(Top Banner Ad)
tried out
B1
Động từ B1 Tổng quát

tried out

UK: /traɪd aʊt/ • US: /traɪd aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dùng thử thử nghiệm thử vai thử sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To test or use something or someone in order to see if they are suitable or successful.

Vietnamese Meaning

Thử nghiệm, kiểm tra, dùng thử để xem có phù hợp hoặc thành công không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried out the new software, and it seems pretty good."

    "Tôi đã dùng thử phần mềm mới và nó có vẻ khá tốt."

  • "We tried out a new restaurant last night."

    "Tối qua chúng tôi đã thử một nhà hàng mới."

  • "He tried out for the football team."

    "Anh ấy đã thử sức vào đội bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Adjective trying khó chịu, mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trien
Old French
trier
Late Latin
tritare

Nguồn gốc của 'Try'

Từ 'try' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trier', có nghĩa là 'chọn lọc' hoặc 'thử'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng của một cái gì đó. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa quen thuộc là 'cố gắng' hoặc 'thực hiện một nỗ lực'.

Usage Note

Cụm động từ 'try out' thường được dùng để chỉ việc thử một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động mới hoặc một người mới (ví dụ: tuyển dụng). Nó nhấn mạnh vào việc đánh giá khả năng hoặc tính phù hợp của đối tượng được thử.
Trong ngữ cảnh này, 'try out' ám chỉ việc tham gia một buổi thử (audition, tryout) để được chọn cho một vai diễn, một vị trí trong đội thể thao, hoặc một công việc nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình thể hiện khả năng để được chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • tried and true

    đã được chứng minh là tốt và đáng tin cậy

    "This is a tried and true method for baking bread."

    (Đây là một phương pháp nướng bánh mì đã được chứng minh là tốt và đáng tin cậy.)

  • try out someone's patience

    thử thách sự kiên nhẫn của ai đó

    "The children were trying out their mother's patience."

    (Bọn trẻ đang thử thách sự kiên nhẫn của mẹ chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tried out

Động từ
Lật mặt

Thử nghiệm, kiểm tra, dùng thử để xem có phù hợp hoặc thành công không.

"I tried out the new software, and it seems pretty good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would try out that new Italian restaurant downtown.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thử nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
If she didn't have so much work, she wouldn't try out to be on the school's basketball team this year.
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không thử sức để vào đội bóng rổ của trường năm nay.
Nghi vấn
Would you try out for the lead role in the play if you weren't so nervous?
Bạn có thử vai chính trong vở kịch không nếu bạn không quá lo lắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried out".

Thử Nghiệm Sản Phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc 'try out' một sản phẩm mới trước khi mua rất phổ biến. Các công ty thường cung cấp mẫu thử hoặc cho phép khách hàng dùng thử sản phẩm tại cửa hàng để tăng khả năng bán hàng.