treated unequally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be dealt with in a way that is not fair or equal compared to others.
Vietnamese Meaning
Bị đối xử một cách không công bằng hoặc không bình đẳng so với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Women are often treated unequally in the workplace, receiving lower pay for the same work."
"Phụ nữ thường bị đối xử bất bình đẳng tại nơi làm việc, nhận mức lương thấp hơn cho cùng một công việc."
-
"The law states that all citizens must be treated equally."
"Luật quy định rằng tất cả công dân phải được đối xử bình đẳng."
-
"It is wrong to treat people unequally based on their race or religion."
"Việc đối xử bất bình đẳng với mọi người dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo của họ là sai trái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | treatment | sự đối xử, cách cư xử |
| Noun | mistreatment | sự ngược đãi, đối xử tồi tệ |
| Noun | equality | sự bình đẳng |
| Noun | inequality | sự bất bình đẳng |
| Verb | treat | đối xử, cư xử |
| Verb | mistreat | ngược đãi, đối xử tệ |
| Adjective | equal | bình đẳng, ngang bằng |
| Adjective | unequal | không bình đẳng, không bằng nhau |
| Adverb | equally | một cách bình đẳng, công bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt đối xử hoặc sự bất công trong một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự khác biệt trong cách đối xử mà không có lý do chính đáng.
Prepositions
- 'treated unequally by': chỉ rõ chủ thể gây ra sự đối xử bất công (e.g., treated unequally by the law).
- 'treated unequally in': chỉ rõ môi trường hoặc lĩnh vực xảy ra sự đối xử bất công (e.g., treated unequally in the workplace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
are are treated unequally (bị đối xử bất bình đẳng)
-
feel feel treated unequally (cảm thấy bị đối xử bất bình đẳng)
-
risk being risk being treated unequally (có nguy cơ bị đối xử bất bình đẳng)
-
have been have been treated unequally (đã bị đối xử bất bình đẳng)
-
systematically systematically treated unequally (bị đối xử bất bình đẳng một cách có hệ thống)
-
deliberately deliberately treated unequally (bị đối xử bất bình đẳng một cách cố ý)
-
grossly grossly treated unequally (bị đối xử bất bình đẳng một cách trầm trọng/rõ rệt)
-
often often treated unequally (thường xuyên bị đối xử bất bình đẳng)
Idioms
-
treated unequally under the law
bị đối xử bất bình đẳng trước pháp luật
"No citizen should be treated unequally under the law."
(Không một công dân nào nên bị đối xử bất bình đẳng trước pháp luật.)
-
not to be treated unequally
không bị đối xử bất bình đẳng
"Everyone has the right not to be treated unequally based on their origin."
(Mọi người đều có quyền không bị đối xử bất bình đẳng dựa trên nguồn gốc của họ.)
-
be seen to be treated unequally
bị coi là đang bị đối xử bất bình đẳng (dù có thể không phải vậy, nhưng hình ảnh là như thế)
"The new policy, although aiming for fairness, may be seen to be treated unequally by some groups."
(Chính sách mới, dù hướng tới sự công bằng, có thể bị một số nhóm coi là đang bị đối xử bất bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated unequally
Động từ + Trạng từBị đối xử một cách không công bằng hoặc không bình đẳng so với những người khác.
"Women are often treated unequally in the workplace, receiving lower pay for the same work."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is unfair to treat employees unequally based on their gender. |
Việc đối xử bất bình đẳng với nhân viên dựa trên giới tính là không công bằng. |
| Phủ định | The company policy is not to treat any customer unequally, regardless of their purchase history. |
Chính sách của công ty là không đối xử bất bình đẳng với bất kỳ khách hàng nào, bất kể lịch sử mua hàng của họ. |
| Nghi vấn | Why do some managers seem to treat junior staff unequally compared to senior staff? |
Tại sao một số quản lý dường như đối xử bất bình đẳng với nhân viên cấp dưới so với nhân viên cấp cao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated unequally".
