untrustworthy friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He proved to be an untrustworthy friend, always gossiping about others behind their backs."
"Anh ta đã chứng tỏ là một người bạn không đáng tin cậy, luôn buôn chuyện về người khác sau lưng họ."
-
"I found out she was an untrustworthy friend when she told my secrets to others."
"Tôi phát hiện ra cô ấy là một người bạn không đáng tin khi cô ấy kể bí mật của tôi cho người khác."
-
"Be careful who you trust; even the closest friend can turn out to be untrustworthy."
"Hãy cẩn thận với những người bạn tin tưởng; ngay cả người bạn thân nhất cũng có thể trở nên không đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | niềm tin, sự tin cậy |
| Verb | trust | tin tưởng |
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy |
| Adjective | untrustworthy | không đáng tin cậy |
| Noun | trustworthiness | sự đáng tin cậy |
| Verb | distrust | không tin tưởng, nghi ngờ |
| Noun | distrust | sự không tin tưởng, sự nghi ngờ |
| Adjective | distrustful | hay nghi ngờ, không tin cậy |
| Noun | friend | bạn bè |
| Verb | befriend | kết bạn, đối xử thân thiện |
| Adjective | friendly | thân thiện |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện |
| Adjective | friendless | không có bạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "untrustworthy" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người mà bạn không thể tin vào sự trung thực, đáng tin cậy hoặc giữ lời hứa. Nó mạnh hơn một chút so với "unreliable" (không đáng tin cậy về mặt thời gian hoặc hiệu suất) và gần nghĩa hơn với "dishonest" (không trung thực) hoặc "deceitful" (dối trá), mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa. Nó nhấn mạnh vào việc người đó có thể phản bội lòng tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid an untrustworthy friend (tránh xa một người bạn không đáng tin cậy)
-
expose expose an untrustworthy friend (vạch trần một người bạn không đáng tin cậy)
-
cut ties with cut ties with an untrustworthy friend (cắt đứt quan hệ với một người bạn không đáng tin cậy)
-
deeply a deeply untrustworthy friend (một người bạn cực kỳ không đáng tin cậy)
-
completely a completely untrustworthy friend (một người bạn hoàn toàn không đáng tin cậy)
-
utterly an utterly untrustworthy friend (một người bạn hoàn toàn không đáng tin cậy (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
Idioms
-
Better no friend than an untrustworthy friend.
Thà không có bạn còn hơn có một người bạn không đáng tin cậy.
"After being betrayed by someone she thought was close, she truly believed, 'Better no friend than an untrustworthy friend.'"
(Sau khi bị người mình tin tưởng phản bội, cô ấy thực sự tin rằng, 'Thà không có bạn còn hơn có một người bạn không đáng tin cậy.')
-
An untrustworthy friend is worse than an open enemy.
Một người bạn không đáng tin cậy còn tệ hơn cả một kẻ thù công khai.
"Be cautious with whom you share your secrets; an untrustworthy friend is worse than an open enemy."
(Hãy cẩn trọng khi chia sẻ bí mật; một người bạn không đáng tin cậy còn tệ hơn cả một kẻ thù công khai.)
-
Trust, once broken by an untrustworthy friend, is hard to mend.
Lòng tin, một khi đã bị một người bạn không đáng tin cậy phá vỡ, rất khó hàn gắn.
"He learned a hard lesson that trust, once broken by an untrustworthy friend, is hard to mend."
(Anh ấy đã học được một bài học cay đắng rằng lòng tin, một khi đã bị một người bạn không đáng tin cậy phá vỡ, rất khó hàn gắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untrustworthy friend
tính từKhông đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.
"He proved to be an untrustworthy friend, always gossiping about others behind their backs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having an untrustworthy friend can lead to disappointment. |
Có một người bạn không đáng tin cậy có thể dẫn đến thất vọng. |
| Phủ định | I don't want to be an untrustworthy friend to anyone. |
Tôi không muốn trở thành một người bạn không đáng tin cậy của bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Is he really an untrustworthy friend? |
Anh ấy có thực sự là một người bạn không đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthy friend".
