(Top Banner Ad)
travel center
A2
noun A2 Du lịch

travel center

UK: /ˈtrævl̩ ˈsentə/ • US: /ˈtrævəl ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm du lịch trạm dừng chân du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where travelers can find information, services, and amenities related to travel.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi khách du lịch có thể tìm thấy thông tin, dịch vụ và tiện nghi liên quan đến du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a travel center to get directions."

    "Chúng tôi dừng lại ở một trung tâm du lịch để hỏi đường."

  • "The travel center provides free maps and brochures."

    "Trung tâm du lịch cung cấp bản đồ và брошур miễn phí."

  • "Many travel centers offer Wi-Fi access."

    "Nhiều trung tâm du lịch cung cấp truy cập Wi-Fi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel sự đi lại, chuyến đi
Verb travel đi lại, du lịch
Noun traveler người đi du lịch, lữ khách
Adjective traveling đang đi, di chuyển (ví dụ: a traveling salesman)
Noun center trung tâm, giữa
Verb center tập trung vào, đặt vào giữa
Adjective central thuộc trung tâm, trọng tâm
Adverb centrally ở giữa, tại trung tâm

Synonyms

tourist information center (trung tâm thông tin du lịch)welcome center (trung tâm chào đón)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travail
Modern English
travel
Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
Modern English
center

Nguồn gốc của 'Travel'

Ban đầu, từ "travel" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "travail" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "lao động vất vả" hoặc "đau đớn". Nó liên quan đến "tripalium" trong tiếng Latin, một dụng cụ tra tấn ba cọc. Điều này cho thấy việc đi lại xa xưa thường rất khó khăn và đầy gian khổ, khác xa với những chuyến đi hiện đại ngày nay.

Nguồn gốc của 'Center'

Từ "center" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "kentron", có nghĩa là "điểm nhọn" hoặc "trung tâm của một vòng tròn". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành "centrum" và tiếng Pháp cổ thành "centre". Khi kết hợp với "travel", nó chỉ một địa điểm trung tâm, nơi mọi người đi lại có thể dừng chân.

Usage Note

Travel center thường cung cấp các dịch vụ như bản đồ, thông tin về điểm đến, đặt phòng khách sạn, vé giao thông và các tiện nghi như nhà vệ sinh, trạm xăng, khu vực ăn uống và cửa hàng lưu niệm. Khác với 'tourist information center' có thể tập trung chủ yếu vào thông tin du lịch, 'travel center' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ và tiện ích.

Prepositions

at near in

‘At’ được dùng khi đề cập đến việc một người đang ở travel center. ‘Near’ được dùng khi địa điểm gần travel center. ‘In’ được dùng khi nói về các hoạt động, dịch vụ bên trong travel center.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel center
  • large large travel center
    (trung tâm dịch vụ du lịch lớn)
  • modern modern travel center
    (trung tâm dịch vụ du lịch hiện đại)
  • busy busy travel center
    (trung tâm dịch vụ du lịch đông đúc)
  • full-service full-service travel center
    (trung tâm dịch vụ du lịch đầy đủ tiện nghi)
Verb + travel center
  • stop at stop at a travel center
    (dừng chân tại một trung tâm dịch vụ du lịch)
  • visit a visit a travel center
    (ghé thăm một trung tâm dịch vụ du lịch)
  • build a build a travel center
    (xây dựng một trung tâm dịch vụ du lịch)
Noun (modifier) + travel center
  • truck stop truck stop travel center
    (trung tâm dịch vụ du lịch kiêm trạm dừng xe tải)
  • highway highway travel center
    (trung tâm dịch vụ du lịch trên đường cao tốc)

Idioms

  • a one-stop shop for travelers

    một địa điểm cung cấp mọi thứ cần thiết cho du khách

    "This travel center is truly a one-stop shop for travelers, offering fuel, food, showers, and even a store."

    (Trung tâm dịch vụ du lịch này thực sự là một điểm đến "một cửa" cho du khách, cung cấp nhiên liệu, thức ăn, phòng tắm và thậm chí cả cửa hàng.)

  • fuel up and rest up at a travel center

    đổ xăng và nghỉ ngơi tại một trung tâm dịch vụ du lịch

    "Before the long drive, we decided to fuel up and rest up at a large travel center on the highway."

    (Trước chuyến đi dài, chúng tôi quyết định đổ xăng và nghỉ ngơi tại một trung tâm dịch vụ du lịch lớn trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel center

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi khách du lịch có thể tìm thấy thông tin, dịch vụ và tiện nghi liên quan đến du lịch.

"We stopped at a travel center to get directions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel center".

Vai trò trong các chuyến đi đường dài ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, "travel center" là một phần không thể thiếu của các chuyến đi đường dài (road trips), đặc biệt là đối với tài xế xe tải đường dài. Chúng lớn hơn nhiều so với các trạm xăng thông thường, cung cấp một loạt các tiện ích từ nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, phòng tắm, vòi sen, giặt là, đến các khu vực đậu xe rộng lớn, và đôi khi cả dịch vụ sửa chữa.

Sự phát triển từ trạm dừng xe tải (Truck Stops)

"Travel centers" hiện đại là sự phát triển của khái niệm "truck stop" (trạm dừng xe tải) truyền thống. Ban đầu, chúng chủ yếu phục vụ tài xế xe tải, nhưng theo thời gian đã mở rộng dịch vụ để thu hút mọi loại du khách, bao gồm cả gia đình và khách du lịch thông thường, trở thành những trung tâm đa năng trên các tuyến đường lớn.