(Top Banner Ad)
trustworthy partner
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quan hệ đối tác

trustworthy partner

UK: /ˈtrʌstwɜːði ˈpɑːtnər/ • US: /ˈtrʌstwɜːrði ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác đáng tin cậy người cộng sự đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who can be trusted and relied upon.

Vietnamese Meaning

Một người có thể tin tưởng và dựa vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A trustworthy partner is essential for long-term business success."

    "Một đối tác đáng tin cậy là điều cần thiết cho thành công kinh doanh lâu dài."

  • "We need a trustworthy partner to expand our business overseas."

    "Chúng ta cần một đối tác đáng tin cậy để mở rộng kinh doanh ra nước ngoài."

  • "She proved to be a trustworthy partner during the crisis."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là một đối tác đáng tin cậy trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust Sự tin tưởng
Verb trust Tin tưởng
Adjective trusting Hay tin người, cả tin
Adverb trustingly Một cách tin tưởng
Noun partnership Sự hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ đối tác

Etymology (Nguồn gốc)

English
trustworthy
English
partner

Nguồn gốc của 'Trustworthy'

Từ 'trustworthy' xuất phát từ việc kết hợp giữa 'trust' (tin tưởng) và 'worthy' (xứng đáng). Nó có nghĩa là một người hoặc vật có phẩm chất khiến người khác tin tưởng vào sự trung thực và khả năng của họ. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'đáng tin cậy'.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'parçonier', có nghĩa là 'người chia sẻ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ người làm chung trong kinh doanh. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'đối tác'.

Usage Note

Tính từ 'trustworthy' nhấn mạnh vào phẩm chất đáng tin cậy, trung thực và có trách nhiệm của một người hoặc một tổ chức. Nó bao hàm sự ổn định và khả năng giữ lời hứa. Khác với 'reliable' (đáng tin cậy), 'trustworthy' thiên về khía cạnh đạo đức và sự trung thực hơn là chỉ khả năng thực hiện công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + đối tác đáng tin cậy
  • reliable reliable trustworthy partner
    (đối tác đáng tin cậy, đáng tin cậy)
  • strategic strategic trustworthy partner
    (đối tác chiến lược đáng tin cậy)
  • long-term long-term trustworthy partner
    (đối tác lâu dài đáng tin cậy)
Động từ + đối tác đáng tin cậy
  • find find a trustworthy partner
    (tìm một đối tác đáng tin cậy)
  • build build a trustworthy partner
    (xây dựng quan hệ đối tác đáng tin cậy)
  • become become a trustworthy partner
    (trở thành một đối tác đáng tin cậy)

Idioms

  • go into partnership with

    hợp tác kinh doanh với

    "They decided to go into partnership with a trustworthy partner to expand their business."

    (Họ quyết định hợp tác kinh doanh với một đối tác đáng tin cậy để mở rộng kinh doanh.)

  • partner in crime

    đồng phạm (thường dùng một cách hài hước để chỉ người bạn thân thiết cùng nhau làm những việc tinh nghịch)

    "She's my partner in crime; we always get into trouble together, but we have a lot of fun."

    (Cô ấy là đồng phạm của tôi; chúng tôi luôn gặp rắc rối cùng nhau, nhưng chúng tôi có rất nhiều niềm vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trustworthy partner

Tính từ
Lật mặt

Một người có thể tin tưởng và dựa vào được.

"A trustworthy partner is essential for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a trustworthy partner, we could expand our business into new markets.
Nếu chúng ta có một đối tác đáng tin cậy, chúng ta có thể mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới.
Phủ định
If our partner weren't trustworthy, we wouldn't share sensitive information with them.
Nếu đối tác của chúng ta không đáng tin cậy, chúng ta sẽ không chia sẻ thông tin nhạy cảm với họ.
Nghi vấn
Would you feel more secure if your partner were a truly trustworthy partner?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu đối tác của bạn là một đối tác thực sự đáng tin cậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a trustworthy partner in the business venture.
Cô ấy nói rằng anh ấy là một đối tác đáng tin cậy trong dự án kinh doanh.
Phủ định
They told me that the company was not a trustworthy partner after the scandal.
Họ nói với tôi rằng công ty không phải là một đối tác đáng tin cậy sau vụ bê bối.
Nghi vấn
He asked if she thought he had been a trustworthy partner during the project.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có nghĩ rằng anh ấy đã là một đối tác đáng tin cậy trong suốt dự án hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company will choose a trustworthy partner for the new project.
Công ty của chúng tôi sẽ chọn một đối tác đáng tin cậy cho dự án mới.
Phủ định
They are not going to be a trustworthy partner if they keep breaking their promises.
Họ sẽ không phải là một đối tác đáng tin cậy nếu họ cứ tiếp tục thất hứa.
Nghi vấn
Will he be a trustworthy partner in the long run?
Liệu anh ấy có phải là một đối tác đáng tin cậy về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trustworthy partner".

Tầm quan trọng của lòng tin trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ đối tác. Việc có một 'trustworthy partner' (đối tác đáng tin cậy) không chỉ giúp đảm bảo sự thành công của dự án mà còn xây dựng uy tín và sự tôn trọng lâu dài trong cộng đồng kinh doanh. Thiếu sự tin tưởng có thể dẫn đến thất bại và tranh chấp.

Văn hóa hợp tác

Ở nhiều nước phương Tây, tinh thần hợp tác rất được coi trọng. Việc tìm kiếm và duy trì 'trustworthy partner' (đối tác đáng tin cậy) được xem là chìa khóa để đạt được mục tiêu chung và xây dựng một mạng lưới quan hệ vững chắc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, nghệ thuật và phát triển kinh tế.