(Top Banner Ad)
untrustworthy friend
B2
tính từ B2 Quan hệ cá nhân

untrustworthy friend

UK: /ʌnˈtrʌstˌwɜːði/ • US: /ʌnˈtrʌstˌwɜːrði/

Nghĩa tiếng Việt

bạn không đáng tin người bạn không thể tin tưởng bạn bè phản trắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He proved to be an untrustworthy friend, always gossiping about others behind their backs."

    "Anh ta đã chứng tỏ là một người bạn không đáng tin cậy, luôn buôn chuyện về người khác sau lưng họ."

  • "I found out she was an untrustworthy friend when she told my secrets to others."

    "Tôi phát hiện ra cô ấy là một người bạn không đáng tin khi cô ấy kể bí mật của tôi cho người khác."

  • "Be careful who you trust; even the closest friend can turn out to be untrustworthy."

    "Hãy cẩn thận với những người bạn tin tưởng; ngay cả người bạn thân nhất cũng có thể trở nên không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust niềm tin, sự tin cậy
Verb trust tin tưởng
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Adjective untrustworthy không đáng tin cậy
Noun trustworthiness sự đáng tin cậy
Verb distrust không tin tưởng, nghi ngờ
Noun distrust sự không tin tưởng, sự nghi ngờ
Adjective distrustful hay nghi ngờ, không tin cậy
Noun friend bạn bè
Verb befriend kết bạn, đối xử thân thiện
Adjective friendly thân thiện
Noun friendship tình bạn
Adjective unfriendly không thân thiện
Adjective friendless không có bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēond
Old English
un-
Old English
-weorþe
Old Norse
traust
Middle English
trust
Modern English
untrustworthy friend

Nguồn gốc 'untrustworthy friend'

Cụm từ 'untrustworthy friend' được ghép từ các thành tố có nguồn gốc phong phú. 'Un-' là tiền tố phủ định từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Trustworthy' (đáng tin cậy) lại kết hợp từ 'trust' (niềm tin), vốn có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'traust' (sự tự tin, tin cậy), và hậu tố '-worthy' (xứng đáng), xuất phát từ tiếng Anh cổ '-weorþe'. Cuối cùng, 'friend' (bạn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*frijōndz', nghĩa là 'người yêu thương'. Khi kết hợp lại, 'untrustworthy friend' mô tả chính xác một người bạn không xứng đáng với niềm tin.

Usage Note

Tính từ "untrustworthy" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người mà bạn không thể tin vào sự trung thực, đáng tin cậy hoặc giữ lời hứa. Nó mạnh hơn một chút so với "unreliable" (không đáng tin cậy về mặt thời gian hoặc hiệu suất) và gần nghĩa hơn với "dishonest" (không trung thực) hoặc "deceitful" (dối trá), mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa. Nó nhấn mạnh vào việc người đó có thể phản bội lòng tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'an untrustworthy friend'
  • avoid avoid an untrustworthy friend
    (tránh xa một người bạn không đáng tin cậy)
  • expose expose an untrustworthy friend
    (vạch trần một người bạn không đáng tin cậy)
  • cut ties with cut ties with an untrustworthy friend
    (cắt đứt quan hệ với một người bạn không đáng tin cậy)
Adverb + 'untrustworthy friend'
  • deeply a deeply untrustworthy friend
    (một người bạn cực kỳ không đáng tin cậy)
  • completely a completely untrustworthy friend
    (một người bạn hoàn toàn không đáng tin cậy)
  • utterly an utterly untrustworthy friend
    (một người bạn hoàn toàn không đáng tin cậy (nhấn mạnh sự tuyệt đối))

Idioms

  • Better no friend than an untrustworthy friend.

    Thà không có bạn còn hơn có một người bạn không đáng tin cậy.

    "After being betrayed by someone she thought was close, she truly believed, 'Better no friend than an untrustworthy friend.'"

    (Sau khi bị người mình tin tưởng phản bội, cô ấy thực sự tin rằng, 'Thà không có bạn còn hơn có một người bạn không đáng tin cậy.')

  • An untrustworthy friend is worse than an open enemy.

    Một người bạn không đáng tin cậy còn tệ hơn cả một kẻ thù công khai.

    "Be cautious with whom you share your secrets; an untrustworthy friend is worse than an open enemy."

    (Hãy cẩn trọng khi chia sẻ bí mật; một người bạn không đáng tin cậy còn tệ hơn cả một kẻ thù công khai.)

  • Trust, once broken by an untrustworthy friend, is hard to mend.

    Lòng tin, một khi đã bị một người bạn không đáng tin cậy phá vỡ, rất khó hàn gắn.

    "He learned a hard lesson that trust, once broken by an untrustworthy friend, is hard to mend."

    (Anh ấy đã học được một bài học cay đắng rằng lòng tin, một khi đã bị một người bạn không đáng tin cậy phá vỡ, rất khó hàn gắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrustworthy friend

tính từ
Lật mặt

Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.

"He proved to be an untrustworthy friend, always gossiping about others behind their backs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having an untrustworthy friend can lead to disappointment.
Có một người bạn không đáng tin cậy có thể dẫn đến thất vọng.
Phủ định
I don't want to be an untrustworthy friend to anyone.
Tôi không muốn trở thành một người bạn không đáng tin cậy của bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is he really an untrustworthy friend?
Anh ấy có thực sự là một người bạn không đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthy friend".

Tầm quan trọng của Lòng trung thành trong Tình bạn phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lòng trung thành (loyalty) là một giá trị cốt lõi trong tình bạn. Một người bạn trung thành được coi trọng và tin cậy, trong khi một 'untrustworthy friend' (người bạn không đáng tin cậy) thường bị xa lánh và nhận sự chỉ trích gay gắt. Sự phản bội niềm tin trong tình bạn được xem là một trong những lỗi lầm nghiêm trọng nhất, thường dẫn đến việc cắt đứt mối quan hệ.

Sự cẩn trọng với 'Bạn bè giả tạo'

Khái niệm 'fair-weather friend' (người bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện tốt đẹp) rất phổ biến trong tiếng Anh. Dù không trực tiếp là 'untrustworthy friend', nhưng cụm từ này mô tả một loại bạn bè không đáng tin cậy khi gặp khó khăn, không thể dựa vào lúc hoạn nạn. Điều này phản ánh sự cảnh giác của xã hội phương Tây đối với những mối quan hệ hời hợt, thiếu sự chân thành và bền vững, đề cao những người bạn thật sự, luôn ở bên nhau trong mọi hoàn cảnh.