reliable friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a reliable source of information."
"Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy."
-
"My car is very old, but it's reliable."
"Xe của tôi rất cũ, nhưng nó rất đáng tin cậy."
-
"He's a reliable worker; he always gets the job done."
"Anh ấy là một người làm việc đáng tin cậy; anh ấy luôn hoàn thành công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reliable' nhấn mạnh khả năng đáp ứng kỳ vọng một cách nhất quán. Nó ngụ ý một mức độ tin cậy cao, vượt xa sự mong đợi đơn thuần. So với 'trustworthy' (đáng tin), 'reliable' thường tập trung vào khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể một cách ổn định, trong khi 'trustworthy' nhấn mạnh tính trung thực và liêm chính trong đạo đức.
Prepositions
Ví dụ: 'reliable on someone' (dựa vào ai đó), 'reliable in a crisis' (đáng tin cậy trong một cuộc khủng hoảng). 'On' nhấn mạnh sự phụ thuộc, trong khi 'in' chỉ ra khả năng hoạt động hiệu quả trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true reliable friend (người bạn thân đáng tin cậy)
-
loyal loyal reliable friend (người bạn trung thành và đáng tin cậy)
-
longtime longtime reliable friend (người bạn lâu năm và đáng tin cậy)
-
have have a reliable friend (có một người bạn đáng tin cậy)
-
need need a reliable friend (cần một người bạn đáng tin cậy)
-
be be a reliable friend (là một người bạn đáng tin cậy)
Idioms
-
A friend in need is a friend indeed
Lúc hoạn nạn mới biết bạn hiền.
"When I lost my job, John helped me without hesitation. A friend in need is a friend indeed."
(Khi tôi mất việc, John đã giúp tôi không chút do dự. Đúng là lúc hoạn nạn mới biết bạn hiền.)
-
Through thick and thin
Cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hoạn nạn.
"We've been reliable friends through thick and thin for over 20 years."
(Chúng tôi là bạn bè đáng tin cậy, cùng nhau trải qua mọi khó khăn hoạn nạn suốt hơn 20 năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable friend
Tính từĐáng tin cậy, có thể tin tưởng được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.
"She is a reliable source of information."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a reliable friend, isn't he? |
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a reliable friend, is she? |
Cô ấy không phải là một người bạn đáng tin cậy, phải không? |
| Nghi vấn | They are reliable friends, aren't they? |
Họ là những người bạn đáng tin cậy, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a reliable friend to you in the future. |
Cô ấy sẽ là một người bạn đáng tin cậy của bạn trong tương lai. |
| Phủ định | They are not going to be reliable friends if they keep breaking promises. |
Họ sẽ không phải là những người bạn đáng tin cậy nếu họ cứ tiếp tục thất hứa. |
| Nghi vấn | Are we going to be reliable friends to each other, no matter what? |
Chúng ta có định là những người bạn đáng tin cậy của nhau, bất kể điều gì xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable friend".
