tree farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cultivation of trees for commercial purposes, such as timber, pulpwood, or fruits.
Vietnamese Meaning
Việc trồng cây để phục vụ mục đích thương mại, ví dụ như lấy gỗ, bột giấy hoặc quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tree farming is an important industry in some regions."
"Trồng cây thương mại là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số khu vực."
-
"Sustainable tree farming practices can help protect the environment."
"Các biện pháp trồng cây thương mại bền vững có thể giúp bảo vệ môi trường."
-
"He invested in tree farming as a long-term business venture."
"Anh ấy đã đầu tư vào việc trồng cây thương mại như một dự án kinh doanh dài hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tree farming' nhấn mạnh đến việc quản lý và canh tác cây trồng như một loại cây nông nghiệp. Nó bao gồm các hoạt động như chọn giống, trồng, chăm sóc, thu hoạch và tái trồng rừng. Khác với 'forestry' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc bảo tồn và quản lý rừng tự nhiên.
Prepositions
- 'in tree farming': chỉ một hoạt động/ lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'New technologies are being used in tree farming.' (Các công nghệ mới đang được sử dụng trong việc trồng cây thương mại).
- 'for tree farming': chỉ mục đích của một hành động/ sản phẩm. Ví dụ: 'This land is suitable for tree farming.' (Vùng đất này phù hợp cho việc trồng cây thương mại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable tree farming (trồng cây/lâm nghiệp bền vững)
-
intensive intensive tree farming (trồng cây/lâm nghiệp thâm canh)
-
commercial commercial tree farming (trồng cây/lâm nghiệp thương mại)
-
practice practice tree farming (thực hành trồng cây/lâm nghiệp)
-
engage in engage in tree farming (tham gia vào việc trồng cây/lâm nghiệp)
-
develop develop tree farming (phát triển ngành trồng cây/lâm nghiệp)
-
tree farming industry tree farming industry (ngành công nghiệp trồng cây/lâm nghiệp)
-
tree farming practices tree farming practices (các phương pháp trồng cây/lâm nghiệp)
-
tree farming techniques tree farming techniques (kỹ thuật trồng cây/lâm nghiệp)
Idioms
-
the business of tree farming
khía cạnh kinh doanh của việc trồng cây/lâm nghiệp
"Many people are interested in the business of tree farming for its long-term profits."
(Nhiều người quan tâm đến khía cạnh kinh doanh của việc trồng cây vì lợi nhuận lâu dài của nó.)
-
sustainable tree farming
canh tác cây/lâm nghiệp bền vững (một cách tiếp cận có trách nhiệm với môi trường)
"Promoting sustainable tree farming is crucial for environmental conservation."
(Thúc đẩy lâm nghiệp bền vững là rất quan trọng để bảo tồn môi trường.)
-
a future in tree farming
một tương lai trong ngành trồng cây/lâm nghiệp (khả năng phát triển nghề nghiệp hoặc ngành)
"He sees a promising future in tree farming, especially with the rising demand for wood products."
(Anh ấy nhìn thấy một tương lai đầy hứa hẹn trong ngành trồng cây, đặc biệt là với nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm gỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree farming
Danh từViệc trồng cây để phục vụ mục đích thương mại, ví dụ như lấy gỗ, bột giấy hoặc quả.
"Tree farming is an important industry in some regions."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in tree farming earlier, they would be seeing higher profits now. |
Nếu họ đã đầu tư vào trồng rừng sớm hơn, họ sẽ thấy lợi nhuận cao hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the government hadn't subsidized traditional agriculture, more farmers would be practicing tree farming today. |
Nếu chính phủ không trợ cấp cho nông nghiệp truyền thống, nhiều nông dân sẽ thực hành trồng rừng hơn hôm nay. |
| Nghi vấn | If the climate had been more stable, would tree farming be a more widespread practice? |
Nếu khí hậu ổn định hơn, việc trồng rừng có phải là một hoạt động phổ biến hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree farming".
