(Top Banner Ad)
transient trait
C1
tính từ (adjective) C1 Tâm lý học, Sinh học, Di truyền học

transient trait

UK: /ˈtrænziənt/ • US: /ˈtrænʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm nhất thời tính trạng thoáng qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting only for a short time; impermanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic benefits of the policy change were transient."

    "Những lợi ích kinh tế từ sự thay đổi chính sách chỉ là nhất thời."

  • "Anxiety is often a transient trait, triggered by specific situations."

    "Lo lắng thường là một đặc điểm nhất thời, được kích hoạt bởi các tình huống cụ thể."

  • "Some personality traits that are considered transient in children may become more stable in adulthood."

    "Một số đặc điểm tính cách được coi là nhất thời ở trẻ em có thể trở nên ổn định hơn khi trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj transient thoáng qua, nhất thời
N transience sự thoáng qua, tính nhất thời
Adv transiently một cách thoáng qua, nhất thời
N trait đặc điểm, nét tính cách
N personality trait nét tính cách cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Latin
trahere
Old French
trait
English
transient
English
trait
English
transient trait

Nguồn gốc 'Transient'

Từ 'transient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Từ này sau đó phát triển thành 'transiens' (dạng hiện tại phân từ), mang ý nghĩa 'thoáng qua, tạm thời'. Điều này thể hiện rõ bản chất của một điều gì đó không kéo dài, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Nguồn gốc 'Trait'

Từ 'trait' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'trahere', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'trait', nó mang ý nghĩa là một 'đường nét', 'dấu vết', và sau đó phát triển thành 'đặc điểm' hay 'nét tính cách' – một nét đặc trưng được 'vẽ' ra, định hình nên một cá nhân.

Sự kết hợp 'Transient Trait'

Khi kết hợp, 'transient trait' mô tả một đặc điểm (trait) chỉ xuất hiện hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn (transient). Nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm không cố định, không phải là một phần vĩnh viễn của tính cách hay bản chất, mà chỉ là tạm thời hoặc thuộc về một giai đoạn nhất định.

Usage Note

Tính từ 'transient' thường được dùng để mô tả những thứ không ổn định, dễ thay đổi và không tồn tại mãi mãi. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và ngắn ngủi của một hiện tượng, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó. So với 'temporary' (tạm thời), 'transient' mang sắc thái mạnh hơn về sự ngắn ngủi và dễ biến mất. 'Ephemeral' (phù du) còn mạnh hơn, nhấn mạnh sự tồn tại cực kỳ ngắn ngủi.
Trong ngữ cảnh 'transient trait', 'trait' đề cập đến một đặc điểm, thuộc tính hoặc tính chất của một cá nhân. Nó có thể là một đặc điểm về tính cách, hành vi, hoặc thể chất. Trong di truyền học, 'trait' thường ám chỉ một đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Prepositions

in

Thường dùng với 'in' để chỉ sự tồn tại ngắn ngủi trong một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'transient in nature' (tính nhất thời trong tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transient trait
  • common common transient trait
    (đặc điểm thoáng qua phổ biến)
  • observable observable transient trait
    (đặc điểm thoáng qua có thể quan sát được)
  • minor minor transient trait
    (đặc điểm thoáng qua nhỏ)
Verb + transient trait
  • exhibit exhibit a transient trait
    (biểu hiện một đặc điểm thoáng qua)
  • possess possess a transient trait
    (có một đặc điểm thoáng qua)
  • develop develop a transient trait
    (phát triển một đặc điểm thoáng qua)
Transient trait + Prepositional Phrase
  • of childhood transient trait of childhood
    (đặc điểm thoáng qua của tuổi thơ)
  • in adolescence transient trait in adolescence
    (đặc điểm thoáng qua ở tuổi vị thành niên)

Idioms

  • It's merely a transient trait.

    Đó chỉ là một đặc điểm thoáng qua thôi.

    "Don't worry too much about his shyness; it's merely a transient trait he'll outgrow."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về sự nhút nhát của cậu ấy; đó chỉ là một đặc điểm thoáng qua mà cậu ấy sẽ vượt qua khi lớn lên.)

  • confuse a state with a transient trait

    nhầm lẫn một trạng thái (tạm thời) với một đặc điểm thoáng qua

    "Sometimes parents confuse a child's temporary anger as a state with a permanent bad temper, or a transient trait."

    (Đôi khi cha mẹ nhầm lẫn cơn giận tạm thời của một đứa trẻ như một trạng thái với tính khí xấu cố định, hoặc một đặc điểm thoáng qua.)

  • more than a transient trait

    hơn cả một đặc điểm thoáng qua (ám chỉ là đặc điểm ổn định hơn)

    "Her dedication to charity work proved to be more than a transient trait; it became a lifelong commitment."

    (Sự tận tâm của cô ấy với công việc từ thiện đã chứng tỏ không chỉ là một đặc điểm thoáng qua; nó đã trở thành một cam kết cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient trait

tính từ (adjective)
Lật mặt

Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời.

"The economic benefits of the policy change were transient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient trait".

Đặc điểm (Trait) và Trạng thái (State) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'traits' (những đặc điểm ổn định, lâu dài của một người, ví dụ: hướng nội) và 'states' (những trạng thái tạm thời, dễ thay đổi, ví dụ: lo lắng trước kỳ thi). Thuật ngữ 'transient trait' nằm ở ranh giới này, mô tả một đặc điểm có vẻ là tính cách nhưng thực chất chỉ xuất hiện trong một thời gian ngắn hoặc trong một giai đoạn cụ thể của cuộc đời, thường là phản ứng với hoàn cảnh chứ không phải là bản chất cốt lõi của cá nhân.

Giai đoạn Phát triển và Thay đổi ở Con người

Con người trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, từ tuổi thơ, vị thành niên đến tuổi trưởng thành, và ở mỗi giai đoạn có thể xuất hiện những 'transient traits' đặc trưng. Ví dụ, sự nổi loạn, tìm kiếm bản thân mạnh mẽ ở tuổi teen hay một sở thích mãnh liệt nhất thời đối với một lĩnh vực nào đó có thể là những 'transient traits'. Việc nhận diện những đặc điểm này giúp chúng ta hiểu rằng sự thay đổi là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành và không phải mọi đặc điểm đều là cố định.