transient trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting only for a short time; impermanent.
Vietnamese Meaning
Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic benefits of the policy change were transient."
"Những lợi ích kinh tế từ sự thay đổi chính sách chỉ là nhất thời."
-
"Anxiety is often a transient trait, triggered by specific situations."
"Lo lắng thường là một đặc điểm nhất thời, được kích hoạt bởi các tình huống cụ thể."
-
"Some personality traits that are considered transient in children may become more stable in adulthood."
"Một số đặc điểm tính cách được coi là nhất thời ở trẻ em có thể trở nên ổn định hơn khi trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | transient | thoáng qua, nhất thời |
| N | transience | sự thoáng qua, tính nhất thời |
| Adv | transiently | một cách thoáng qua, nhất thời |
| N | trait | đặc điểm, nét tính cách |
| N | personality trait | nét tính cách cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'transient' thường được dùng để mô tả những thứ không ổn định, dễ thay đổi và không tồn tại mãi mãi. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và ngắn ngủi của một hiện tượng, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó. So với 'temporary' (tạm thời), 'transient' mang sắc thái mạnh hơn về sự ngắn ngủi và dễ biến mất. 'Ephemeral' (phù du) còn mạnh hơn, nhấn mạnh sự tồn tại cực kỳ ngắn ngủi.
Trong ngữ cảnh 'transient trait', 'trait' đề cập đến một đặc điểm, thuộc tính hoặc tính chất của một cá nhân. Nó có thể là một đặc điểm về tính cách, hành vi, hoặc thể chất. Trong di truyền học, 'trait' thường ám chỉ một đặc điểm di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Prepositions
Thường dùng với 'in' để chỉ sự tồn tại ngắn ngủi trong một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'transient in nature' (tính nhất thời trong tự nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common transient trait (đặc điểm thoáng qua phổ biến)
-
observable observable transient trait (đặc điểm thoáng qua có thể quan sát được)
-
minor minor transient trait (đặc điểm thoáng qua nhỏ)
-
exhibit exhibit a transient trait (biểu hiện một đặc điểm thoáng qua)
-
possess possess a transient trait (có một đặc điểm thoáng qua)
-
develop develop a transient trait (phát triển một đặc điểm thoáng qua)
-
of childhood transient trait of childhood (đặc điểm thoáng qua của tuổi thơ)
-
in adolescence transient trait in adolescence (đặc điểm thoáng qua ở tuổi vị thành niên)
Idioms
-
It's merely a transient trait.
Đó chỉ là một đặc điểm thoáng qua thôi.
"Don't worry too much about his shyness; it's merely a transient trait he'll outgrow."
(Đừng lo lắng quá nhiều về sự nhút nhát của cậu ấy; đó chỉ là một đặc điểm thoáng qua mà cậu ấy sẽ vượt qua khi lớn lên.)
-
confuse a state with a transient trait
nhầm lẫn một trạng thái (tạm thời) với một đặc điểm thoáng qua
"Sometimes parents confuse a child's temporary anger as a state with a permanent bad temper, or a transient trait."
(Đôi khi cha mẹ nhầm lẫn cơn giận tạm thời của một đứa trẻ như một trạng thái với tính khí xấu cố định, hoặc một đặc điểm thoáng qua.)
-
more than a transient trait
hơn cả một đặc điểm thoáng qua (ám chỉ là đặc điểm ổn định hơn)
"Her dedication to charity work proved to be more than a transient trait; it became a lifelong commitment."
(Sự tận tâm của cô ấy với công việc từ thiện đã chứng tỏ không chỉ là một đặc điểm thoáng qua; nó đã trở thành một cam kết cả đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transient trait
tính từ (adjective)Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời.
"The economic benefits of the policy change were transient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient trait".
