(Top Banner Ad)
training manual
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Đào tạo

training manual

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ ˌmæn.ju.əl/ • US: /ˈtreɪ.nɪŋ ˌmæn.ju.əl/

Nghĩa tiếng Việt

sổ tay đào tạo tài liệu hướng dẫn đào tạo cẩm nang đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book that explains how to do something or how something works.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách giải thích cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách một thứ gì đó hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new employees were given a training manual to help them understand the company's procedures."

    "Các nhân viên mới được phát một cuốn sổ tay đào tạo để giúp họ hiểu các quy trình của công ty."

  • "Please refer to the training manual for detailed instructions."

    "Vui lòng tham khảo sổ tay đào tạo để có hướng dẫn chi tiết."

  • "The company invested in creating a comprehensive training manual for its new software."

    "Công ty đã đầu tư vào việc tạo ra một cuốn sổ tay đào tạo toàn diện cho phần mềm mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun training Sự huấn luyện, đào tạo
Verb train Huấn luyện, đào tạo
Noun trainer Huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee Học viên, người được đào tạo
Adjective manual Thủ công, bằng tay
Adverb manually Một cách thủ công
Noun manual Sổ tay, cẩm nang, sách hướng dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trainer
English
train
English
training
Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual

Nguồn gốc của 'Training'

Từ 'training' bắt nguồn từ động từ 'train', mà gốc Latin cổ là 'trahere' có nghĩa là 'kéo, lôi'. Ban đầu, nó ám chỉ việc kéo, dẫn dắt một con vật hoặc người đi theo một con đường nhất định. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành 'dẫn dắt, rèn luyện' ai đó để đạt được kỹ năng hoặc hành vi cụ thể.

Nguồn gốc của 'Manual'

Từ 'manual' có gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tay'. Ban đầu, 'manualis' chỉ những gì 'thuộc về tay' hoặc 'làm bằng tay'. Về sau, nó được dùng để chỉ một cuốn sách nhỏ, tiện dụng để 'cầm tay', chứa các hướng dẫn hoặc thông tin cần thiết.

Usage Note

“Training manual” thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để hướng dẫn nhân viên hoặc học viên cách sử dụng một hệ thống, phần mềm, thiết bị hoặc thực hiện một quy trình cụ thể. Nó khác với “user manual” (sách hướng dẫn sử dụng) ở chỗ tập trung vào việc đào tạo kỹ năng và kiến thức, trong khi “user manual” tập trung vào hướng dẫn sử dụng sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + training manual
  • comprehensive a comprehensive training manual
    (một sổ tay hướng dẫn toàn diện)
  • detailed a detailed training manual
    (một sổ tay hướng dẫn chi tiết)
  • effective an effective training manual
    (một sổ tay hướng dẫn hiệu quả)
  • updated an updated training manual
    (một sổ tay hướng dẫn đã được cập nhật)
  • digital a digital training manual
    (một sổ tay hướng dẫn điện tử)
Verb + training manual
  • develop develop a training manual
    (phát triển một sổ tay hướng dẫn)
  • create create a training manual
    (tạo ra một sổ tay hướng dẫn)
  • use use the training manual
    (sử dụng sổ tay hướng dẫn)
  • refer to refer to the training manual
    (tham khảo sổ tay hướng dẫn)
  • follow follow the training manual
    (làm theo sổ tay hướng dẫn)
Noun + training manual (type of)
  • employee employee training manual
    (sổ tay hướng dẫn đào tạo nhân viên)
  • user user training manual
    (sổ tay hướng dẫn người dùng)

Idioms

  • It's not in the training manual.

    Tình huống bất ngờ, không được dự liệu hoặc không có hướng dẫn trong quy trình chuẩn.

    "When the power went out during the presentation, I thought, 'Well, that's not in the training manual!'"

    (Khi mất điện giữa buổi thuyết trình, tôi nghĩ, 'Chà, cái này không có trong sổ tay hướng dẫn!')

  • Follow the training manual to the letter.

    Làm theo sổ tay hướng dẫn một cách chính xác, không sai một chi tiết nào.

    "To ensure safety, you must follow the training manual to the letter."

    (Để đảm bảo an toàn, bạn phải làm theo sổ tay hướng dẫn một cách tuyệt đối/từng chi tiết nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

training manual

Danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách giải thích cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách một thứ gì đó hoạt động.

"The new employees were given a training manual to help them understand the company's procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training manual".

Tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, sổ tay hướng dẫn (training manual) đóng vai trò then chốt trong việc tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc. Nó giúp đảm bảo mọi nhân viên, dù ở vị trí hay cấp độ nào, đều thực hiện nhiệm vụ một cách nhất quán, hiệu quả và đạt chất lượng mong muốn, đặc biệt quan trọng trong các ngành nghề đòi hỏi sự chính xác cao.

Chuyển đổi số và hướng dẫn trực tuyến

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều công ty đang dần chuyển từ sổ tay hướng dẫn in ấn sang các phiên bản điện tử hoặc nền tảng trực tuyến. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, dễ dàng cập nhật thông tin mà còn cho phép tích hợp đa phương tiện như video hướng dẫn, giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.