(Top Banner Ad)
government bonds
B2
Danh từ B2 Kinh tế

government bonds

UK: /ˈɡʌvənmənt bɒndz/ • US: /ˈɡʌvərnmənt bɑːndz/

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu chính phủ công trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Debt securities issued by a government to support government spending and obligations. Government bonds can be denominated in the country's own currency or in a foreign currency.

Vietnamese Meaning

Chứng khoán nợ do chính phủ phát hành để hỗ trợ chi tiêu và các nghĩa vụ của chính phủ. Trái phiếu chính phủ có thể được yết giá bằng đồng tiền của quốc gia đó hoặc bằng ngoại tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors consider government bonds a safe haven during economic uncertainty."

    "Nhiều nhà đầu tư coi trái phiếu chính phủ là một nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế."

  • "The government issued new government bonds to finance infrastructure projects."

    "Chính phủ đã phát hành trái phiếu chính phủ mới để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng."

  • "Investing in government bonds can provide a steady stream of income."

    "Đầu tư vào trái phiếu chính phủ có thể mang lại một dòng thu nhập ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun bond trái phiếu, mối ràng buộc
Verb bond gắn kết, liên kết
Noun bondholder người nắm giữ trái phiếu
Noun treasury bond trái phiếu kho bạc (một loại trái phiếu chính phủ)

Synonyms

sovereign debt (nợ công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare
Old French
governement
Middle English
governement
Old English
bindan
Middle English
bond

Nguồn gốc của 'government bonds'

Cụm từ 'government bonds' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Government' (chính phủ) xuất phát từ tiếng Latin 'gubernare' nghĩa là 'lái thuyền', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cai trị'. 'Bond' (trái phiếu) ban đầu có nghĩa là 'một sợi dây ràng buộc' hoặc 'một lời hứa ràng buộc', từ tiếng Anh cổ 'bindan' (buộc). Trong lĩnh vực tài chính, 'bond' phát triển nghĩa là một giấy nợ hoặc một cam kết trả tiền. Khi kết hợp, 'government bonds' trở thành 'trái phiếu chính phủ' – một lời hứa trả nợ ràng buộc của chính phủ, ra đời khi các quốc gia cần huy động vốn từ công chúng.

Usage Note

Trái phiếu chính phủ thường được coi là một khoản đầu tư an toàn vì chúng được hỗ trợ bởi khả năng thu thuế của chính phủ. Tuy nhiên, giá trị của chúng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như lãi suất và lạm phát. So với cổ phiếu, trái phiếu chính phủ có rủi ro thấp hơn nhưng cũng có lợi nhuận thấp hơn.

Prepositions

in

Khi nói về mệnh giá hoặc loại tiền tệ của trái phiếu, ví dụ: 'government bonds denominated in US dollars.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + government bonds
  • buy buy government bonds
    (mua trái phiếu chính phủ)
  • sell sell government bonds
    (bán trái phiếu chính phủ)
  • issue issue government bonds
    (phát hành trái phiếu chính phủ)
  • invest in invest in government bonds
    (đầu tư vào trái phiếu chính phủ)
  • hold hold government bonds
    (nắm giữ trái phiếu chính phủ)
Adjective + government bonds
  • long-term long-term government bonds
    (trái phiếu chính phủ dài hạn)
  • short-term short-term government bonds
    (trái phiếu chính phủ ngắn hạn)
  • high-yield high-yield government bonds
    (trái phiếu chính phủ lợi suất cao)
  • safe safe government bonds
    (trái phiếu chính phủ an toàn)
  • sovereign sovereign government bonds
    (trái phiếu chính phủ có chủ quyền)
Noun + government bonds
  • yield on yield on government bonds
    (lợi suất trái phiếu chính phủ)
  • market for market for government bonds
    (thị trường trái phiếu chính phủ)
  • prices of prices of government bonds
    (giá trái phiếu chính phủ)
  • maturity of maturity of government bonds
    (kỳ hạn đáo hạn của trái phiếu chính phủ)

Idioms

  • Invest in government bonds

    Đầu tư vào trái phiếu chính phủ

    "Many retirees prefer to invest in government bonds for their perceived safety and steady returns."

    (Nhiều người về hưu thích đầu tư vào trái phiếu chính phủ vì chúng được xem là an toàn và mang lại lợi nhuận ổn định.)

  • Yield on government bonds

    Lợi suất của trái phiếu chính phủ

    "The yield on government bonds often serves as a benchmark for other interest rates in the economy."

    (Lợi suất của trái phiếu chính phủ thường đóng vai trò là điểm chuẩn cho các lãi suất khác trong nền kinh tế.)

  • Flee to government bonds

    Tìm nơi trú ẩn an toàn trong trái phiếu chính phủ (trong thời kỳ bất ổn)

    "During times of economic uncertainty, investors often flee to government bonds as a safe haven."

    (Trong thời kỳ bất ổn kinh tế, các nhà đầu tư thường tìm nơi trú ẩn an toàn trong trái phiếu chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government bonds

Danh từ
Lật mặt

Chứng khoán nợ do chính phủ phát hành để hỗ trợ chi tiêu và các nghĩa vụ của chính phủ. Trái phiếu chính phủ có thể được yết giá bằng đồng tiền của quốc gia đó hoặc bằng ngoại tệ.

"Many investors consider government bonds a safe haven during economic uncertainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many investors buy government bonds to diversify their portfolios.
Nhiều nhà đầu tư mua trái phiếu chính phủ để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.
Phủ định
They do not invest all their savings in government bonds.
Họ không đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào trái phiếu chính phủ.
Nghi vấn
Do government bonds offer a safe investment option?
Trái phiếu chính phủ có phải là một lựa chọn đầu tư an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government bonds".

Nơi trú ẩn an toàn tài chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, trái phiếu chính phủ (đặc biệt là của các quốc gia ổn định) được coi là 'nơi trú ẩn an toàn' (safe haven) cho các nhà đầu tư. Khi thị trường chứng khoán biến động hoặc có khủng hoảng kinh tế, mọi người thường bán các tài sản rủi ro và mua trái phiếu chính phủ vì chúng được xem là có rủi ro vỡ nợ thấp nhất.

Công cụ tài trợ dự án công cộng

Trái phiếu chính phủ là một công cụ tài chính quan trọng để các chính phủ huy động vốn. Số tiền thu được từ việc bán trái phiếu thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án công cộng lớn như xây dựng đường xá, trường học, bệnh viện hoặc để quản lý nợ công. Điều này thể hiện vai trò của công dân và nhà đầu tư trong việc góp phần xây dựng và phát triển đất nước.