(Top Banner Ad)
treated with pesticides
B1
Cụm động từ (Passive Voice) B1 Nông nghiệp/Hóa học

treated with pesticides

Nghĩa tiếng Việt

được xử lý bằng thuốc trừ sâu được phun thuốc trừ sâu đã được xử lý thuốc trừ sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subjected to the application of pesticides to control pests.

Vietnamese Meaning

Được xử lý bằng thuốc trừ sâu để kiểm soát sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crops were treated with pesticides to prevent insect infestation."

    "Các loại cây trồng đã được xử lý bằng thuốc trừ sâu để ngăn chặn sự phá hoại của côn trùng."

  • "The soil was treated with pesticides before planting."

    "Đất đã được xử lý bằng thuốc trừ sâu trước khi trồng."

  • "Fruits and vegetables are often treated with pesticides to protect them from pests."

    "Trái cây và rau quả thường được xử lý bằng thuốc trừ sâu để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat xử lý, đối xử, điều trị
Noun treatment sự xử lý, sự điều trị, cách đối xử
Adjective untreated chưa qua xử lý, chưa được điều trị
Noun pest sâu bệnh, vật gây hại
Adjective pesticidal thuộc về thuốc trừ sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traiter
Middle English
treten
English
treat
Latin
pestis
Latin
caedere
English
pesticide

Nguồn gốc của 'Treated'

Từ 'treated' (đã được xử lý) xuất phát từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý, quản lý'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'traiter' và tiếng Anh cổ 'treten' với nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh này, 'treated' ám chỉ việc áp dụng một chất nào đó lên vật thể để đạt được một mục đích cụ thể, thường là bảo vệ hoặc thay đổi đặc tính của nó.

Sự ra đời của 'Pesticides'

Từ 'pesticide' (thuốc trừ sâu) là sự kết hợp của hai gốc từ Latin. 'Pest' (sâu bệnh) có nguồn gốc từ 'pestis' (dịch bệnh, tai họa), và hậu tố '-cide' (chất diệt) đến từ 'caedere' (giết). Do đó, 'pesticide' theo nghĩa đen là 'chất diệt sâu bệnh', được phát triển để kiểm soát các loài gây hại cho cây trồng và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hành động đã xảy ra, trong đó một đối tượng (thường là cây trồng, đất, hoặc vật liệu) đã được phun hoặc xử lý bằng thuốc trừ sâu. Thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn, hoặc kiểm soát dịch hại.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hành động, trong trường hợp này là thuốc trừ sâu. 'Treated with pesticides' có nghĩa là 'được xử lý bằng cách sử dụng thuốc trừ sâu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + treated with pesticides
  • fruit fruit treated with pesticides
    (trái cây được xử lý bằng thuốc trừ sâu)
  • vegetables vegetables treated with pesticides
    (rau củ được xử lý bằng thuốc trừ sâu)
  • crops crops treated with pesticides
    (cây trồng được xử lý bằng thuốc trừ sâu)
  • produce produce treated with pesticides
    (nông sản được xử lý bằng thuốc trừ sâu)
Adverb + treated with pesticides
  • heavily heavily treated with pesticides
    (được xử lý thuốc trừ sâu nhiều/đậm đặc)
  • minimally minimally treated with pesticides
    (được xử lý thuốc trừ sâu tối thiểu)
  • routinely routinely treated with pesticides
    (được xử lý thuốc trừ sâu định kỳ)
  • organically organically grown, not treated with pesticides
    (được trồng hữu cơ, không xử lý bằng thuốc trừ sâu)

Idioms

  • produce treated with pesticides

    Nông sản đã qua xử lý thuốc trừ sâu (thường dùng để phân biệt với nông sản hữu cơ hoặc khi nói về quy trình sản xuất)

    "Many consumers prefer organic produce, as it is not produce treated with pesticides."

    (Nhiều người tiêu dùng thích nông sản hữu cơ, vì đó không phải là nông sản được xử lý bằng thuốc trừ sâu.)

  • health risks from food treated with pesticides

    Rủi ro sức khỏe từ thực phẩm được xử lý bằng thuốc trừ sâu (một cụm từ phổ biến trong các cuộc thảo luận về an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng)

    "There are ongoing debates about the health risks from food treated with pesticides."

    (Có nhiều cuộc tranh luận đang diễn ra về các rủi ro sức khỏe từ thực phẩm được xử lý bằng thuốc trừ sâu.)

  • residue of products treated with pesticides

    Dư lượng từ các sản phẩm đã qua xử lý thuốc trừ sâu (thường dùng trong bối cảnh kiểm tra chất lượng thực phẩm và quy định an toàn)

    "Food safety agencies test for the residue of products treated with pesticides."

    (Các cơ quan an toàn thực phẩm kiểm tra dư lượng từ các sản phẩm đã qua xử lý thuốc trừ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated with pesticides

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Được xử lý bằng thuốc trừ sâu để kiểm soát sâu bệnh.

"The crops were treated with pesticides to prevent insect infestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers treat their crops with pesticides to protect them from insects.
Nông dân xử lý mùa màng của họ bằng thuốc trừ sâu để bảo vệ chúng khỏi côn trùng.
Phủ định
They do not treat all of their fields with pesticides, as some use organic methods.
Họ không xử lý tất cả các cánh đồng của họ bằng thuốc trừ sâu, vì một số sử dụng phương pháp hữu cơ.
Nghi vấn
Do they treat the vegetables with pesticides before selling them?
Họ có xử lý rau bằng thuốc trừ sâu trước khi bán chúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers are going to treat the fields with pesticides next week.
Những người nông dân sẽ xử lý đồng ruộng bằng thuốc trừ sâu vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to treat the fruit trees with pesticides this year because of the new regulations.
Họ sẽ không xử lý cây ăn quả bằng thuốc trừ sâu trong năm nay vì các quy định mới.
Nghi vấn
Are you going to treat your garden with pesticides, or are you going to use organic methods?
Bạn sẽ xử lý khu vườn của bạn bằng thuốc trừ sâu, hay bạn sẽ sử dụng các phương pháp hữu cơ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the season, farmers will have been treating their crops with pesticides for three consecutive months.
Đến cuối vụ, nông dân sẽ đã phun thuốc trừ sâu cho cây trồng của họ liên tục trong ba tháng.
Phủ định
The organic farm won't have been treating any of its produce with pesticides; they rely on natural methods.
Trang trại hữu cơ sẽ không sử dụng thuốc trừ sâu cho bất kỳ sản phẩm nào của mình; họ dựa vào các phương pháp tự nhiên.
Nghi vấn
Will the government have been treating the affected area with pesticides to control the locust plague?
Liệu chính phủ có phun thuốc trừ sâu vào khu vực bị ảnh hưởng để kiểm soát nạn châu chấu hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated with pesticides".

Phong trào Thực phẩm Hữu cơ (Organic Food Movement)

Việc sử dụng thuốc trừ sâu trên diện rộng đã thúc đẩy sự phát triển của phong trào thực phẩm hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm 'organic' (hữu cơ) hoặc 'pesticide-free' (không thuốc trừ sâu) vì niềm tin vào lợi ích sức khỏe và tác động tích cực đến môi trường.

Tiêu chuẩn An toàn Thực phẩm (Food Safety Standards)

Chính phủ các quốc gia trên thế giới thiết lập các quy định nghiêm ngặt về loại và lượng thuốc trừ sâu được phép sử dụng trên cây trồng, cũng như mức dư lượng tối đa cho phép trong thực phẩm. Các tiêu chuẩn này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo chất lượng nông sản lưu hành trên thị trường.