(Top Banner Ad)
treated with bias
B2
Cụm động từ (Passive Voice) B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

treated with bias

UK: /ˈtriːtɪd wɪθ ˈbaɪəs/ • US: /ˈtriːtɪd wɪθ ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử thiên vị bị đối xử bất công bị đối xử thành kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be dealt with in an unfair or prejudiced way, favoring one person, group, or thing over another.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử một cách không công bằng hoặc thành kiến, thiên vị một người, nhóm hoặc điều gì đó hơn người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt she was treated with bias because of her gender."

    "Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công do giới tính của mình."

  • "The study showed that minority groups were often treated with bias in the workplace."

    "Nghiên cứu cho thấy các nhóm thiểu số thường bị đối xử bất công tại nơi làm việc."

  • "He claimed he was treated with bias by the judge."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã bị thẩm phán đối xử bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias gây ra sự thiên vị, làm cho có thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan
Verb treat đối xử, đối đãi
Noun treatment sự đối xử, sự điều trị
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc
Noun mistreatment sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάγιος (plagios)
Old French
biais
English
bias
Latin
tractare
Old French
traitier
Middle English
treten
English
treat

Nguồn gốc của 'Bias'

Từ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'plagios' (nghiêng, xiên) qua tiếng Pháp cổ 'biais' (một độ nghiêng, độ dốc). Ban đầu, nó dùng để chỉ một đường chéo hoặc một hướng nghiêng về vật lý, chẳng hạn như trong các trò chơi bi-a. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một khuynh hướng hoặc xu hướng tinh thần, đặc biệt là một sự thiên vị không công bằng, làm ảnh hưởng đến phán đoán của một người.

Nguồn gốc của 'Treat'

Động từ 'treat' xuất phát từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'kéo, lôi', sau đó phát triển nghĩa là 'xử lý, quản lý, giải quyết'. Qua tiếng Pháp cổ 'traitier', từ này mang nghĩa 'đối xử, thương lượng'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'treat' có nhiều nghĩa, nhưng trong cụm 'treated with bias', nó giữ nghĩa gốc là 'đối xử'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất công trong cách đối xử, thường do các định kiến hoặc thành kiến tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể bị tác động bởi một sự thiên vị nào đó, chứ không phải là một hành động khách quan. So sánh với 'treated fairly', 'treated equally' để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra rằng 'bias' là phương tiện hoặc cách thức mà sự đối xử diễn ra. Nó liên kết trực tiếp hành động 'treated' với yếu tố 'bias'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'treated'
  • unfairly unfairly treated with bias
    (bị đối xử bất công do thiên vị)
  • unjustly unjustly treated with bias
    (bị đối xử không công bằng do thiên vị)
  • systematically systematically treated with bias
    (bị đối xử thiên vị một cách có hệ thống)
  • routinely routinely treated with bias
    (thường xuyên bị đối xử thiên vị)
Động từ đi trước 'treated with bias'
  • felt felt treated with bias
    (cảm thấy bị đối xử thiên vị)
  • reported being reported being treated with bias
    (báo cáo việc bị đối xử thiên vị)
  • accused of being accused of being treated with bias
    (bị buộc tội đối xử thiên vị (người khác) / cáo buộc bị đối xử thiên vị (chính mình))

Idioms

  • to be treated with bias

    bị đối xử với sự thiên vị/thành kiến

    "Minority groups are often treated with bias in the workplace."

    (Các nhóm thiểu số thường bị đối xử với sự thiên vị tại nơi làm việc.)

  • to feel treated with bias

    cảm thấy mình bị đối xử thiên vị

    "She felt treated with bias because of her accent."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử thiên vị vì giọng nói của mình.)

  • systematically treated with bias

    bị đối xử thiên vị một cách có hệ thống

    "The study revealed that certain demographics were systematically treated with bias in the justice system."

    (Nghiên cứu cho thấy một số nhóm dân số nhất định đã bị đối xử thiên vị một cách có hệ thống trong hệ thống tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated with bias

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Bị đối xử một cách không công bằng hoặc thành kiến, thiên vị một người, nhóm hoặc điều gì đó hơn người khác.

"She felt she was treated with bias because of her gender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated with bias".

Pháp luật chống phân biệt đối xử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các đạo luật và chính sách mạnh mẽ nhằm chống lại sự phân biệt đối xử và thiên vị dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật, v.v. Việc 'bị đối xử thiên vị' thường là cơ sở để khởi kiện hoặc khiếu nại tại các cơ quan có thẩm quyền, phản ánh giá trị cốt lõi về bình đẳng và công bằng xã hội.

Thiên vị ngầm (Implicit Bias)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'thiên vị ngầm' (implicit bias) đang ngày càng được chú ý. Đây là những thành kiến vô thức mà con người có thể không nhận ra nhưng vẫn ảnh hưởng đến cách họ đối xử hoặc đánh giá người khác. Nhiều chương trình đào tạo và nâng cao nhận thức được thiết kế để giúp mọi người nhận diện và giảm thiểu tác động của thiên vị ngầm trong các quyết định hàng ngày, từ tuyển dụng đến dịch vụ khách hàng.