(Top Banner Ad)
tranquillity
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

tranquillity

UK: /træŋˈkwɪləti/ • US: /træŋˈkwɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thanh bình sự yên tĩnh sự thanh thản tĩnh lặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being tranquil; calmness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thanh bình; sự yên tĩnh, tĩnh lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tranquillity of the countryside was a welcome escape from the city."

    "Sự thanh bình của vùng nông thôn là một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi thành phố."

  • "She found tranquillity in the simple act of gardening."

    "Cô ấy tìm thấy sự thanh bình trong hành động đơn giản là làm vườn."

  • "The lake reflected the tranquillity of the surrounding forest."

    "Hồ nước phản chiếu sự thanh bình của khu rừng xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tranquil yên tĩnh, thanh bình, lặng lẽ
Verb tranquillize trấn an, làm cho yên tĩnh, dùng thuốc an thần
Noun tranquillizer thuốc an thần, thứ làm dịu
Adverb tranquilly một cách yên tĩnh, một cách bình yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tranquillitas
Old French
tranquillité
English
tranquillity

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'tranquillity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tranquillitas', một danh từ được tạo ra từ tính từ 'tranquillus' có nghĩa là 'yên tĩnh, lặng lẽ, bình yên'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ với dạng 'tranquillité' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh như chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ 'tranquillity' nhấn mạnh đến một trạng thái yên bình sâu sắc, thường là về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Nó vượt xa sự yên tĩnh đơn thuần (quietness) và gợi ý đến một sự ổn định và bình an nội tại. So với 'peace', 'tranquillity' thường mang tính cá nhân và chủ quan hơn, trong khi 'peace' có thể liên quan đến các tình huống xã hội hoặc chính trị.

Prepositions

of in

‘Tranquillity of mind/spirit’ diễn tả sự thanh thản trong tâm trí/tinh thần. ‘Tranquillity in nature’ diễn tả sự thanh bình tìm thấy trong thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tranquillity
  • deep deep tranquillity
    (sự yên bình sâu sắc)
  • profound profound tranquillity
    (sự tĩnh lặng sâu thẳm)
  • inner inner tranquillity
    (sự bình yên nội tâm)
  • perfect perfect tranquillity
    (sự yên bình tuyệt đối)
  • peaceful peaceful tranquillity
    (sự thanh bình yên tĩnh)
Verb + tranquillity
  • find find tranquillity
    (tìm thấy sự yên bình)
  • seek seek tranquillity
    (tìm kiếm sự tĩnh lặng)
  • enjoy enjoy tranquillity
    (tận hưởng sự yên bình)
  • disturb disturb tranquillity
    (phá vỡ sự yên bình)
  • restore restore tranquillity
    (khôi phục sự yên bình)
  • shatter shatter tranquillity
    (làm tan vỡ sự yên bình)
Noun + of + tranquillity
  • a sense of a sense of tranquillity
    (một cảm giác yên bình)
  • a state of a state of tranquillity
    (một trạng thái yên bình)
  • an atmosphere of an atmosphere of tranquillity
    (một bầu không khí yên bình)
  • a place of a place of tranquillity
    (một nơi yên bình)

Idioms

  • peace and tranquillity

    hòa bình và tĩnh lặng; sự yên bình tuyệt đối

    "After a long week, all I want is some peace and tranquillity."

    (Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn là sự bình yên và tĩnh lặng.)

  • disturb one's tranquillity

    làm phiền sự yên bình của ai đó

    "Please don't disturb my tranquillity; I'm trying to meditate."

    (Xin đừng làm phiền sự yên bình của tôi; tôi đang cố gắng thiền.)

  • in a state of tranquillity

    trong trạng thái yên bình/thanh thản

    "The monk lived in a state of tranquillity, far from the city's noise."

    (Vị sư sống trong trạng thái thanh thản, tránh xa tiếng ồn thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tranquillity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thanh bình; sự yên tĩnh, tĩnh lặng.

"The tranquillity of the countryside was a welcome escape from the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had found a tranquil place, I would feel much calmer now.
Nếu tôi đã tìm được một nơi yên tĩnh, tôi sẽ cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't appreciated the tranquillity of the forest, she wouldn't have wanted to protect it.
Nếu cô ấy không đánh giá cao sự yên tĩnh của khu rừng, cô ấy đã không muốn bảo vệ nó.
Nghi vấn
If he were truly seeking tranquillity, would he have chosen such a noisy city?
Nếu anh ấy thực sự tìm kiếm sự yên tĩnh, liệu anh ấy có chọn một thành phố ồn ào như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be tranquil during the storm.
Hãy giữ sự thanh thản trong cơn bão.
Phủ định
Don't disturb the tranquillity of the forest.
Đừng làm xáo trộn sự yên bình của khu rừng.
Nghi vấn
Do maintain a tranquil environment for studying.
Hãy duy trì một môi trường yên tĩnh để học tập.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finally found tranquillity after the storm had passed.
Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự thanh thản sau khi cơn bão đi qua.
Phủ định
They had not lived tranquilly until they had moved to the countryside.
Họ đã không sống thanh bình cho đến khi họ chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Had he ever felt such tranquillity before he had meditated?
Anh ấy đã từng cảm thấy sự thanh thản như vậy trước khi thiền định chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living tranquilly in the countryside before the war started.
Cô ấy đã sống yên bình ở vùng quê trước khi chiến tranh bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been maintaining the tranquility of the garden; weeds had overtaken it.
Họ đã không duy trì sự yên bình của khu vườn; cỏ dại đã chiếm lấy nó.
Nghi vấn
Had he been seeking tranquillity in meditation before he found inner peace?
Có phải anh ấy đã tìm kiếm sự thanh thản trong thiền định trước khi tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquillity".

Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, thiền định (meditation) và các phương pháp chánh niệm (mindfulness) được thực hành rộng rãi. Chúng được coi là những cách hiệu quả để đạt được 'inner tranquillity' (sự bình yên nội tâm), giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Sức hút của Thiên nhiên

Ở các nước phương Tây, khái niệm tìm kiếm 'tranquillity' thường gắn liền với việc hòa mình vào thiên nhiên. Nhiều người tìm đến những khu rừng yên tĩnh, bãi biển vắng vẻ hay vùng núi non hẻo lánh để thoát khỏi cuộc sống ồn ào đô thị và tìm lại sự tĩnh lặng cho tâm hồn.