(Top Banner Ad)
supportive friend
B1
adjective B1 Xã hội học, Tâm lý học

supportive friend

UK: /səˈpɔːtɪv/ • US: /səˈpɔːrtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người bạn biết thông cảm người bạn luôn bên cạnh người bạn luôn ủng hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement or emotional help.

Vietnamese Meaning

Đem lại sự khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very supportive friend and always listens to my problems."

    "Cô ấy là một người bạn rất chu đáo và luôn lắng nghe những vấn đề của tôi."

  • "My family is very supportive of my dreams."

    "Gia đình tôi rất ủng hộ ước mơ của tôi."

  • "It's important to have a supportive network of friends and family."

    "Điều quan trọng là có một mạng lưới bạn bè và gia đình hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, luôn ủng hộ
Adverb supportively một cách hỗ trợ/ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun friend người bạn
Noun friendship tình bạn
Adjective friendly thân thiện
Verb befriend kết bạn, làm bạn với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijōndz*
Old English
frēond
Middle English
frend
English
friend
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support
English
supportive

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang lên' hoặc 'chịu đựng'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'supporter' và sau đó vào tiếng Anh, mang theo nghĩa hiện đại về sự giúp đỡ, nâng đỡ, ủng hộ.

Câu chuyện của 'Friend'

Từ 'friend' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic 'frijōndz', có nghĩa là 'người yêu thương' hoặc 'người thân'. Trong tiếng Anh cổ là 'frēond', từ này luôn mang ý nghĩa về một người có mối quan hệ gắn bó, yêu quý và tin cậy.

Usage Note

Tính từ 'supportive' nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ, khuyến khích và thấu hiểu người khác. Nó thường được dùng để mô tả những người luôn ở bên cạnh bạn trong những lúc khó khăn. Khác với 'helpful' (hữu ích) chỉ sự giúp đỡ về mặt vật chất hoặc thông tin, 'supportive' mang tính chất tình cảm và tinh thần nhiều hơn.

Prepositions

of to

'Supportive of' được dùng để chỉ sự ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'My parents are very supportive of my career choice.' ('Supportive to' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive friend
  • a truly a truly supportive friend
    (một người bạn thực sự luôn ủng hộ)
  • a loyal a loyal supportive friend
    (một người bạn trung thành luôn ủng hộ)
  • a wonderful a wonderful supportive friend
    (một người bạn tuyệt vời luôn ủng hộ)
Verb + supportive friend
  • have have a supportive friend
    (có một người bạn luôn ủng hộ)
  • be be a supportive friend
    (là một người bạn luôn ủng hộ)
  • rely on rely on a supportive friend
    (dựa dẫm/tin cậy vào một người bạn luôn ủng hộ)
  • appreciate appreciate a supportive friend
    (trân trọng một người bạn luôn ủng hộ)

Idioms

  • Be a supportive friend to someone

    Là một người bạn luôn ủng hộ ai đó

    "It's important to be a supportive friend to people going through tough times."

    (Điều quan trọng là phải là một người bạn luôn ủng hộ những người đang trải qua giai đoạn khó khăn.)

  • Lean on a supportive friend

    Dựa vào, tin cậy vào một người bạn luôn ủng hộ

    "When she lost her job, she really had to lean on a supportive friend for comfort."

    (Khi mất việc, cô ấy thực sự phải dựa vào một người bạn luôn ủng hộ để tìm sự an ủi.)

  • Having a supportive friend makes all the difference

    Có một người bạn luôn ủng hộ tạo nên sự khác biệt lớn

    "Going through a challenging project, having a supportive friend makes all the difference."

    (Khi thực hiện một dự án đầy thử thách, việc có một người bạn luôn ủng hộ tạo nên sự khác biệt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive friend

adjective
Lật mặt

Đem lại sự khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

"She's a very supportive friend and always listens to my problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always a supportive friend to me; I can always count on her.
Cô ấy luôn là một người bạn hỗ trợ tôi; tôi luôn có thể tin tưởng vào cô ấy.
Phủ định
They aren't supportive friends if they only show up when things are going well.
Họ không phải là những người bạn hỗ trợ nếu họ chỉ xuất hiện khi mọi thứ diễn ra tốt đẹp.
Nghi vấn
Are they supportive friends who will stand by us during difficult times?
Họ có phải là những người bạn hỗ trợ, những người sẽ luôn bên cạnh chúng ta trong những thời điểm khó khăn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a supportive friend is more valuable than having a lot of money.
Có một người bạn luôn ủng hộ còn giá trị hơn là có nhiều tiền.
Phủ định
He is less supportive than the most supportive friend I've ever had.
Anh ấy ít ủng hộ hơn người bạn ủng hộ nhất mà tôi từng có.
Nghi vấn
Is she as supportive as a truly supportive friend should be?
Cô ấy có ủng hộ như một người bạn thực sự ủng hộ nên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive friend".

Giá trị của tình bạn hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình bạn hỗ trợ được coi là một trụ cột quan trọng của hạnh phúc và sức khỏe tinh thần. Một người bạn luôn ủng hộ sẽ lắng nghe không phán xét, đưa ra lời khuyên chân thành và luôn sát cánh bên bạn trong mọi hoàn cảnh, giúp bạn vượt qua khó khăn.

Vai trò 'bờ vai để khóc'

Khái niệm 'một bờ vai để khóc' (a shoulder to cry on) là một hình ảnh quen thuộc ở phương Tây, mô tả vai trò của một người bạn luôn ủng hộ. Đó là người sẵn sàng lắng nghe những nỗi buồn, sự thất vọng của bạn mà không hề đánh giá, chỉ đơn giản là ở bên cạnh và chia sẻ gánh nặng tinh thần cùng bạn.