(Top Banner Ad)
reliable friend
B1
Tính từ B1 Quan hệ cá nhân

reliable friend

UK: /rɪˈlaɪəbl/ • US: /rɪˈlaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

bạn đáng tin cậy bạn có thể tin tưởng được bạn chí cốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a reliable source of information."

    "Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy."

  • "My car is very old, but it's reliable."

    "Xe của tôi rất cũ, nhưng nó rất đáng tin cậy."

  • "He's a reliable worker; he always gets the job done."

    "Anh ấy là một người làm việc đáng tin cậy; anh ấy luôn hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely tin cậy, dựa vào
Noun reliance sự tin cậy, sự dựa dẫm
Adverb reliably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
reliable friend

Nguồn gốc của 'reliable'

Từ 'reliable' xuất phát từ 'rely', có nghĩa là tin cậy. Ý tưởng về một người bạn đáng tin cậy đã có từ lâu trong lịch sử loài người, khi sự hợp tác và lòng trung thành là yếu tố quan trọng để tồn tại và phát triển. 'Reliable friend' là một cụm từ thể hiện giá trị cao đẹp của tình bạn.

Usage Note

Từ 'reliable' nhấn mạnh khả năng đáp ứng kỳ vọng một cách nhất quán. Nó ngụ ý một mức độ tin cậy cao, vượt xa sự mong đợi đơn thuần. So với 'trustworthy' (đáng tin), 'reliable' thường tập trung vào khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể một cách ổn định, trong khi 'trustworthy' nhấn mạnh tính trung thực và liêm chính trong đạo đức.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'reliable on someone' (dựa vào ai đó), 'reliable in a crisis' (đáng tin cậy trong một cuộc khủng hoảng). 'On' nhấn mạnh sự phụ thuộc, trong khi 'in' chỉ ra khả năng hoạt động hiệu quả trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable friend
  • true true reliable friend
    (người bạn thân đáng tin cậy)
  • loyal loyal reliable friend
    (người bạn trung thành và đáng tin cậy)
  • longtime longtime reliable friend
    (người bạn lâu năm và đáng tin cậy)
Verb + reliable friend
  • have have a reliable friend
    (có một người bạn đáng tin cậy)
  • need need a reliable friend
    (cần một người bạn đáng tin cậy)
  • be be a reliable friend
    (là một người bạn đáng tin cậy)

Idioms

  • A friend in need is a friend indeed

    Lúc hoạn nạn mới biết bạn hiền.

    "When I lost my job, John helped me without hesitation. A friend in need is a friend indeed."

    (Khi tôi mất việc, John đã giúp tôi không chút do dự. Đúng là lúc hoạn nạn mới biết bạn hiền.)

  • Through thick and thin

    Cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hoạn nạn.

    "We've been reliable friends through thick and thin for over 20 years."

    (Chúng tôi là bạn bè đáng tin cậy, cùng nhau trải qua mọi khó khăn hoạn nạn suốt hơn 20 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable friend

Tính từ
Lật mặt

Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được; luôn tốt về chất lượng hoặc hiệu suất.

"She is a reliable source of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a reliable friend, isn't he?
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, đúng không?
Phủ định
She isn't a reliable friend, is she?
Cô ấy không phải là một người bạn đáng tin cậy, phải không?
Nghi vấn
They are reliable friends, aren't they?
Họ là những người bạn đáng tin cậy, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be a reliable friend to you in the future.
Cô ấy sẽ là một người bạn đáng tin cậy của bạn trong tương lai.
Phủ định
They are not going to be reliable friends if they keep breaking promises.
Họ sẽ không phải là những người bạn đáng tin cậy nếu họ cứ tiếp tục thất hứa.
Nghi vấn
Are we going to be reliable friends to each other, no matter what?
Chúng ta có định là những người bạn đáng tin cậy của nhau, bất kể điều gì xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable friend".

Giá trị của tình bạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình bạn được coi trọng và là một phần quan trọng của cuộc sống. Việc có những người bạn đáng tin cậy giúp tăng cường sức khỏe tinh thần và cảm thấy được hỗ trợ trong cuộc sống. Đặc biệt, khái niệm 'best friend' (bạn thân) rất phổ biến, thể hiện mối quan hệ gắn bó và tin tưởng lẫn nhau.