(Top Banner Ad)
griefing
C1
noun C1 Internet culture, Online gaming

griefing

UK: /ˈɡriːfɪŋ/ • US: /ˈɡriːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá game phá rối gây rối hành vi phá hoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of intentionally annoying and harassing other players in a multiplayer online game or community.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý gây khó chịu và quấy rối những người chơi khác trong một trò chơi hoặc cộng đồng trực tuyến nhiều người chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Griefing is a serious problem in many online games, driving players away."

    "Hành vi griefing là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều trò chơi trực tuyến, khiến người chơi rời bỏ."

  • "He was banned from the server for griefing other players."

    "Anh ta bị cấm khỏi máy chủ vì hành vi griefing những người chơi khác."

  • "The moderators are working hard to prevent griefing in the game."

    "Các quản trị viên đang làm việc chăm chỉ để ngăn chặn hành vi griefing trong trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grief nỗi đau buồn sâu sắc, sự phiền muộn
Verb grieve đau buồn, than khóc
Adjective grieving đang đau buồn, thương tiếc
Noun grievance lời than phiền, sự bất bình
Noun griefer kẻ phá hoại, gây rối (trong game)
Adjective grievous nghiêm trọng, tai hại (thường dùng cho tổn thương, lỗi lầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet culture, Online gaming

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Old French
grief
Middle English
gref
English
grief
Modern English
griefing

Nguồn gốc của 'griefing'

Từ 'griefing' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trò chơi trực tuyến. Nó bắt nguồn từ động từ 'to grief' (gây ra đau buồn, phiền muộn) hoặc danh từ 'grief' (nỗi đau buồn, sự phiền muộn). Bản thân từ 'grief' có gốc từ tiếng Latin 'gravis' (nghĩa là 'nặng nề') qua tiếng Pháp cổ 'grief' (ám chỉ sự nặng nề, khó chịu, hoặc lời than phiền). Trong ngữ cảnh trò chơi, 'griefing' mang ý nghĩa 'hành động gây phiền nhiễu hoặc phá hoại trải nghiệm của người chơi khác một cách cố ý'.

Usage Note

Griefing là một hành vi tiêu cực và thường bị cấm trong các trò chơi trực tuyến. Nó khác với cạnh tranh thông thường, vì mục đích chính của griefing là làm cho người khác khó chịu thay vì giành chiến thắng. Nó bao gồm các hành động như phá hoại công trình, giết người chơi mới, spam tin nhắn, hoặc sử dụng các lỗi game để gây bất lợi cho người khác. Griefing tập trung vào việc phá hoại trải nghiệm của người khác, thường vì mục đích giải trí cá nhân hoặc để thể hiện quyền lực.

Prepositions

of

Griefing *of* someone: ám chỉ hành động quấy rối nhắm vào một cá nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + griefing
  • prevent prevent griefing
    (ngăn chặn hành vi phá hoại)
  • report report griefing
    (báo cáo hành vi phá hoại)
  • deal with deal with griefing
    (giải quyết hành vi phá hoại)
  • engage in engage in griefing
    (tham gia vào hành vi phá hoại)
Noun + griefing
  • player player griefing
    (hành vi phá hoại của người chơi)
  • online online griefing
    (hành vi phá hoại trực tuyến)
  • server server griefing
    (phá hoại máy chủ)
  • trolling and trolling and griefing
    (hành vi quấy rối và phá hoại)
Adjective + griefing
  • malicious malicious griefing
    (hành vi phá hoại ác ý)
  • constant constant griefing
    (hành vi phá hoại liên tục)
  • unwanted unwanted griefing
    (hành vi phá hoại không mong muốn)

Idioms

  • Engage in griefing

    Tham gia vào hành vi phá hoại (trong game)

    "Players caught engaging in griefing will be banned from the server."

    (Những người chơi bị phát hiện tham gia vào hành vi phá hoại sẽ bị cấm khỏi máy chủ.)

  • Report griefing behavior

    Báo cáo hành vi phá hoại

    "Always report griefing behavior to the game moderators."

    (Hãy luôn báo cáo hành vi phá hoại cho quản trị viên trò chơi.)

  • Stop the griefing

    Ngăn chặn hành vi phá hoại

    "The community united to stop the griefing in their favorite game."

    (Cộng đồng đã đoàn kết để ngăn chặn hành vi phá hoại trong trò chơi yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

griefing

noun
Lật mặt

Hành động cố ý gây khó chịu và quấy rối những người chơi khác trong một trò chơi hoặc cộng đồng trực tuyến nhiều người chơi.

"Griefing is a serious problem in many online games, driving players away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Griefing is a common problem in online multiplayer games.
Griefing là một vấn đề phổ biến trong các trò chơi trực tuyến nhiều người chơi.
Phủ định
There isn't any griefing allowed in this server.
Không có bất kỳ hành vi griefing nào được cho phép trong máy chủ này.
Nghi vấn
Why are some players engaging in griefing?
Tại sao một số người chơi lại tham gia vào hành vi griefing?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griefing".

Hành vi 'griefing' trong cộng đồng game

'Griefing' là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa trò chơi trực tuyến, đặc biệt là trong các trò chơi nhiều người chơi (MMOs, sandbox games). Nó mô tả hành động của một người chơi (gọi là 'griefer') cố tình gây khó chịu, phá hoại hoặc làm gián đoạn trải nghiệm chơi game của người khác, thường là vì sự thích thú cá nhân, để gây chú ý, hoặc để thể hiện quyền lực mà không nhất thiết phải đạt được lợi ích cụ thể nào trong game. Điều này có thể bao gồm phá hủy công trình của người khác, chặn đường, hoặc liên tục tấn công người chơi yếu hơn.

Ảnh hưởng và phản ứng của cộng đồng

Hành vi 'griefing' thường bị coi là tiêu cực và có thể phá hoại bầu không khí lành mạnh của một cộng đồng game. Nhiều trò chơi và nền tảng game có các quy tắc nghiêm ngặt chống lại 'griefing' và áp dụng các biện pháp trừng phạt như cấm tài khoản. Cộng đồng người chơi thường có xu hướng tẩy chay hoặc báo cáo những 'griefer' để bảo vệ môi trường chơi game công bằng và thú vị cho tất cả mọi người. Đây là một ví dụ về việc hành vi xấu trên mạng có thể tác động đến trải nghiệm xã hội ảo.