(Top Banner Ad)
trusted friend
B1
Tính từ (Adjective) B1 Quan hệ cá nhân, Xã hội

trusted friend

UK: /ˈtrʌstɪd frɛnd/ • US: /ˈtrʌstɪd frɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

bạn tri kỷ người bạn đáng tin cậy bạn tâm giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friend in whom one places trust and confidence.

Vietnamese Meaning

Một người bạn mà người ta đặt niềm tin và sự tin tưởng vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's not just a colleague; she's a trusted friend."

    "Cô ấy không chỉ là một đồng nghiệp, cô ấy là một người bạn đáng tin cậy."

  • "Having a trusted friend can make life's challenges easier to bear."

    "Có một người bạn đáng tin cậy có thể giúp bạn dễ dàng vượt qua những thử thách trong cuộc sống."

  • "He is a trusted friend and advisor."

    "Anh ấy là một người bạn và cố vấn đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trust tin tưởng, tin cậy
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Adjective trusting dễ tin người
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Noun friend bạn bè
Noun friendship tình bạn
Verb befriend kết bạn, làm bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Xã hội

Nguồn gốc của 'trusted friend'

Cụm từ 'trusted friend' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'trust' (tin tưởng) và danh từ 'friend' (người bạn). 'Trust' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, mang ý nghĩa 'tin cậy, an toàn'. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin tưởng trong một mối quan hệ bạn bè, một phẩm chất được trân trọng trong mọi nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'trusted friend' nhấn mạnh mức độ tin cậy và thân thiết trong một mối quan hệ bạn bè. Không chỉ đơn thuần là bạn bè, 'trusted friend' là người mà bạn có thể chia sẻ bí mật, tâm sự và luôn tin tưởng vào sự hỗ trợ và lời khuyên của họ. Khác với 'close friend' (bạn thân) chỉ mức độ gần gũi, 'trusted friend' đặc biệt tập trung vào yếu tố tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trusted friend
  • longtime trusted friend
    (người bạn thân lâu năm)
  • close trusted friend
    (người bạn thân thiết)
Verb + trusted friend
  • rely on a trusted friend
    (dựa vào một người bạn thân)
  • confide in a trusted friend
    (tâm sự với một người bạn thân)
  • turn to a trusted friend
    (tìm đến một người bạn thân)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed.

    Bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn tốt.

    "When I lost my job, John helped me out. A friend in need is a friend indeed."

    (Khi tôi mất việc, John đã giúp tôi rất nhiều. Đúng là bạn bè lúc hoạn nạn mới là bạn tốt.)

  • Keep your own counsel.

    Hãy giữ kín những suy nghĩ và kế hoạch của bạn, chỉ chia sẻ với những người bạn thực sự tin tưởng.

    "In this business, it's best to keep your own counsel, even from trusted friends."

    (Trong công việc này, tốt nhất là nên giữ kín những suy nghĩ và kế hoạch của bạn, ngay cả với những người bạn thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trusted friend

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một người bạn mà người ta đặt niềm tin và sự tin tưởng vào.

"She's not just a colleague; she's a trusted friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trusted friend".

Giá trị của tình bạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình bạn được coi là một mối quan hệ quan trọng, dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Việc có một 'trusted friend' (người bạn thân) mang lại sự an ủi, niềm vui và giúp chúng ta vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.

Thử thách của thời gian

Ở phương Tây, người ta thường tin rằng những người bạn đã trải qua những thử thách và khó khăn cùng nhau thường có mối quan hệ bền chặt hơn. Một 'trusted friend' (người bạn thân) là người đã ở bên bạn trong những thời điểm khó khăn nhất và vẫn luôn ủng hộ bạn.