao gồm việc xuất hiện trước tòa án hoặc gửi văn bản giải trình để trình bày trường hợp của mình trước thẩm phán, với hy vọng vé phạt sẽ được hủy bỏ hoặc giảm nhẹ.