(Top Banner Ad)
trash removal
B1
Noun B1 Môi trường, Dịch vụ công cộng

trash removal

UK: /træʃ rɪˈmuːvl̩/ • US: /træʃ rɪˈmuːvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thu gom rác vận chuyển rác thải xử lý rác thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of taking away trash or garbage from a particular location.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình lấy đi rác thải từ một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city provides weekly trash removal for all residents."

    "Thành phố cung cấp dịch vụ loại bỏ rác hàng tuần cho tất cả cư dân."

  • "Our company specializes in commercial trash removal."

    "Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ loại bỏ rác thải thương mại."

  • "The trash removal schedule is posted on the website."

    "Lịch trình loại bỏ rác được đăng trên trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash rác thải, đồ bỏ đi
Verb to trash vứt bỏ, làm hư hại, chỉ trích gay gắt
Noun removal sự loại bỏ, sự di dời
Verb remove loại bỏ, di chuyển, tháo dỡ
Adjective removable có thể tháo rời, có thể loại bỏ
Noun remover chất tẩy, người di dời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Dịch vụ công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Old French
removoir
Old Norse
trask
English
remove
English
trash
English
removal
English
trash removal

Nguồn gốc của "trash removal"

Từ "trash" (rác thải) có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ *trask* hoặc tiếng Pháp cổ *trasche*, đều mang ý nghĩa đồ bỏ đi hoặc rác rưởi. Từ "removal" (sự loại bỏ, di chuyển) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin *removere*, qua tiếng Pháp cổ *removoir*, có nghĩa là di chuyển hoặc mang đi. Khi kết hợp lại, "trash removal" trở thành một cụm từ mô tả trực tiếp và rõ ràng hành động thu gom và loại bỏ rác thải, thể hiện chức năng quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày và quản lý đô thị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả dịch vụ hoặc công việc loại bỏ rác thải. Nó mang tính chất trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các cách diễn đạt khác như 'taking out the trash'. Thường được dùng trong bối cảnh chính thức, ví dụ như hợp đồng dịch vụ, thông báo của chính quyền địa phương.

Prepositions

for of

'- Trash removal *for* a building' (chỉ mục đích, đối tượng nhận dịch vụ). Ví dụ: "We provide trash removal for your building." '- The trash removal *of* hazardous waste' (chỉ đối tượng bị loại bỏ, loại rác được loại bỏ). Ví dụ: "The trash removal of hazardous waste requires special equipment."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with trash removal
  • schedule schedule trash removal
    (lên lịch thu gom rác)
  • provide provide trash removal services
    (cung cấp dịch vụ thu gom rác)
  • manage manage trash removal
    (quản lý việc thu gom rác)
Adjectives describing trash removal
  • regular regular trash removal
    (thu gom rác định kỳ)
  • efficient efficient trash removal
    (thu gom rác hiệu quả)
  • residential residential trash removal
    (thu gom rác dân cư)
Nouns modifying type/scope of trash removal
  • curbside curbside trash removal
    (thu gom rác tại lề đường)
  • bulk bulk trash removal
    (thu gom rác cồng kềnh)
  • commercial commercial trash removal
    (thu gom rác thương mại)

Idioms

  • curbside trash removal

    dịch vụ thu gom rác tại lề đường

    "Many cities offer curbside trash removal for residents."

    (Nhiều thành phố cung cấp dịch vụ thu gom rác tại lề đường cho cư dân.)

  • bulk trash removal

    thu gom rác cồng kềnh

    "You need to arrange for bulk trash removal if you have old furniture to discard."

    (Bạn cần sắp xếp việc thu gom rác cồng kềnh nếu bạn có đồ nội thất cũ muốn vứt bỏ.)

  • waste management and trash removal

    quản lý chất thải và thu gom rác

    "The department is responsible for waste management and trash removal for the entire district."

    (Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý chất thải và thu gom rác cho toàn bộ khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trash removal

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình lấy đi rác thải từ một địa điểm cụ thể.

"The city provides weekly trash removal for all residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to schedule a special trash removal next week.
Thành phố sẽ lên lịch một đợt thu gom rác đặc biệt vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to offer free trash removal this year.
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ thu gom rác miễn phí trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to call for trash removal or haul it yourself?
Bạn định gọi dịch vụ thu gom rác hay tự mình chở đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash removal".

Tầm quan trọng của phân loại và tái chế rác

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác (như giấy, nhựa, thủy tinh) và tham gia các chương trình tái chế là một phần quan trọng trong trách nhiệm công dân. Các dịch vụ thu gom rác thường có lịch trình riêng cho rác tái chế, khuyến khích mọi người giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường và góp phần bảo vệ hành tinh.

Ngày thu gom rác cồng kềnh và dọn dẹp mùa xuân

Nhiều cộng đồng phương Tây có những ngày đặc biệt được chỉ định để thu gom rác cồng kềnh (bulk trash removal), cho phép người dân vứt bỏ các vật dụng lớn như đồ nội thất cũ hoặc thiết bị hỏng mà không thể bỏ vào thùng rác thông thường. Hoạt động này thường gắn liền với truyền thống "dọn dẹp mùa xuân" (spring cleaning), khi mọi người dọn dẹp nhà cửa và loại bỏ những thứ không còn dùng đến để làm mới không gian sống.