tried out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To test or use something or someone in order to see if they are suitable or successful.
Vietnamese Meaning
Thử nghiệm, kiểm tra, dùng thử để xem có phù hợp hoặc thành công không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I tried out the new software, and it seems pretty good."
"Tôi đã dùng thử phần mềm mới và nó có vẻ khá tốt."
-
"We tried out a new restaurant last night."
"Tối qua chúng tôi đã thử một nhà hàng mới."
-
"He tried out for the football team."
"Anh ấy đã thử sức vào đội bóng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'try out' thường được dùng để chỉ việc thử một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động mới hoặc một người mới (ví dụ: tuyển dụng). Nó nhấn mạnh vào việc đánh giá khả năng hoặc tính phù hợp của đối tượng được thử.
Trong ngữ cảnh này, 'try out' ám chỉ việc tham gia một buổi thử (audition, tryout) để được chọn cho một vai diễn, một vị trí trong đội thể thao, hoặc một công việc nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình thể hiện khả năng để được chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
tried and true
đã được chứng minh là tốt và đáng tin cậy
"This is a tried and true method for baking bread."
(Đây là một phương pháp nướng bánh mì đã được chứng minh là tốt và đáng tin cậy.)
-
try out someone's patience
thử thách sự kiên nhẫn của ai đó
"The children were trying out their mother's patience."
(Bọn trẻ đang thử thách sự kiên nhẫn của mẹ chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tried out
Động từThử nghiệm, kiểm tra, dùng thử để xem có phù hợp hoặc thành công không.
"I tried out the new software, and it seems pretty good."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would try out that new Italian restaurant downtown. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thử nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | If she didn't have so much work, she wouldn't try out to be on the school's basketball team this year. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không thử sức để vào đội bóng rổ của trường năm nay. |
| Nghi vấn | Would you try out for the lead role in the play if you weren't so nervous? |
Bạn có thử vai chính trong vở kịch không nếu bạn không quá lo lắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried out".
