(Top Banner Ad)
treated unequally
B2
Động từ + Trạng từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

treated unequally

UK: /triːtɪd ʌnˈiːkwəli/ • US: /triːtɪd ʌnˈiːkwəli/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất bình đẳng bị đối xử không công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be dealt with in a way that is not fair or equal compared to others.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử một cách không công bằng hoặc không bình đẳng so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Women are often treated unequally in the workplace, receiving lower pay for the same work."

    "Phụ nữ thường bị đối xử bất bình đẳng tại nơi làm việc, nhận mức lương thấp hơn cho cùng một công việc."

  • "The law states that all citizens must be treated equally."

    "Luật quy định rằng tất cả công dân phải được đối xử bình đẳng."

  • "It is wrong to treat people unequally based on their race or religion."

    "Việc đối xử bất bình đẳng với mọi người dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo của họ là sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treatment sự đối xử, cách cư xử
Noun mistreatment sự ngược đãi, đối xử tồi tệ
Noun equality sự bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Verb treat đối xử, cư xử
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Adjective unequal không bình đẳng, không bằng nhau
Adverb equally một cách bình đẳng, công bằng

Synonyms

Antonyms

treated equally (được đối xử bình đẳng)treated fairly (được đối xử công bằng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare (to handle, manage)
Old French
traitier (to deal with, manage)
English
treat (verb, ca. 1300)
Latin
aequus (level, even, fair)
Latin
aequalis (uniform, similar, equal)
English
equal (adjective, ca. 1300)
Old English
un- (prefix meaning 'not')
English
unequally (adverb, formed from un- + equal + -ly, ca. 1500s)

Nguồn gốc của sự Công bằng và Đối xử

Cụm từ 'treated unequally' (bị đối xử bất bình đẳng) được ghép từ động từ 'treat' (đối xử) và trạng từ 'unequally' (một cách không công bằng). 'Treat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare', mang nghĩa 'xử lý' hoặc 'quản lý'. Trong khi đó, 'unequally' lại đến từ 'un-' (tiền tố phủ định trong tiếng Anh cổ) kết hợp với 'equal' (bình đẳng), mà 'equal' có gốc từ tiếng Latin 'aequus' (ngang bằng, công bằng). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc không được đối xử theo cách công bằng hoặc ngang bằng với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc sự bất công trong một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự khác biệt trong cách đối xử mà không có lý do chính đáng.

Prepositions

by in

- 'treated unequally by': chỉ rõ chủ thể gây ra sự đối xử bất công (e.g., treated unequally by the law).
- 'treated unequally in': chỉ rõ môi trường hoặc lĩnh vực xảy ra sự đối xử bất công (e.g., treated unequally in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'treated unequally'
  • are are treated unequally
    (bị đối xử bất bình đẳng)
  • feel feel treated unequally
    (cảm thấy bị đối xử bất bình đẳng)
  • risk being risk being treated unequally
    (có nguy cơ bị đối xử bất bình đẳng)
  • have been have been treated unequally
    (đã bị đối xử bất bình đẳng)
Adverbs modifying 'treated unequally'
  • systematically systematically treated unequally
    (bị đối xử bất bình đẳng một cách có hệ thống)
  • deliberately deliberately treated unequally
    (bị đối xử bất bình đẳng một cách cố ý)
  • grossly grossly treated unequally
    (bị đối xử bất bình đẳng một cách trầm trọng/rõ rệt)
  • often often treated unequally
    (thường xuyên bị đối xử bất bình đẳng)

Idioms

  • treated unequally under the law

    bị đối xử bất bình đẳng trước pháp luật

    "No citizen should be treated unequally under the law."

    (Không một công dân nào nên bị đối xử bất bình đẳng trước pháp luật.)

  • not to be treated unequally

    không bị đối xử bất bình đẳng

    "Everyone has the right not to be treated unequally based on their origin."

    (Mọi người đều có quyền không bị đối xử bất bình đẳng dựa trên nguồn gốc của họ.)

  • be seen to be treated unequally

    bị coi là đang bị đối xử bất bình đẳng (dù có thể không phải vậy, nhưng hình ảnh là như thế)

    "The new policy, although aiming for fairness, may be seen to be treated unequally by some groups."

    (Chính sách mới, dù hướng tới sự công bằng, có thể bị một số nhóm coi là đang bị đối xử bất bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated unequally

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Bị đối xử một cách không công bằng hoặc không bình đẳng so với những người khác.

"Women are often treated unequally in the workplace, receiving lower pay for the same work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unfair to treat employees unequally based on their gender.
Việc đối xử bất bình đẳng với nhân viên dựa trên giới tính là không công bằng.
Phủ định
The company policy is not to treat any customer unequally, regardless of their purchase history.
Chính sách của công ty là không đối xử bất bình đẳng với bất kỳ khách hàng nào, bất kể lịch sử mua hàng của họ.
Nghi vấn
Why do some managers seem to treat junior staff unequally compared to senior staff?
Tại sao một số quản lý dường như đối xử bất bình đẳng với nhân viên cấp dưới so với nhân viên cấp cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated unequally".

Phân biệt đối xử và Bất bình đẳng xã hội

Cụm từ 'treated unequally' thường được dùng để mô tả tình trạng phân biệt đối xử (discrimination) trong xã hội. Điều này xảy ra khi một cá nhân hoặc một nhóm người bị đối xử kém ưu việt hơn những người khác vì các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, tuổi tác, hoặc khuyết tật. Phân biệt đối xử là một vấn đề xã hội phổ biến trên toàn cầu, dẫn đến bất bình đẳng trong cơ hội, tài nguyên và quyền lợi.

Các Phong trào Quyền Bình đẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, lịch sử đã chứng kiến nhiều phong trào xã hội đấu tranh chống lại việc 'bị đối xử bất bình đẳng'. Ví dụ nổi bật bao gồm Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ (Civil Rights Movement) đòi quyền bình đẳng cho người da màu, phong trào nữ quyền (feminism) kêu gọi bình đẳng giới, và các phong trào bảo vệ quyền LGBTQ+. Những phong trào này đã thúc đẩy luật pháp và thay đổi nhận thức xã hội nhằm đảm bảo mọi người được đối xử công bằng và bình đẳng.