trail sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign along a trail that provides information to hikers or other travelers, such as direction, distance, difficulty, or warnings.
Vietnamese Meaning
Biển báo dọc theo đường mòn cung cấp thông tin cho người đi bộ đường dài hoặc khách du lịch khác, chẳng hạn như hướng đi, khoảng cách, độ khó hoặc cảnh báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trail sign indicated a steep climb ahead."
"Biển báo đường mòn chỉ ra một đoạn leo dốc phía trước."
-
"We followed the trail signs to the summit."
"Chúng tôi đi theo biển báo đường mòn đến đỉnh núi."
-
"The trail sign warned us about the possibility of bears."
"Biển báo đường mòn cảnh báo chúng tôi về khả năng có gấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được đặt ở các giao lộ, điểm bắt đầu đường mòn, hoặc những nơi cần cung cấp thông tin quan trọng. 'Trail sign' nhấn mạnh chức năng hướng dẫn và thông tin an toàn trên đường đi. Khác với 'road sign' vốn dùng cho đường giao thông cơ giới.
Prepositions
'On the trail sign': nhấn mạnh vị trí thông tin được trình bày TRÊN biển báo. 'Along the trail sign': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí của biển báo DỌC theo đường mòn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear trail sign (dấu hiệu đường mòn rõ ràng)
-
visible visible trail sign (dấu hiệu đường mòn dễ nhìn thấy)
-
faint faint trail sign (dấu hiệu đường mòn mờ nhạt)
-
well-placed well-placed trail sign (dấu hiệu đường mòn được đặt đúng chỗ)
-
follow follow trail signs (đi theo các dấu hiệu đường mòn)
-
look for look for trail signs (tìm kiếm các dấu hiệu đường mòn)
-
spot spot a trail sign (phát hiện một dấu hiệu đường mòn)
-
interpret interpret trail signs (giải thích các dấu hiệu đường mòn)
-
leave leave trail signs (để lại các dấu hiệu đường mòn)
Idioms
-
follow the trail signs
đi theo các dấu hiệu chỉ dẫn trên đường mòn (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)
"To reach the summit, hikers must carefully follow the trail signs."
(Để lên đến đỉnh, những người đi bộ phải cẩn thận đi theo các dấu hiệu đường mòn.)
-
look for trail signs
tìm kiếm các dấu hiệu chỉ dẫn trên đường mòn (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)
"We were lost for a moment until we started looking for trail signs again."
(Chúng tôi đã lạc một lúc cho đến khi bắt đầu tìm kiếm lại các dấu hiệu đường mòn.)
-
leave trail signs
để lại các dấu hiệu chỉ dẫn trên đường mòn (nghĩa đen để giúp người khác đi theo)
"The scouts learned how to leave clear trail signs for those coming behind them."
(Các trinh sát đã học cách để lại những dấu hiệu đường mòn rõ ràng cho những người đi sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trail sign
nounBiển báo dọc theo đường mòn cung cấp thông tin cho người đi bộ đường dài hoặc khách du lịch khác, chẳng hạn như hướng đi, khoảng cách, độ khó hoặc cảnh báo.
"The trail sign indicated a steep climb ahead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail sign".
