training manual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book that explains how to do something or how something works.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách giải thích cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách một thứ gì đó hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new employees were given a training manual to help them understand the company's procedures."
"Các nhân viên mới được phát một cuốn sổ tay đào tạo để giúp họ hiểu các quy trình của công ty."
-
"Please refer to the training manual for detailed instructions."
"Vui lòng tham khảo sổ tay đào tạo để có hướng dẫn chi tiết."
-
"The company invested in creating a comprehensive training manual for its new software."
"Công ty đã đầu tư vào việc tạo ra một cuốn sổ tay đào tạo toàn diện cho phần mềm mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Training manual” thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để hướng dẫn nhân viên hoặc học viên cách sử dụng một hệ thống, phần mềm, thiết bị hoặc thực hiện một quy trình cụ thể. Nó khác với “user manual” (sách hướng dẫn sử dụng) ở chỗ tập trung vào việc đào tạo kỹ năng và kiến thức, trong khi “user manual” tập trung vào hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive training manual (một sổ tay hướng dẫn toàn diện)
-
detailed a detailed training manual (một sổ tay hướng dẫn chi tiết)
-
effective an effective training manual (một sổ tay hướng dẫn hiệu quả)
-
updated an updated training manual (một sổ tay hướng dẫn đã được cập nhật)
-
digital a digital training manual (một sổ tay hướng dẫn điện tử)
-
develop develop a training manual (phát triển một sổ tay hướng dẫn)
-
create create a training manual (tạo ra một sổ tay hướng dẫn)
-
use use the training manual (sử dụng sổ tay hướng dẫn)
-
refer to refer to the training manual (tham khảo sổ tay hướng dẫn)
-
follow follow the training manual (làm theo sổ tay hướng dẫn)
-
employee employee training manual (sổ tay hướng dẫn đào tạo nhân viên)
-
user user training manual (sổ tay hướng dẫn người dùng)
Idioms
-
It's not in the training manual.
Tình huống bất ngờ, không được dự liệu hoặc không có hướng dẫn trong quy trình chuẩn.
"When the power went out during the presentation, I thought, 'Well, that's not in the training manual!'"
(Khi mất điện giữa buổi thuyết trình, tôi nghĩ, 'Chà, cái này không có trong sổ tay hướng dẫn!')
-
Follow the training manual to the letter.
Làm theo sổ tay hướng dẫn một cách chính xác, không sai một chi tiết nào.
"To ensure safety, you must follow the training manual to the letter."
(Để đảm bảo an toàn, bạn phải làm theo sổ tay hướng dẫn một cách tuyệt đối/từng chi tiết nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
training manual
Danh từMột cuốn sách giải thích cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách một thứ gì đó hoạt động.
"The new employees were given a training manual to help them understand the company's procedures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training manual".
