(Top Banner Ad)
transport aircraft
B2
Danh từ B2 Hàng không

transport aircraft

UK: /ˈtrænspɔːt ˈeərkrɑːft/ • US: /ˈtrænspɔːrt ˈerkræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay vận tải phi cơ vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An airplane used for carrying cargo or passengers, especially over long distances.

Vietnamese Meaning

Máy bay vận tải, máy bay chở hàng hoặc hành khách, đặc biệt là trên những quãng đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military uses transport aircraft to move troops and equipment."

    "Quân đội sử dụng máy bay vận tải để di chuyển quân lính và trang thiết bị."

  • "The transport aircraft landed safely at the airport."

    "Máy bay vận tải đã hạ cánh an toàn xuống sân bay."

  • "Humanitarian aid was flown in by transport aircraft."

    "Viện trợ nhân đạo đã được vận chuyển bằng máy bay vận tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transport sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Noun transportation hệ thống vận tải, sự chuyên chở
Noun transporter người/phương tiện/công ty vận chuyển
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Adjective transportable có thể vận chuyển được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + portare (to carry)
Old French
transporter
English
transport
English
air
Old English
cræft (skill, power)
English
aircraft
English
transport aircraft

Nguồn gốc của "transport aircraft"

"Transport aircraft" là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ tiếng Anh: "transport" (vận chuyển, chuyên chở) và "aircraft" (máy bay). Từ "transport" có nguồn gốc từ tiếng Latin "trans-" (qua, bên kia) và "portare" (mang, chở), mang ý nghĩa ban đầu là "chở qua". "Aircraft" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, từ "air" (không khí) và "craft" (phương tiện, nghề thủ công), mô tả bất kỳ cỗ máy nào có thể bay. Do đó, "transport aircraft" đơn giản là một loại máy bay được thiết kế đặc biệt để chuyên chở hàng hóa, quân lính hoặc thiết bị từ nơi này đến nơi khác bằng đường hàng không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thương mại. Nó khác với 'fighter aircraft' (máy bay chiến đấu) hay 'private aircraft' (máy bay tư nhân) ở mục đích sử dụng chính. 'Transport aircraft' nhấn mạnh khả năng vận chuyển hàng hóa hoặc người với số lượng lớn.

Prepositions

by on

'By transport aircraft' thường được dùng để chỉ phương tiện vận chuyển. Ví dụ: 'The goods were delivered by transport aircraft'. 'On a transport aircraft' chỉ vị trí trên máy bay. Ví dụ: 'The soldiers were on a transport aircraft'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transport aircraft
  • military military transport aircraft
    (máy bay vận tải quân sự)
  • heavy heavy transport aircraft
    (máy bay vận tải hạng nặng)
  • strategic strategic transport aircraft
    (máy bay vận tải chiến lược)
  • tactical tactical transport aircraft
    (máy bay vận tải chiến thuật)
Verb + transport aircraft
  • deploy deploy transport aircraft
    (triển khai máy bay vận tải)
  • load load a transport aircraft
    (chất hàng lên máy bay vận tải)
  • operate operate transport aircraft
    (vận hành máy bay vận tải)
  • acquire acquire new transport aircraft
    (mua sắm máy bay vận tải mới)

Idioms

  • A fleet of transport aircraft

    Một đội/hạm đội máy bay vận tải

    "The country maintains a large fleet of transport aircraft for logistical support."

    (Quốc gia này duy trì một đội máy bay vận tải lớn để hỗ trợ hậu cần.)

  • Heavy-lift transport aircraft

    Máy bay vận tải chuyên chở hạng nặng

    "Heavy-lift transport aircraft are crucial for moving oversized cargo."

    (Máy bay vận tải chuyên chở hạng nặng rất quan trọng để di chuyển hàng hóa quá khổ.)

  • Military transport aircraft

    Máy bay vận tải quân sự

    "Military transport aircraft play a vital role in humanitarian aid missions."

    (Máy bay vận tải quân sự đóng một vai trò quan trọng trong các sứ mệnh viện trợ nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transport aircraft

Danh từ
Lật mặt

Máy bay vận tải, máy bay chở hàng hoặc hành khách, đặc biệt là trên những quãng đường dài.

"The military uses transport aircraft to move troops and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force will use transport aircraft to deliver supplies to the disaster area.
Không quân sẽ sử dụng máy bay vận tải để cung cấp hàng hóa đến khu vực thảm họa.
Phủ định
They are not going to use transport aircraft for passenger flights.
Họ sẽ không sử dụng máy bay vận tải cho các chuyến bay chở khách.
Nghi vấn
Will the company be using transport aircraft to ship goods overseas next month?
Công ty có sử dụng máy bay vận tải để vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transport aircraft".

Vai trò trong Cứu trợ Nhân đạo

Máy bay vận tải thường là những phương tiện đầu tiên đến các khu vực bị thiên tai hoặc khủng hoảng nhân đạo. Chúng chuyên chở lương thực, thuốc men, lều bạt và đội ngũ cứu hộ đến những nơi khó tiếp cận, đóng vai trò sống còn trong việc cứu sống và hỗ trợ những người gặp nạn trên toàn thế giới.

Sức mạnh Hậu cần Quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, máy bay vận tải (đặc biệt là các loại chiến lược và chiến thuật) là xương sống của hậu cần. Chúng cho phép các quốc gia nhanh chóng triển khai quân lính, vũ khí và thiết bị đến bất kỳ điểm nóng nào trên thế giới, thể hiện khả năng phản ứng và duy trì lực lượng quân sự toàn cầu.