griefing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of intentionally annoying and harassing other players in a multiplayer online game or community.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý gây khó chịu và quấy rối những người chơi khác trong một trò chơi hoặc cộng đồng trực tuyến nhiều người chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Griefing is a serious problem in many online games, driving players away."
"Hành vi griefing là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều trò chơi trực tuyến, khiến người chơi rời bỏ."
-
"He was banned from the server for griefing other players."
"Anh ta bị cấm khỏi máy chủ vì hành vi griefing những người chơi khác."
-
"The moderators are working hard to prevent griefing in the game."
"Các quản trị viên đang làm việc chăm chỉ để ngăn chặn hành vi griefing trong trò chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grief | nỗi đau buồn sâu sắc, sự phiền muộn |
| Verb | grieve | đau buồn, than khóc |
| Adjective | grieving | đang đau buồn, thương tiếc |
| Noun | grievance | lời than phiền, sự bất bình |
| Noun | griefer | kẻ phá hoại, gây rối (trong game) |
| Adjective | grievous | nghiêm trọng, tai hại (thường dùng cho tổn thương, lỗi lầm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Griefing là một hành vi tiêu cực và thường bị cấm trong các trò chơi trực tuyến. Nó khác với cạnh tranh thông thường, vì mục đích chính của griefing là làm cho người khác khó chịu thay vì giành chiến thắng. Nó bao gồm các hành động như phá hoại công trình, giết người chơi mới, spam tin nhắn, hoặc sử dụng các lỗi game để gây bất lợi cho người khác. Griefing tập trung vào việc phá hoại trải nghiệm của người khác, thường vì mục đích giải trí cá nhân hoặc để thể hiện quyền lực.
Prepositions
Griefing *of* someone: ám chỉ hành động quấy rối nhắm vào một cá nhân cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent griefing (ngăn chặn hành vi phá hoại)
-
report report griefing (báo cáo hành vi phá hoại)
-
deal with deal with griefing (giải quyết hành vi phá hoại)
-
engage in engage in griefing (tham gia vào hành vi phá hoại)
-
player player griefing (hành vi phá hoại của người chơi)
-
online online griefing (hành vi phá hoại trực tuyến)
-
server server griefing (phá hoại máy chủ)
-
trolling and trolling and griefing (hành vi quấy rối và phá hoại)
-
malicious malicious griefing (hành vi phá hoại ác ý)
-
constant constant griefing (hành vi phá hoại liên tục)
-
unwanted unwanted griefing (hành vi phá hoại không mong muốn)
Idioms
-
Engage in griefing
Tham gia vào hành vi phá hoại (trong game)
"Players caught engaging in griefing will be banned from the server."
(Những người chơi bị phát hiện tham gia vào hành vi phá hoại sẽ bị cấm khỏi máy chủ.)
-
Report griefing behavior
Báo cáo hành vi phá hoại
"Always report griefing behavior to the game moderators."
(Hãy luôn báo cáo hành vi phá hoại cho quản trị viên trò chơi.)
-
Stop the griefing
Ngăn chặn hành vi phá hoại
"The community united to stop the griefing in their favorite game."
(Cộng đồng đã đoàn kết để ngăn chặn hành vi phá hoại trong trò chơi yêu thích của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
griefing
nounHành động cố ý gây khó chịu và quấy rối những người chơi khác trong một trò chơi hoặc cộng đồng trực tuyến nhiều người chơi.
"Griefing is a serious problem in many online games, driving players away."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Griefing is a common problem in online multiplayer games. |
Griefing là một vấn đề phổ biến trong các trò chơi trực tuyến nhiều người chơi. |
| Phủ định | There isn't any griefing allowed in this server. |
Không có bất kỳ hành vi griefing nào được cho phép trong máy chủ này. |
| Nghi vấn | Why are some players engaging in griefing? |
Tại sao một số người chơi lại tham gia vào hành vi griefing? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griefing".
