trash removal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of taking away trash or garbage from a particular location.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình lấy đi rác thải từ một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city provides weekly trash removal for all residents."
"Thành phố cung cấp dịch vụ loại bỏ rác hàng tuần cho tất cả cư dân."
-
"Our company specializes in commercial trash removal."
"Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ loại bỏ rác thải thương mại."
-
"The trash removal schedule is posted on the website."
"Lịch trình loại bỏ rác được đăng trên trang web."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả dịch vụ hoặc công việc loại bỏ rác thải. Nó mang tính chất trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các cách diễn đạt khác như 'taking out the trash'. Thường được dùng trong bối cảnh chính thức, ví dụ như hợp đồng dịch vụ, thông báo của chính quyền địa phương.
Prepositions
'- Trash removal *for* a building' (chỉ mục đích, đối tượng nhận dịch vụ). Ví dụ: "We provide trash removal for your building." '- The trash removal *of* hazardous waste' (chỉ đối tượng bị loại bỏ, loại rác được loại bỏ). Ví dụ: "The trash removal of hazardous waste requires special equipment."
Collocations (Từ đi kèm)
-
schedule schedule trash removal (lên lịch thu gom rác)
-
provide provide trash removal services (cung cấp dịch vụ thu gom rác)
-
manage manage trash removal (quản lý việc thu gom rác)
-
regular regular trash removal (thu gom rác định kỳ)
-
efficient efficient trash removal (thu gom rác hiệu quả)
-
residential residential trash removal (thu gom rác dân cư)
-
curbside curbside trash removal (thu gom rác tại lề đường)
-
bulk bulk trash removal (thu gom rác cồng kềnh)
-
commercial commercial trash removal (thu gom rác thương mại)
Idioms
-
curbside trash removal
dịch vụ thu gom rác tại lề đường
"Many cities offer curbside trash removal for residents."
(Nhiều thành phố cung cấp dịch vụ thu gom rác tại lề đường cho cư dân.)
-
bulk trash removal
thu gom rác cồng kềnh
"You need to arrange for bulk trash removal if you have old furniture to discard."
(Bạn cần sắp xếp việc thu gom rác cồng kềnh nếu bạn có đồ nội thất cũ muốn vứt bỏ.)
-
waste management and trash removal
quản lý chất thải và thu gom rác
"The department is responsible for waste management and trash removal for the entire district."
(Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý chất thải và thu gom rác cho toàn bộ khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trash removal
NounHành động hoặc quá trình lấy đi rác thải từ một địa điểm cụ thể.
"The city provides weekly trash removal for all residents."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to schedule a special trash removal next week. |
Thành phố sẽ lên lịch một đợt thu gom rác đặc biệt vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to offer free trash removal this year. |
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ thu gom rác miễn phí trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to call for trash removal or haul it yourself? |
Bạn định gọi dịch vụ thu gom rác hay tự mình chở đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash removal".
