(Top Banner Ad)
transnational commercial law
C1
Danh từ C1 Luật

transnational commercial law

Nghĩa tiếng Việt

luật thương mại xuyên quốc gia luật thương mại quốc tế (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of legal principles governing commercial transactions that cross national borders.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc pháp lý điều chỉnh các giao dịch thương mại vượt qua biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complexity of transnational commercial law requires specialized legal expertise."

    "Sự phức tạp của luật thương mại xuyên quốc gia đòi hỏi chuyên môn pháp lý chuyên sâu."

  • "Many businesses need to understand transnational commercial law when expanding globally."

    "Nhiều doanh nghiệp cần hiểu luật thương mại xuyên quốc gia khi mở rộng ra toàn cầu."

  • "Disputes arising from cross-border contracts are often resolved under the principles of transnational commercial law."

    "Các tranh chấp phát sinh từ các hợp đồng xuyên biên giới thường được giải quyết theo các nguyên tắc của luật thương mại xuyên quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transnationalism chủ nghĩa xuyên quốc gia
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun commerce thương mại
Verb commercialize thương mại hóa
Adjective commercial thuộc thương mại
Noun lawyer luật sư
Verb legislate lập pháp
Adjective legal hợp pháp

Synonyms

international commercial law (luật thương mại quốc tế)

Antonyms

domestic commercial law (luật thương mại trong nước)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across, beyond)
Latin
natio (birth, nation)
Old French
nacion
English
national
Latin
commercium (trade, traffic)
Old French
commercial
English
commercial
Old Norse
lagu (law, rule)
Old English
lagu
English
law

Nguồn gốc của 'Luật Thương mại Xuyên quốc gia'

Đây là một thuật ngữ hiện đại, mang tính học thuật và pháp lý, được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: 'transnational' (xuyên quốc gia), 'commercial' (thương mại) và 'law' (luật). 'Transnational' kết hợp tiền tố Latin 'trans-' (nghĩa là 'vượt qua, xuyên qua') và 'national' (quốc gia). 'Commercial' có gốc từ Latin 'commercium' (thương mại). 'Law' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu'. Sự kết hợp này mô tả một lĩnh vực pháp luật điều chỉnh các hoạt động kinh doanh và giao dịch vượt ra ngoài biên giới một quốc gia cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một lĩnh vực luật phức tạp, liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Nó khác với luật thương mại quốc tế (international commercial law) ở chỗ nó không nhất thiết phải dựa trên các hiệp ước hoặc thỏa thuận giữa các quốc gia, mà có thể phát sinh từ các thông lệ thương mại, luật quốc gia được hài hòa hóa, hoặc các nguyên tắc pháp lý chung.

Prepositions

in on with

Ví dụ: 'Regulations in transnational commercial law.' (Các quy định trong luật thương mại xuyên quốc gia.); 'Focus on transnational commercial law.' (Tập trung vào luật thương mại xuyên quốc gia.); 'Compliance with transnational commercial law.' (Tuân thủ luật thương mại xuyên quốc gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transnational commercial law
  • modern modern transnational commercial law
    (luật thương mại xuyên quốc gia hiện đại)
  • complex complex transnational commercial law
    (luật thương mại xuyên quốc gia phức tạp)
  • uniform uniform transnational commercial law
    (luật thương mại xuyên quốc gia thống nhất)
Verb + transnational commercial law
  • apply apply transnational commercial law
    (áp dụng luật thương mại xuyên quốc gia)
  • study study transnational commercial law
    (nghiên cứu luật thương mại xuyên quốc gia)
  • develop develop transnational commercial law
    (phát triển luật thương mại xuyên quốc gia)
Prepositional Phrase
  • in in transnational commercial law
    (trong lĩnh vực luật thương mại xuyên quốc gia)
  • under under transnational commercial law
    (theo luật thương mại xuyên quốc gia)
  • sources of sources of transnational commercial law
    (các nguồn của luật thương mại xuyên quốc gia)

Idioms

  • harmonization of transnational commercial law

    hài hòa hóa luật thương mại xuyên quốc gia (quá trình làm cho các quy tắc pháp lý trở nên nhất quán hơn giữa các quốc gia để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế)

    "The project aims at the harmonization of transnational commercial law to reduce legal barriers."

    (Dự án này nhằm mục đích hài hòa hóa luật thương mại xuyên quốc gia để giảm bớt các rào cản pháp lý.)

  • principles of transnational commercial law

    các nguyên tắc của luật thương mại xuyên quốc gia (những quy tắc hoặc chuẩn mực cơ bản làm nền tảng cho lĩnh vực luật này, thường không bị ràng buộc bởi luật pháp quốc gia)

    "Arbitrators often refer to the principles of transnational commercial law in international disputes."

    (Các trọng tài viên thường viện dẫn các nguyên tắc của luật thương mại xuyên quốc gia trong các tranh chấp quốc tế.)

  • lex mercatoria (merchant law)

    luật thương nhân (một hệ thống quy tắc và phong tục thương mại được phát triển bởi các thương nhân xuyên quốc gia qua nhiều thế kỷ, là một phần quan trọng của luật thương mại xuyên quốc gia)

    "Lex mercatoria is considered a historical precursor to modern transnational commercial law."

    (Lex mercatoria được coi là tiền thân lịch sử của luật thương mại xuyên quốc gia hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transnational commercial law

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc pháp lý điều chỉnh các giao dịch thương mại vượt qua biên giới quốc gia.

"The complexity of transnational commercial law requires specialized legal expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transnational commercial law".

Sự trỗi dậy trong bối cảnh toàn cầu hóa

Luật thương mại xuyên quốc gia ra đời và phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các giao dịch kinh doanh vượt qua biên giới quốc gia ngày càng nhiều. Nhu cầu về một bộ quy tắc pháp lý chung, không bị ràng buộc bởi hệ thống pháp luật của một quốc gia cụ thể, trở nên cấp thiết để giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả và tạo môi trường kinh doanh ổn định cho các doanh nghiệp quốc tế.

Vai trò của các tổ chức quốc tế

Các tổ chức như UNCITRAL (Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế) đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và thúc đẩy luật thương mại xuyên quốc gia. Họ soạn thảo các điều ước quốc tế mẫu, luật mẫu và các công cụ pháp lý khác, giúp các quốc gia hài hòa hóa luật pháp của mình, từ đó tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất hơn cho thương mại quốc tế. Đây là một nỗ lực hợp tác lớn giữa các quốc gia.