(Top Banner Ad)
trumpet (related, musical instrument)
B1
noun B1 Âm nhạc

trumpet (related, musical instrument)

UK: /ˈtrʌmpɪt/ • US: /ˈtrʌmpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kèn trumpet kèn трумпе́т (phiên âm kiểu Nga)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brass musical instrument with a flared bell and a bright, penetrating tone.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bằng đồng với loa kèn loe ra và âm thanh tươi sáng, vang dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays the trumpet in the school band."

    "Anh ấy chơi kèn trumpet trong ban nhạc của trường."

  • "The trumpet solo was the highlight of the concert."

    "Đoạn solo kèn trumpet là điểm nhấn của buổi hòa nhạc."

  • "The newspaper trumpeted the news of the victory."

    "Tờ báo đã rầm rộ đưa tin về chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trumpeter Người chơi kèn trumpet (người thổi kèn trumpet)
Verb trumpet Tuyên bố ầm ĩ, khoe khoang (thường là một cách thái quá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trompe
Old High German
trumpa
Proto-Germanic
*trumpō

Nguồn gốc của 'trumpet'

Từ 'trumpet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trompe', có nghĩa là 'ống' hoặc 'vòi'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng German cổ 'trumpa'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một nhạc cụ gió dùng để tạo ra âm thanh lớn, có lẽ để báo hiệu hoặc trong các nghi lễ. Sau đó, nó phát triển thành nhạc cụ phức tạp mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trumpet là một nhạc cụ thuộc họ kèn đồng, thường được sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng, nhạc jazz, và các thể loại nhạc khác. Âm thanh của trumpet thường được miêu tả là mạnh mẽ, tươi sáng, và có khả năng xuyên thấu.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ thành phần của một nhóm (ví dụ: 'a section of trumpets in the orchestra'). in: thường dùng để chỉ việc chơi nhạc cụ trong một dàn nhạc hoặc nhóm nhạc (ví dụ: 'He plays trumpet in a jazz band').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trumpet (related, musical instrument)
  • loud trumpet (related, musical instrument)
    (kèn trumpet ồn ào/ lớn tiếng)
  • shiny trumpet (related, musical instrument)
    (kèn trumpet sáng bóng)
  • jazz trumpet (related, musical instrument)
    (kèn trumpet jazz)
Verb + trumpet (related, musical instrument)
  • play the trumpet (related, musical instrument)
    (chơi kèn trumpet)
  • blow the trumpet (related, musical instrument)
    (thổi kèn trumpet)
  • hear a trumpet (related, musical instrument)
    (nghe thấy tiếng kèn trumpet)

Idioms

  • blow your own trumpet (related, musical instrument)

    khoe khoang về bản thân, tự tâng bốc mình

    "He's always blowing his own trumpet (related, musical instrument) about how successful he is."

    (Anh ta luôn khoe khoang về việc anh ta thành công như thế nào.)

  • trumpet (related, musical instrument) something from the rooftops

    tuyên bố điều gì đó một cách công khai và rộng rãi

    "The company trumpeted its success from the rooftops."

    (Công ty tuyên bố thành công của mình một cách rầm rộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trumpet (related, musical instrument)

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ bằng đồng với loa kèn loe ra và âm thanh tươi sáng, vang dội.

"He plays the trumpet in the school band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he can play the trumpet so well surprises everyone.
Việc anh ấy có thể chơi kèn trumpet giỏi như vậy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will trumpet her achievements is not certain.
Việc cô ấy có khoe khoang những thành tích của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they decided to trumpet this information to the press is unclear.
Tại sao họ quyết định thổi phồng thông tin này cho giới báo chí vẫn chưa rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trumpet (related, musical instrument)".

Trumpet trong nhạc Jazz

Trumpet là một nhạc cụ chủ chốt trong nhạc Jazz. Nó thường được sử dụng để chơi các đoạn solo ngẫu hứng và tạo ra âm thanh đặc trưng của thể loại này. Các nghệ sĩ trumpet nổi tiếng như Louis Armstrong đã đóng góp rất lớn vào sự phát triển của nhạc Jazz.

Trumpet trong quân đội

Trong lịch sử, trumpet được sử dụng trong quân đội để báo hiệu và truyền lệnh. Tiếng kèn trumpet có thể dễ dàng nghe thấy trên chiến trường và được dùng để thông báo các sự kiện quan trọng.