(Top Banner Ad)
trouble light
B1
noun B1 Ô tô, Sửa chữa

trouble light

UK: /ˈtrʌbəl laɪt/ • US: /ˈtrʌbəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn sửa chữa đèn soi gầm đèn kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electric light used for illuminating dark or inaccessible places, especially for working on motor vehicles.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn điện xách tay được sử dụng để chiếu sáng những nơi tối hoặc khó tiếp cận, đặc biệt là khi làm việc trên ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used a trouble light to see under the car."

    "Người thợ máy đã sử dụng đèn sửa chữa để nhìn xuống gầm xe."

  • "He grabbed a trouble light and crawled under the house."

    "Anh ta lấy một chiếc đèn sửa chữa và bò xuống dưới nhà."

  • "I keep a trouble light in my car in case of emergencies."

    "Tôi để một chiếc đèn sửa chữa trong xe hơi đề phòng trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble vấn đề, rắc rối
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền
Noun light ánh sáng, đèn
Adjective light nhẹ, sáng

Synonyms

work light (đèn làm việc)inspection light (đèn kiểm tra)

Related Words

flashlight (đèn pin)headlamp (đèn đội đầu)

Subject Area

Ô tô, Sửa chữa

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
light
English
trouble light

Nguồn gốc của 'trouble light'

Cụm từ 'trouble light' ra đời từ nhu cầu cần một nguồn sáng di động và tiện lợi để sửa chữa xe cộ hoặc các thiết bị khác trong điều kiện thiếu sáng. Nó đơn giản là một chiếc đèn được thiết kế để giúp người thợ thấy rõ hơn những 'trouble' (vấn đề, rắc rối) cần giải quyết.

Usage Note

"Trouble light" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa ô tô, bảo trì máy móc hoặc bất kỳ công việc nào cần nguồn sáng linh hoạt ở những khu vực khó tiếp cận. Nó khác với đèn pin thông thường ở chỗ thường có móc hoặc kẹp để gắn vào bề mặt, giúp người dùng rảnh tay. Nó cũng có thể được gọi là "work light" hoặc "inspection light".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trouble light
  • portable portable trouble light
    (đèn sửa chữa cầm tay)
  • cordless cordless trouble light
    (đèn sửa chữa không dây)
Verb + trouble light
  • use use a trouble light
    (sử dụng đèn sửa chữa)
  • need need a trouble light
    (cần một đèn sửa chữa)
  • grab grab the trouble light
    (lấy cái đèn sửa chữa)

Idioms

  • shine a light on trouble

    làm sáng tỏ vấn đề

    "We need to shine a light on the trouble and find a solution."

    (Chúng ta cần làm sáng tỏ vấn đề và tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trouble light

noun
Lật mặt

Một loại đèn điện xách tay được sử dụng để chiếu sáng những nơi tối hoặc khó tiếp cận, đặc biệt là khi làm việc trên ô tô.

"The mechanic used a trouble light to see under the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had had a trouble light, I would have fixed the car much faster.
Nếu tôi đã có đèn sửa chữa, tôi đã có thể sửa xe nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't used the trouble light, he wouldn't have seen the oil leak.
Nếu anh ấy không sử dụng đèn sửa chữa, anh ấy đã không nhìn thấy chỗ rò rỉ dầu.
Nghi vấn
Would you have found the problem if you had had a trouble light?
Bạn có tìm ra vấn đề nếu bạn đã có đèn sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble light".

Văn hóa sửa chữa tại nhà

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tự sửa chữa xe cộ hoặc các thiết bị gia dụng là khá phổ biến. 'Trouble light' là một công cụ không thể thiếu trong các hoạt động này, thể hiện tinh thần tự lực và tiết kiệm.