(Top Banner Ad)
trail sign
A2
noun A2 Du lịch, Đi bộ đường dài, Hướng dẫn

trail sign

UK: /ˈtreɪl saɪn/ • US: /ˈtreɪl saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo đường mòn bảng chỉ dẫn đường mòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign along a trail that provides information to hikers or other travelers, such as direction, distance, difficulty, or warnings.

Vietnamese Meaning

Biển báo dọc theo đường mòn cung cấp thông tin cho người đi bộ đường dài hoặc khách du lịch khác, chẳng hạn như hướng đi, khoảng cách, độ khó hoặc cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trail sign indicated a steep climb ahead."

    "Biển báo đường mòn chỉ ra một đoạn leo dốc phía trước."

  • "We followed the trail signs to the summit."

    "Chúng tôi đi theo biển báo đường mòn đến đỉnh núi."

  • "The trail sign warned us about the possibility of bears."

    "Biển báo đường mòn cảnh báo chúng tôi về khả năng có gấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trail đường mòn, dấu vết
Verb trail theo dấu, kéo lê
Noun sign dấu hiệu, biển báo, ký hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Noun tracker người theo dấu, thiết bị theo dõi
Noun signature chữ ký

Synonyms

Related Words

trailhead (điểm bắt đầu đường mòn)hiking (đi bộ đường dài)route (tuyến đường)

Subject Area

Du lịch, Đi bộ đường dài, Hướng dẫn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*tragulare
Old French
trailler
Middle English
trailen
English
trail
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign

Nguồn gốc của 'trail sign'

Từ 'trail sign' là một từ ghép khá trực quan, được hình thành từ hai từ 'trail' (lối mòn, dấu vết) và 'sign' (dấu hiệu). Từ 'trail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi) qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ việc theo dấu vết. Còn 'sign' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum' (dấu hiệu, ký hiệu). Hai từ này kết hợp lại vào khoảng đầu thế kỷ 20 để tạo nên một thuật ngữ cụ thể chỉ những dấu hiệu được đặt dọc theo một con đường mòn, giúp người đi đường không bị lạc hoặc theo đúng hướng.

Usage Note

Thường được đặt ở các giao lộ, điểm bắt đầu đường mòn, hoặc những nơi cần cung cấp thông tin quan trọng. 'Trail sign' nhấn mạnh chức năng hướng dẫn và thông tin an toàn trên đường đi. Khác với 'road sign' vốn dùng cho đường giao thông cơ giới.

Prepositions

on along

'On the trail sign': nhấn mạnh vị trí thông tin được trình bày TRÊN biển báo. 'Along the trail sign': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí của biển báo DỌC theo đường mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trail sign
  • clear clear trail sign
    (dấu hiệu đường mòn rõ ràng)
  • visible visible trail sign
    (dấu hiệu đường mòn dễ nhìn thấy)
  • faint faint trail sign
    (dấu hiệu đường mòn mờ nhạt)
  • well-placed well-placed trail sign
    (dấu hiệu đường mòn được đặt đúng chỗ)
Verb + trail sign
  • follow follow trail signs
    (đi theo các dấu hiệu đường mòn)
  • look for look for trail signs
    (tìm kiếm các dấu hiệu đường mòn)
  • spot spot a trail sign
    (phát hiện một dấu hiệu đường mòn)
  • interpret interpret trail signs
    (giải thích các dấu hiệu đường mòn)
  • leave leave trail signs
    (để lại các dấu hiệu đường mòn)

Idioms

  • follow the trail signs

    đi theo các dấu hiệu chỉ dẫn trên đường mòn (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "To reach the summit, hikers must carefully follow the trail signs."

    (Để lên đến đỉnh, những người đi bộ phải cẩn thận đi theo các dấu hiệu đường mòn.)

  • look for trail signs

    tìm kiếm các dấu hiệu chỉ dẫn trên đường mòn (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "We were lost for a moment until we started looking for trail signs again."

    (Chúng tôi đã lạc một lúc cho đến khi bắt đầu tìm kiếm lại các dấu hiệu đường mòn.)

  • leave trail signs

    để lại các dấu hiệu chỉ dẫn trên đường mòn (nghĩa đen để giúp người khác đi theo)

    "The scouts learned how to leave clear trail signs for those coming behind them."

    (Các trinh sát đã học cách để lại những dấu hiệu đường mòn rõ ràng cho những người đi sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail sign

noun
Lật mặt

Biển báo dọc theo đường mòn cung cấp thông tin cho người đi bộ đường dài hoặc khách du lịch khác, chẳng hạn như hướng đi, khoảng cách, độ khó hoặc cảnh báo.

"The trail sign indicated a steep climb ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail sign".

Tầm quan trọng trong đi bộ đường dài và thám hiểm

Trong văn hóa đi bộ đường dài (hiking) và thám hiểm ở các nước phương Tây, 'trail sign' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ là các dấu hiệu vật lý (như vết sơn trên cây, cọc đá, biển báo nhỏ) giúp người đi đường không bị lạc, mà còn đảm bảo an toàn, đặc biệt là ở những khu vực hoang dã hoặc có thời tiết khắc nghiệt. Việc hiểu và tuân thủ các dấu hiệu đường mòn là kỹ năng cơ bản của bất kỳ người đi bộ nào.

Nguyên tắc 'Không để lại dấu vết' (Leave No Trace)

Liên quan đến 'trail sign' là nguyên tắc 'Leave No Trace' (Không để lại dấu vết) – một triết lý bảo tồn thiên nhiên phổ biến. Nguyên tắc này khuyến khích việc sử dụng các dấu hiệu đường mòn chính thức và có trách nhiệm, đồng thời hạn chế việc tạo ra các dấu hiệu mới, không cần thiết hoặc gây ô nhiễm. Nó cũng đề cao việc giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên của lối mòn bằng cách không làm hư hại hay xáo trộn các dấu hiệu đã có.