trouble light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A portable electric light used for illuminating dark or inaccessible places, especially for working on motor vehicles.
Vietnamese Meaning
Một loại đèn điện xách tay được sử dụng để chiếu sáng những nơi tối hoặc khó tiếp cận, đặc biệt là khi làm việc trên ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic used a trouble light to see under the car."
"Người thợ máy đã sử dụng đèn sửa chữa để nhìn xuống gầm xe."
-
"He grabbed a trouble light and crawled under the house."
"Anh ta lấy một chiếc đèn sửa chữa và bò xuống dưới nhà."
-
"I keep a trouble light in my car in case of emergencies."
"Tôi để một chiếc đèn sửa chữa trong xe hơi đề phòng trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Trouble light" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa ô tô, bảo trì máy móc hoặc bất kỳ công việc nào cần nguồn sáng linh hoạt ở những khu vực khó tiếp cận. Nó khác với đèn pin thông thường ở chỗ thường có móc hoặc kẹp để gắn vào bề mặt, giúp người dùng rảnh tay. Nó cũng có thể được gọi là "work light" hoặc "inspection light".
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable trouble light (đèn sửa chữa cầm tay)
-
cordless cordless trouble light (đèn sửa chữa không dây)
-
use use a trouble light (sử dụng đèn sửa chữa)
-
need need a trouble light (cần một đèn sửa chữa)
-
grab grab the trouble light (lấy cái đèn sửa chữa)
Idioms
-
shine a light on trouble
làm sáng tỏ vấn đề
"We need to shine a light on the trouble and find a solution."
(Chúng ta cần làm sáng tỏ vấn đề và tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trouble light
nounMột loại đèn điện xách tay được sử dụng để chiếu sáng những nơi tối hoặc khó tiếp cận, đặc biệt là khi làm việc trên ô tô.
"The mechanic used a trouble light to see under the car."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had had a trouble light, I would have fixed the car much faster. |
Nếu tôi đã có đèn sửa chữa, tôi đã có thể sửa xe nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If he hadn't used the trouble light, he wouldn't have seen the oil leak. |
Nếu anh ấy không sử dụng đèn sửa chữa, anh ấy đã không nhìn thấy chỗ rò rỉ dầu. |
| Nghi vấn | Would you have found the problem if you had had a trouble light? |
Bạn có tìm ra vấn đề nếu bạn đã có đèn sửa chữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble light".
