transportation industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sector of the economy that involves the movement of people and goods from one location to another.
Vietnamese Meaning
Ngành kinh tế liên quan đến việc di chuyển người và hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many technological advancements are transforming the transportation industry."
"Nhiều tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi ngành vận tải."
-
"The transportation industry is facing increasing pressure to reduce its carbon footprint."
"Ngành vận tải đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transport | vận chuyển, chuyên chở |
| Noun | transport | sự vận chuyển, phương tiện vận tải |
| Noun | transporter | người vận chuyển, phương tiện vận chuyển (lớn) |
| Adjective | portable | có thể mang theo, xách tay |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Adjective | industrious | siêng năng, cần cù |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tất cả các công ty và hoạt động liên quan đến việc vận chuyển, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường thủy. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng (như đường xá, sân bay, cảng biển) và các phương tiện vận chuyển (như xe tải, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy).
Prepositions
‘In the transportation industry’ dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào ngành này. ‘Of the transportation industry’ dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của ngành này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major transportation industry (ngành giao thông vận tải lớn)
-
global global transportation industry (ngành giao thông vận tải toàn cầu)
-
booming booming transportation industry (ngành giao thông vận tải đang bùng nổ/phát triển mạnh)
-
public public transportation industry (ngành giao thông công cộng)
-
impact impact the transportation industry (tác động đến ngành giao thông vận tải)
-
revolutionize revolutionize the transportation industry (cách mạng hóa ngành giao thông vận tải)
-
regulate regulate the transportation industry (điều tiết/quản lý ngành giao thông vận tải)
-
future future of the transportation industry (tương lai của ngành giao thông vận tải)
-
challenges challenges of the transportation industry (những thách thức của ngành giao thông vận tải)
-
technology technology in the transportation industry (công nghệ trong ngành giao thông vận tải)
Idioms
-
the backbone of the transportation industry
xương sống của ngành giao thông vận tải
"Road freight is often considered the backbone of the transportation industry, moving most consumer goods."
(Vận tải hàng hóa đường bộ thường được coi là xương sống của ngành giao thông vận tải, vận chuyển hầu hết hàng tiêu dùng.)
-
a driving force in the transportation industry
một động lực chính/lực đẩy trong ngành giao thông vận tải
"Technological innovation has become a driving force in the transportation industry, pushing for electric vehicles and automation."
(Đổi mới công nghệ đã trở thành một động lực chính trong ngành giao thông vận tải, thúc đẩy xe điện và tự động hóa.)
-
at the forefront of the transportation industry
đi đầu/tiên phong trong ngành giao thông vận tải
"Companies investing in hyperloop technology are truly at the forefront of the transportation industry."
(Các công ty đầu tư vào công nghệ hyperloop thực sự đang đi đầu trong ngành giao thông vận tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transportation industry
Danh từNgành kinh tế liên quan đến việc di chuyển người và hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.
"Many technological advancements are transforming the transportation industry."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the transportation industry faces a sudden fuel shortage, prices of goods usually increase. |
Nếu ngành công nghiệp vận tải đối mặt với tình trạng thiếu nhiên liệu đột ngột, giá cả hàng hóa thường tăng lên. |
| Phủ định | When the transportation industry is heavily regulated, innovation doesn't always happen quickly. |
Khi ngành công nghiệp vận tải bị quản lý chặt chẽ, sự đổi mới không phải lúc nào cũng diễn ra nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If there's a major technological breakthrough in transportation, does the industry adopt it readily? |
Nếu có một đột phá công nghệ lớn trong vận tải, ngành công nghiệp có dễ dàng chấp nhận nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation industry".
