(Top Banner Ad)
troll accounts
B2
noun B2 Internet Culture, Social Media

troll accounts

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản ảo chuyên đi gây rối nick ảo chuyên đi phá đám tài khoản troll
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Online accounts created and used to intentionally provoke or upset others on the internet, typically by posting inflammatory, offensive, or off-topic messages or comments.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản trực tuyến được tạo ra và sử dụng để cố ý khiêu khích hoặc làm phiền người khác trên internet, thường bằng cách đăng các thông điệp hoặc bình luận mang tính kích động, xúc phạm hoặc lạc đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many social media platforms struggle to identify and shut down troll accounts."

    "Nhiều nền tảng truyền thông xã hội đang phải vật lộn để xác định và đóng cửa các tài khoản troll."

  • "The forum was flooded with posts from troll accounts trying to start arguments."

    "Diễn đàn tràn ngập các bài đăng từ các tài khoản troll cố gắng gây ra tranh cãi."

  • "It's important to ignore troll accounts and not engage with their negativity."

    "Điều quan trọng là phải bỏ qua các tài khoản troll và không tham gia vào sự tiêu cực của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troll Kẻ chuyên đi gây rối, công kích trên mạng (một người)
Verb troll Đi gây rối, công kích trên mạng (hành động)
Adjective trolling Tính chất của hành động gây rối, công kích trên mạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Internet Culture, Social Media

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
troll
English
troll
English
troll accounts

Nguồn gốc của 'Troll'

Từ 'troll' bắt nguồn từ thần thoại Bắc Âu, chỉ những sinh vật xấu xí, thường sống trong hang động hoặc dưới cầu, và thích gây rối. Trong bối cảnh internet, 'troll accounts' ám chỉ những tài khoản chuyên đi công kích, gây hấn hoặc lan truyền thông tin sai lệch để chọc tức người khác.

Usage Note

‘Troll accounts’ often operate anonymously or under false identities. The intention is to disrupt discussions, spread misinformation, or simply cause annoyance. The term builds on the verb ‘to troll’, which describes the act of engaging in such behavior.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troll accounts
  • fake troll accounts
    (tài khoản troll giả mạo)
  • anonymous troll accounts
    (tài khoản troll ẩn danh)
  • coordinated troll accounts
    (các tài khoản troll phối hợp (với nhau))
Verb + troll accounts
  • report troll accounts
    (báo cáo các tài khoản troll)
  • block troll accounts
    (chặn các tài khoản troll)
  • identify troll accounts
    (nhận diện/xác định các tài khoản troll)

Idioms

  • Don't feed the trolls.

    Đừng cho lũ troll ăn (đừng phản hồi lại những kẻ gây rối).

    "He's just trying to get a reaction; don't feed the trolls."

    (Hắn chỉ đang cố gắng gây sự chú ý thôi; đừng cho lũ troll ăn.)

  • Troll farm

    Nông trại troll (một nhóm người được trả tiền để tạo và điều hành các tài khoản troll).

    "Intelligence agencies have identified several troll farms operating overseas."

    (Các cơ quan tình báo đã xác định được một số nông trại troll đang hoạt động ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troll accounts

noun
Lật mặt

Các tài khoản trực tuyến được tạo ra và sử dụng để cố ý khiêu khích hoặc làm phiền người khác trên internet, thường bằng cách đăng các thông điệp hoặc bình luận mang tính kích động, xúc phạm hoặc lạc đề.

"Many social media platforms struggle to identify and shut down troll accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the social media platform had effectively banned troll accounts, the online discourse would have been more constructive.
Nếu nền tảng mạng xã hội đã cấm hiệu quả các tài khoản troll, cuộc thảo luận trực tuyến đã mang tính xây dựng hơn.
Phủ định
If the administrators had not ignored the reports of troll accounts, the community would not have become so toxic.
Nếu các quản trị viên không phớt lờ các báo cáo về tài khoản troll, cộng đồng đã không trở nên độc hại như vậy.
Nghi vấn
Would the company have avoided the PR disaster if they had proactively dealt with the troll accounts?
Công ty có tránh được thảm họa PR nếu họ chủ động giải quyết các tài khoản troll không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had reported several troll accounts on social media.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã báo cáo một vài tài khoản troll trên mạng xã hội.
Phủ định
He mentioned that he did not create any troll accounts to harass others.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tạo bất kỳ tài khoản troll nào để quấy rối người khác.
Nghi vấn
They asked if we had ever encountered any troll accounts pretending to be celebrities.
Họ hỏi liệu chúng ta đã bao giờ gặp phải tài khoản troll nào giả mạo người nổi tiếng hay chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those troll accounts are spreading misinformation, aren't they?
Những tài khoản troll đó đang lan truyền thông tin sai lệch, phải không?
Phủ định
Troll accounts aren't always easy to identify, are they?
Các tài khoản troll không phải lúc nào cũng dễ xác định, phải không?
Nghi vấn
Troll accounts post inflammatory comments online, don't they?
Các tài khoản troll đăng những bình luận gây kích động trên mạng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troll accounts".

Internet Culture

Hiện tượng 'troll accounts' phản ánh một khía cạnh tiêu cực của văn hóa internet, nơi mà sự ẩn danh có thể dẫn đến hành vi vô trách nhiệm và gây tổn thương cho người khác. Việc nhận biết và đối phó với 'troll accounts' là một kỹ năng quan trọng để duy trì một môi trường trực tuyến lành mạnh.

Freedom of Speech vs. Online Harassment

Ranh giới giữa tự do ngôn luận và quấy rối trực tuyến đôi khi rất mong manh. 'Troll accounts' thường lợi dụng quyền tự do ngôn luận để thực hiện các hành vi quấy rối, công kích cá nhân hoặc lan truyền thông tin sai lệch. Các nền tảng trực tuyến đang nỗ lực để cân bằng giữa việc bảo vệ quyền tự do ngôn luận và ngăn chặn các hành vi gây hại.