(Top Banner Ad)
transportation industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Vận tải

transportation industry

UK: /ˌtrænspɔːˈteɪʃən ˈɪndəstri/ • US: /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành vận tải công nghiệp vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that involves the movement of people and goods from one location to another.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh tế liên quan đến việc di chuyển người và hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many technological advancements are transforming the transportation industry."

    "Nhiều tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi ngành vận tải."

  • "The transportation industry is facing increasing pressure to reduce its carbon footprint."

    "Ngành vận tải đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transport sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Noun transporter người vận chuyển, phương tiện vận chuyển (lớn)
Adjective portable có thể mang theo, xách tay
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective industrious siêng năng, cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

logistics sector (lĩnh vực logistics)freight industry (ngành vận tải hàng hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across) + portare (to carry)
Old French
transporter
English
transport (verb)
English
transportation (noun)
Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie
English
industry
English
transportation industry (compound phrase)

Hành trình của Ngành Giao thông vận tải

Từ 'transportation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'portare' (mang, chở), ý chỉ việc di chuyển người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác. Từ 'industry' cũng xuất phát từ tiếng Latinh 'industria', mang nghĩa sự siêng năng, hoạt động. Khi kết hợp lại, 'transportation industry' mô tả một ngành công nghiệp rộng lớn chuyên về việc vận chuyển, đòi hỏi sự tổ chức và hoạt động bền bỉ, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tất cả các công ty và hoạt động liên quan đến việc vận chuyển, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường hàng không và đường thủy. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng (như đường xá, sân bay, cảng biển) và các phương tiện vận chuyển (như xe tải, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy).

Prepositions

in of

‘In the transportation industry’ dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào ngành này. ‘Of the transportation industry’ dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của ngành này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transportation industry
  • major major transportation industry
    (ngành giao thông vận tải lớn)
  • global global transportation industry
    (ngành giao thông vận tải toàn cầu)
  • booming booming transportation industry
    (ngành giao thông vận tải đang bùng nổ/phát triển mạnh)
  • public public transportation industry
    (ngành giao thông công cộng)
Verb + transportation industry
  • impact impact the transportation industry
    (tác động đến ngành giao thông vận tải)
  • revolutionize revolutionize the transportation industry
    (cách mạng hóa ngành giao thông vận tải)
  • regulate regulate the transportation industry
    (điều tiết/quản lý ngành giao thông vận tải)
Noun + of/in transportation industry
  • future future of the transportation industry
    (tương lai của ngành giao thông vận tải)
  • challenges challenges of the transportation industry
    (những thách thức của ngành giao thông vận tải)
  • technology technology in the transportation industry
    (công nghệ trong ngành giao thông vận tải)

Idioms

  • the backbone of the transportation industry

    xương sống của ngành giao thông vận tải

    "Road freight is often considered the backbone of the transportation industry, moving most consumer goods."

    (Vận tải hàng hóa đường bộ thường được coi là xương sống của ngành giao thông vận tải, vận chuyển hầu hết hàng tiêu dùng.)

  • a driving force in the transportation industry

    một động lực chính/lực đẩy trong ngành giao thông vận tải

    "Technological innovation has become a driving force in the transportation industry, pushing for electric vehicles and automation."

    (Đổi mới công nghệ đã trở thành một động lực chính trong ngành giao thông vận tải, thúc đẩy xe điện và tự động hóa.)

  • at the forefront of the transportation industry

    đi đầu/tiên phong trong ngành giao thông vận tải

    "Companies investing in hyperloop technology are truly at the forefront of the transportation industry."

    (Các công ty đầu tư vào công nghệ hyperloop thực sự đang đi đầu trong ngành giao thông vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transportation industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành kinh tế liên quan đến việc di chuyển người và hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác.

"Many technological advancements are transforming the transportation industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the transportation industry faces a sudden fuel shortage, prices of goods usually increase.
Nếu ngành công nghiệp vận tải đối mặt với tình trạng thiếu nhiên liệu đột ngột, giá cả hàng hóa thường tăng lên.
Phủ định
When the transportation industry is heavily regulated, innovation doesn't always happen quickly.
Khi ngành công nghiệp vận tải bị quản lý chặt chẽ, sự đổi mới không phải lúc nào cũng diễn ra nhanh chóng.
Nghi vấn
If there's a major technological breakthrough in transportation, does the industry adopt it readily?
Nếu có một đột phá công nghệ lớn trong vận tải, ngành công nghiệp có dễ dàng chấp nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation industry".

Toàn cầu hóa và Kết nối

Ngành giao thông vận tải là trụ cột cho sự toàn cầu hóa, không chỉ vận chuyển hàng hóa và hành khách xuyên biên giới mà còn kết nối các nền văn hóa, thúc đẩy du lịch và thương mại quốc tế. Sự phát triển của nó đã thu hẹp khoảng cách địa lý và làm cho thế giới trở nên 'phẳng' hơn.

Tác động Môi trường và Bền vững

Mặc dù thiết yếu, ngành giao thông vận tải cũng là một trong những ngành gây phát thải khí nhà kính lớn. Do đó, hiện nay có một sự dịch chuyển đáng kể sang các giải pháp bền vững hơn, bao gồm xe điện, nhiên liệu sinh học, và giao thông công cộng hiệu quả, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.