(Top Banner Ad)
tree farming
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Lâm nghiệp

tree farming

UK: /ˈtriː ˌfɑːmɪŋ/ • US: /ˈtriː ˌfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng cây thương mại canh tác cây gỗ lâm nghiệp trồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of trees for commercial purposes, such as timber, pulpwood, or fruits.

Vietnamese Meaning

Việc trồng cây để phục vụ mục đích thương mại, ví dụ như lấy gỗ, bột giấy hoặc quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tree farming is an important industry in some regions."

    "Trồng cây thương mại là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số khu vực."

  • "Sustainable tree farming practices can help protect the environment."

    "Các biện pháp trồng cây thương mại bền vững có thể giúp bảo vệ môi trường."

  • "He invested in tree farming as a long-term business venture."

    "Anh ấy đã đầu tư vào việc trồng cây thương mại như một dự án kinh doanh dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree farm trang trại cây, đồn điền cây (nơi trồng cây lấy gỗ)
Noun tree farmer người trồng cây lấy gỗ, chủ trang trại cây
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm làm nông, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, hoạt động trồng trọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dóru
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Latin
firmare
Old English
feormian
English
farm
English
tree farming

Nguồn gốc của 'tree farming'

Từ 'tree' (cây) có nguồn gốc rất cổ xưa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, ban đầu chỉ vật liệu gỗ hoặc cây nói chung. Từ 'farm' (nông trại, trồng trọt) xuất phát từ tiếng Latin 'firmare' (củng cố, làm vững chắc), sau đó qua tiếng Anh cổ 'feormian' với nghĩa ban đầu là 'cung cấp, cho thuê đất', và dần phát triển thành nghĩa liên quan đến nông nghiệp như ngày nay. Cụm từ 'tree farming' ghép hai từ này lại, xuất hiện vào thế kỷ 20 để chỉ hoạt động trồng và quản lý cây rừng với mục đích thương mại, chủ yếu là lấy gỗ hoặc các sản phẩm từ rừng.

Usage Note

Thuật ngữ 'tree farming' nhấn mạnh đến việc quản lý và canh tác cây trồng như một loại cây nông nghiệp. Nó bao gồm các hoạt động như chọn giống, trồng, chăm sóc, thu hoạch và tái trồng rừng. Khác với 'forestry' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc bảo tồn và quản lý rừng tự nhiên.

Prepositions

in for

- 'in tree farming': chỉ một hoạt động/ lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'New technologies are being used in tree farming.' (Các công nghệ mới đang được sử dụng trong việc trồng cây thương mại).
- 'for tree farming': chỉ mục đích của một hành động/ sản phẩm. Ví dụ: 'This land is suitable for tree farming.' (Vùng đất này phù hợp cho việc trồng cây thương mại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree farming
  • sustainable sustainable tree farming
    (trồng cây/lâm nghiệp bền vững)
  • intensive intensive tree farming
    (trồng cây/lâm nghiệp thâm canh)
  • commercial commercial tree farming
    (trồng cây/lâm nghiệp thương mại)
Verb + tree farming
  • practice practice tree farming
    (thực hành trồng cây/lâm nghiệp)
  • engage in engage in tree farming
    (tham gia vào việc trồng cây/lâm nghiệp)
  • develop develop tree farming
    (phát triển ngành trồng cây/lâm nghiệp)
Tree farming + Noun
  • tree farming industry tree farming industry
    (ngành công nghiệp trồng cây/lâm nghiệp)
  • tree farming practices tree farming practices
    (các phương pháp trồng cây/lâm nghiệp)
  • tree farming techniques tree farming techniques
    (kỹ thuật trồng cây/lâm nghiệp)

Idioms

  • the business of tree farming

    khía cạnh kinh doanh của việc trồng cây/lâm nghiệp

    "Many people are interested in the business of tree farming for its long-term profits."

    (Nhiều người quan tâm đến khía cạnh kinh doanh của việc trồng cây vì lợi nhuận lâu dài của nó.)

  • sustainable tree farming

    canh tác cây/lâm nghiệp bền vững (một cách tiếp cận có trách nhiệm với môi trường)

    "Promoting sustainable tree farming is crucial for environmental conservation."

    (Thúc đẩy lâm nghiệp bền vững là rất quan trọng để bảo tồn môi trường.)

  • a future in tree farming

    một tương lai trong ngành trồng cây/lâm nghiệp (khả năng phát triển nghề nghiệp hoặc ngành)

    "He sees a promising future in tree farming, especially with the rising demand for wood products."

    (Anh ấy nhìn thấy một tương lai đầy hứa hẹn trong ngành trồng cây, đặc biệt là với nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree farming

Danh từ
Lật mặt

Việc trồng cây để phục vụ mục đích thương mại, ví dụ như lấy gỗ, bột giấy hoặc quả.

"Tree farming is an important industry in some regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in tree farming earlier, they would be seeing higher profits now.
Nếu họ đã đầu tư vào trồng rừng sớm hơn, họ sẽ thấy lợi nhuận cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't subsidized traditional agriculture, more farmers would be practicing tree farming today.
Nếu chính phủ không trợ cấp cho nông nghiệp truyền thống, nhiều nông dân sẽ thực hành trồng rừng hơn hôm nay.
Nghi vấn
If the climate had been more stable, would tree farming be a more widespread practice?
Nếu khí hậu ổn định hơn, việc trồng rừng có phải là một hoạt động phổ biến hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree farming".

Trang trại cây thông Noel

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, 'tree farming' có một khía cạnh văn hóa độc đáo là 'Christmas tree farms'. Đây là những trang trại chuyên trồng các loại cây thông và linh sam để bán làm cây thông Noel vào dịp lễ Giáng sinh. Gia đình thường đến đây tự chọn và chặt cây, tạo thành một truyền thống lễ hội phổ biến.

Vai trò môi trường và kinh tế

'Tree farming' đóng vai trò kép trong cả kinh tế và môi trường. Về kinh tế, nó cung cấp gỗ và các sản phẩm từ rừng cho nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất giấy. Về môi trường, các trang trại cây được quản lý tốt giúp hấp thụ carbon dioxide từ khí quyển, giảm thiểu hiệu ứng nhà kính và bảo tồn đa dạng sinh học, mặc dù các nhà phê bình vẫn tranh luận về hiệu quả thực sự so với rừng tự nhiên.