(Top Banner Ad)
work light
B1
noun B1 Công cụ, Kỹ thuật

work light

UK: /wɜːk laɪt/ • US: /wɜːrk laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn làm việc đèn xách tay đèn chiếu sáng công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable light used to illuminate a workspace, especially in areas where there is insufficient natural light.

Vietnamese Meaning

Đèn làm việc, đèn xách tay dùng để chiếu sáng khu vực làm việc, đặc biệt ở những nơi không đủ ánh sáng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a work light to see under the car."

    "Anh ấy dùng đèn làm việc để nhìn xuống gầm xe."

  • "Make sure you have a work light if you're working in the garage at night."

    "Hãy chắc chắn bạn có đèn làm việc nếu bạn làm việc trong gara vào ban đêm."

  • "The electrician used a work light to fix the wiring."

    "Người thợ điện đã sử dụng đèn làm việc để sửa chữa đường dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, việc làm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang hoạt động, đang làm việc
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light Sáng, nhẹ
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng

Synonyms

trouble light (đèn sửa chữa)inspection light (đèn kiểm tra)

Related Words

flashlight (đèn pin)headlamp (đèn đội đầu)

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (work)
*werg-
Proto-Germanic (work)
*werkan
Old English (work)
weorc
Proto-Indo-European (light)
*lewk-
Proto-Germanic (light)
*leuhtą
Old English (light)
līht
English
work light

Sự kết hợp đơn giản nhưng hiệu quả

Từ 'work light' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành tố 'work' (công việc) và 'light' (ánh sáng). Nó mô tả chính xác chức năng của một thiết bị chiếu sáng được thiết kế đặc biệt để cung cấp ánh sáng tập trung và mạnh mẽ tại nơi làm việc hoặc trong các dự án cần độ chính xác cao. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các từ hiện có để diễn tả một khái niệm cụ thể và thực dụng, không có nguồn gốc phức tạp từ các ngôn ngữ cổ xa xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các công việc sửa chữa, xây dựng, cơ khí, hoặc những công việc cần ánh sáng tập trung. Khác với đèn bàn (desk lamp) dùng trong văn phòng, work light thường có thiết kế bền bỉ, chịu va đập và có thể di chuyển dễ dàng.

Prepositions

with for

'with' (sử dụng với): We used the work light with a clamp. 'for' (dùng cho): This work light is ideal for mechanics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work light
  • bright bright work light
    (đèn làm việc sáng)
  • portable portable work light
    (đèn làm việc di động)
  • LED LED work light
    (đèn làm việc LED)
  • heavy-duty heavy-duty work light
    (đèn làm việc bền bỉ/chịu tải nặng)
Verb + work light
  • use use a work light
    (sử dụng đèn làm việc)
  • set up set up a work light
    (thiết lập/lắp đặt đèn làm việc)
  • shine shine a work light
    (chiếu đèn làm việc)
  • position position a work light
    (đặt đèn làm việc vào vị trí)
work light + Noun (component/attribute)
  • work light work light stand
    (chân đèn làm việc)
  • work light work light bulb
    (bóng đèn làm việc)
  • work light work light battery
    (pin đèn làm việc)

Idioms

  • to work under a work light

    làm việc dưới ánh đèn chuyên dụng

    "It was too dark to see, so we had to work under a work light to finish the repairs."

    (Trời quá tối để nhìn, vì vậy chúng tôi phải làm việc dưới ánh đèn chuyên dụng để hoàn thành việc sửa chữa.)

  • to need a work light

    cần một chiếc đèn làm việc

    "For this detailed electrical task, you'll definitely need a work light."

    (Đối với công việc điện chi tiết này, bạn chắc chắn sẽ cần một chiếc đèn làm việc.)

  • to rely on a work light

    phụ thuộc vào đèn làm việc

    "Mechanics often rely on a work light to illuminate engine compartments."

    (Thợ cơ khí thường phụ thuộc vào đèn làm việc để chiếu sáng khoang động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work light

noun
Lật mặt

Đèn làm việc, đèn xách tay dùng để chiếu sáng khu vực làm việc, đặc biệt ở những nơi không đủ ánh sáng tự nhiên.

"He used a work light to see under the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is using a work light to finish the road repair tonight.
Đội xây dựng đang sử dụng đèn làm việc để hoàn thành việc sửa chữa đường vào tối nay.
Phủ định
She isn't using a work light; she prefers natural light for her artwork.
Cô ấy không sử dụng đèn làm việc; cô ấy thích ánh sáng tự nhiên cho tác phẩm nghệ thuật của mình hơn.
Nghi vấn
Are they using a work light to inspect the engine?
Họ có đang sử dụng đèn làm việc để kiểm tra động cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work light".

Biểu tượng của văn hóa Tự làm (DIY)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, 'work light' là một công cụ thiết yếu và thường thấy trong các xưởng, gara ô tô hoặc nhà của những người yêu thích các dự án DIY (Do-It-Yourself - Tự làm). Nó tượng trưng cho tinh thần độc lập, khả năng tự sửa chữa và cải thiện mọi thứ xung quanh mình, từ việc sửa xe đến các dự án thủ công, thể hiện một phần lối sống năng động và tự chủ.

Đảm bảo an toàn và độ chính xác trong công việc

Đối với các ngành nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ và an toàn cao như xây dựng, cơ khí, hay điện nước, 'work light' không chỉ là một công cụ mà còn là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo an toàn lao động và chất lượng công việc. Ánh sáng đầy đủ giúp người thợ nhìn rõ chi tiết, tránh tai nạn và thực hiện các thao tác chính xác hơn, phản ánh sự chuyên nghiệp và tuân thủ các quy tắc an toàn trong môi trường làm việc.