treasury bonds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Government debt securities issued by the U.S. Department of the Treasury.
Vietnamese Meaning
Chứng khoán nợ do chính phủ phát hành, cụ thể là Bộ Tài chính Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investors often buy treasury bonds to diversify their portfolio and reduce risk."
"Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu chính phủ để đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm thiểu rủi ro."
-
"The yield on 10-year treasury bonds is closely watched by economists."
"Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm được các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | treasury | kho bạc (bộ phận quản lý tài chính chính phủ); bộ tài chính |
| Noun | treasure | kho báu; của cải quý giá (từ gốc của 'treasury') |
| Noun | treasurer | thủ quỹ; cán bộ tài chính (người quản lý tiền bạc của một tổ chức) |
| Noun | bond | trái phiếu (chứng khoán nợ); sự ràng buộc, mối liên kết |
| Verb | bond | gắn kết, liên kết; thế chấp bằng trái phiếu |
| Noun | bondholder | người nắm giữ trái phiếu, chủ trái phiếu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Treasury bonds là một loại trái phiếu chính phủ dài hạn, thường có kỳ hạn từ 10 đến 30 năm. Chúng được coi là một khoản đầu tư an toàn vì được chính phủ Hoa Kỳ bảo đảm. Sự khác biệt chính giữa Treasury bonds và Treasury notes là kỳ hạn (maturity date): Bonds dài hơn Notes. Treasury bills có kì hạn ngắn nhất.
Prepositions
‘In’: Đầu tư *in* treasury bonds. ‘With’: So sánh lợi nhuận *with* treasury bonds. 'On': Dựa *on* treasury bonds để tính toán rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term treasury bonds (trái phiếu kho bạc dài hạn)
-
short-term short-term treasury bonds (trái phiếu kho bạc ngắn hạn)
-
US US treasury bonds (trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ)
-
low-risk low-risk treasury bonds (trái phiếu kho bạc rủi ro thấp)
-
issue issue treasury bonds (phát hành trái phiếu kho bạc)
-
buy buy treasury bonds (mua trái phiếu kho bạc)
-
invest in invest in treasury bonds (đầu tư vào trái phiếu kho bạc)
-
hold hold treasury bonds (nắm giữ trái phiếu kho bạc)
-
treasury bond treasury bond market (thị trường trái phiếu kho bạc)
-
treasury bond treasury bond yield (lợi suất trái phiếu kho bạc)
Idioms
-
Flight to quality (with treasury bonds)
Xu hướng nhà đầu tư chuyển sang các tài sản an toàn hơn (như trái phiếu kho bạc) khi thị trường biến động hoặc kinh tế bất ổn. (Đây là một cụm từ thông dụng trong tài chính, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"During times of economic uncertainty, there's often a flight to quality, with investors moving funds into treasury bonds."
(Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, thường có xu hướng chuyển sang tài sản an toàn, với việc nhà đầu tư đổ tiền vào trái phiếu kho bạc.)
-
Yield on treasury bonds
Lãi suất hoặc lợi nhuận thu được từ việc nắm giữ trái phiếu kho bạc trong một khoảng thời gian nhất định.
"The yield on treasury bonds often serves as a benchmark for other interest rates in the market."
(Lợi suất trái phiếu kho bạc thường đóng vai trò là mức chuẩn cho các loại lãi suất khác trên thị trường.)
-
Treasury bonds as a safe haven asset
Trái phiếu kho bạc được coi là tài sản trú ẩn an toàn, có khả năng bảo toàn vốn và giá trị trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
"Many conservative investors allocate a portion of their portfolio to treasury bonds because they are considered a safe haven asset."
(Nhiều nhà đầu tư thận trọng phân bổ một phần danh mục đầu tư của họ vào trái phiếu kho bạc vì chúng được coi là tài sản trú ẩn an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasury bonds
Danh từChứng khoán nợ do chính phủ phát hành, cụ thể là Bộ Tài chính Hoa Kỳ.
"Investors often buy treasury bonds to diversify their portfolio and reduce risk."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although treasury bonds are generally safe investments, their returns may not keep pace with inflation. |
Mặc dù trái phiếu kho bạc thường là các khoản đầu tư an toàn, nhưng lợi nhuận của chúng có thể không theo kịp lạm phát. |
| Phủ định | Unless you are seeking a very low-risk investment, treasury bonds may not be suitable for your portfolio. |
Trừ khi bạn đang tìm kiếm một khoản đầu tư rủi ro rất thấp, trái phiếu kho bạc có thể không phù hợp với danh mục đầu tư của bạn. |
| Nghi vấn | If I invest in treasury bonds, will my investment be protected from market volatility? |
Nếu tôi đầu tư vào trái phiếu kho bạc, khoản đầu tư của tôi có được bảo vệ khỏi sự biến động của thị trường không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investors often buy treasury bonds as a safe investment. |
Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu kho bạc như một khoản đầu tư an toàn. |
| Phủ định | They do not sell treasury bonds before maturity. |
Họ không bán trái phiếu kho bạc trước khi đáo hạn. |
| Nghi vấn | Do treasury bonds offer a fixed rate of return? |
Có phải trái phiếu kho bạc cung cấp một tỷ lệ lợi nhuận cố định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury bonds".
