transport aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An airplane used for carrying cargo or passengers, especially over long distances.
Vietnamese Meaning
Máy bay vận tải, máy bay chở hàng hoặc hành khách, đặc biệt là trên những quãng đường dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military uses transport aircraft to move troops and equipment."
"Quân đội sử dụng máy bay vận tải để di chuyển quân lính và trang thiết bị."
-
"The transport aircraft landed safely at the airport."
"Máy bay vận tải đã hạ cánh an toàn xuống sân bay."
-
"Humanitarian aid was flown in by transport aircraft."
"Viện trợ nhân đạo đã được vận chuyển bằng máy bay vận tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transport | sự vận chuyển, phương tiện vận tải |
| Noun | transportation | hệ thống vận tải, sự chuyên chở |
| Noun | transporter | người/phương tiện/công ty vận chuyển |
| Verb | transport | vận chuyển, chuyên chở |
| Adjective | transportable | có thể vận chuyển được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thương mại. Nó khác với 'fighter aircraft' (máy bay chiến đấu) hay 'private aircraft' (máy bay tư nhân) ở mục đích sử dụng chính. 'Transport aircraft' nhấn mạnh khả năng vận chuyển hàng hóa hoặc người với số lượng lớn.
Prepositions
'By transport aircraft' thường được dùng để chỉ phương tiện vận chuyển. Ví dụ: 'The goods were delivered by transport aircraft'. 'On a transport aircraft' chỉ vị trí trên máy bay. Ví dụ: 'The soldiers were on a transport aircraft'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military transport aircraft (máy bay vận tải quân sự)
-
heavy heavy transport aircraft (máy bay vận tải hạng nặng)
-
strategic strategic transport aircraft (máy bay vận tải chiến lược)
-
tactical tactical transport aircraft (máy bay vận tải chiến thuật)
-
deploy deploy transport aircraft (triển khai máy bay vận tải)
-
load load a transport aircraft (chất hàng lên máy bay vận tải)
-
operate operate transport aircraft (vận hành máy bay vận tải)
-
acquire acquire new transport aircraft (mua sắm máy bay vận tải mới)
Idioms
-
A fleet of transport aircraft
Một đội/hạm đội máy bay vận tải
"The country maintains a large fleet of transport aircraft for logistical support."
(Quốc gia này duy trì một đội máy bay vận tải lớn để hỗ trợ hậu cần.)
-
Heavy-lift transport aircraft
Máy bay vận tải chuyên chở hạng nặng
"Heavy-lift transport aircraft are crucial for moving oversized cargo."
(Máy bay vận tải chuyên chở hạng nặng rất quan trọng để di chuyển hàng hóa quá khổ.)
-
Military transport aircraft
Máy bay vận tải quân sự
"Military transport aircraft play a vital role in humanitarian aid missions."
(Máy bay vận tải quân sự đóng một vai trò quan trọng trong các sứ mệnh viện trợ nhân đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transport aircraft
Danh từMáy bay vận tải, máy bay chở hàng hoặc hành khách, đặc biệt là trên những quãng đường dài.
"The military uses transport aircraft to move troops and equipment."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air force will use transport aircraft to deliver supplies to the disaster area. |
Không quân sẽ sử dụng máy bay vận tải để cung cấp hàng hóa đến khu vực thảm họa. |
| Phủ định | They are not going to use transport aircraft for passenger flights. |
Họ sẽ không sử dụng máy bay vận tải cho các chuyến bay chở khách. |
| Nghi vấn | Will the company be using transport aircraft to ship goods overseas next month? |
Công ty có sử dụng máy bay vận tải để vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transport aircraft".
