travel center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where travelers can find information, services, and amenities related to travel.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi khách du lịch có thể tìm thấy thông tin, dịch vụ và tiện nghi liên quan đến du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stopped at a travel center to get directions."
"Chúng tôi dừng lại ở một trung tâm du lịch để hỏi đường."
-
"The travel center provides free maps and brochures."
"Trung tâm du lịch cung cấp bản đồ và брошур miễn phí."
-
"Many travel centers offer Wi-Fi access."
"Nhiều trung tâm du lịch cung cấp truy cập Wi-Fi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | travel | sự đi lại, chuyến đi |
| Verb | travel | đi lại, du lịch |
| Noun | traveler | người đi du lịch, lữ khách |
| Adjective | traveling | đang đi, di chuyển (ví dụ: a traveling salesman) |
| Noun | center | trung tâm, giữa |
| Verb | center | tập trung vào, đặt vào giữa |
| Adjective | central | thuộc trung tâm, trọng tâm |
| Adverb | centrally | ở giữa, tại trung tâm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Travel center thường cung cấp các dịch vụ như bản đồ, thông tin về điểm đến, đặt phòng khách sạn, vé giao thông và các tiện nghi như nhà vệ sinh, trạm xăng, khu vực ăn uống và cửa hàng lưu niệm. Khác với 'tourist information center' có thể tập trung chủ yếu vào thông tin du lịch, 'travel center' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dịch vụ và tiện ích.
Prepositions
‘At’ được dùng khi đề cập đến việc một người đang ở travel center. ‘Near’ được dùng khi địa điểm gần travel center. ‘In’ được dùng khi nói về các hoạt động, dịch vụ bên trong travel center.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large travel center (trung tâm dịch vụ du lịch lớn)
-
modern modern travel center (trung tâm dịch vụ du lịch hiện đại)
-
busy busy travel center (trung tâm dịch vụ du lịch đông đúc)
-
full-service full-service travel center (trung tâm dịch vụ du lịch đầy đủ tiện nghi)
-
stop at stop at a travel center (dừng chân tại một trung tâm dịch vụ du lịch)
-
visit a visit a travel center (ghé thăm một trung tâm dịch vụ du lịch)
-
build a build a travel center (xây dựng một trung tâm dịch vụ du lịch)
-
truck stop truck stop travel center (trung tâm dịch vụ du lịch kiêm trạm dừng xe tải)
-
highway highway travel center (trung tâm dịch vụ du lịch trên đường cao tốc)
Idioms
-
a one-stop shop for travelers
một địa điểm cung cấp mọi thứ cần thiết cho du khách
"This travel center is truly a one-stop shop for travelers, offering fuel, food, showers, and even a store."
(Trung tâm dịch vụ du lịch này thực sự là một điểm đến "một cửa" cho du khách, cung cấp nhiên liệu, thức ăn, phòng tắm và thậm chí cả cửa hàng.)
-
fuel up and rest up at a travel center
đổ xăng và nghỉ ngơi tại một trung tâm dịch vụ du lịch
"Before the long drive, we decided to fuel up and rest up at a large travel center on the highway."
(Trước chuyến đi dài, chúng tôi quyết định đổ xăng và nghỉ ngơi tại một trung tâm dịch vụ du lịch lớn trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel center
nounMột địa điểm nơi khách du lịch có thể tìm thấy thông tin, dịch vụ và tiện nghi liên quan đến du lịch.
"We stopped at a travel center to get directions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel center".
