(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ traffic ticket
B1

traffic ticket

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vé phạt giao thông giấy phạt giao thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traffic ticket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thông báo được đưa cho người đã vi phạm luật giao thông, yêu cầu họ phải trả tiền phạt.

Definition (English Meaning)

A notice that is given to someone who has committed a traffic offense, requiring them to pay a fine.

Ví dụ Thực tế với 'Traffic ticket'

  • "She got a traffic ticket for running a red light."

    "Cô ấy bị phạt vì vượt đèn đỏ."

  • "He had to go to court to fight the traffic ticket."

    "Anh ấy phải đến tòa để tranh cãi về vé phạt giao thông."

  • "The police officer issued a traffic ticket to the driver."

    "Cảnh sát giao thông đã đưa vé phạt cho người lái xe."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Traffic ticket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: traffic ticket (danh từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Traffic ticket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Traffic ticket" thường được sử dụng trong ngữ cảnh vi phạm luật giao thông khi lái xe, như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, đỗ xe sai quy định. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chính thức của việc xử phạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

"Traffic ticket for": Sử dụng để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: I got a traffic ticket for speeding.
"Traffic ticket on": Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc phương tiện liên quan đến vi phạm. Ví dụ: The traffic ticket on my car was for parking illegally.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Traffic ticket'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)