(Top Banner Ad)
dependable partner
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quan hệ

dependable partner

UK: /dɪˈpendəbəl ˈpɑːtnər/ • US: /dɪˈpendəbəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác đáng tin cậy người cộng sự đáng tin cậy bạn đồng hành đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reliable and trustworthy as a partner.

Vietnamese Meaning

Đối tác đáng tin cậy, có thể dựa vào được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dependable partner who always delivers on her promises."

    "Cô ấy là một đối tác đáng tin cậy, người luôn thực hiện đúng lời hứa của mình."

  • "Our company needs a dependable partner to navigate the complex regulatory landscape."

    "Công ty của chúng tôi cần một đối tác đáng tin cậy để điều hướng bối cảnh pháp lý phức tạp."

  • "Finding a dependable partner is crucial for the success of any long-term project."

    "Tìm được một đối tác đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án dài hạn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dependable đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Verb depend phụ thuộc, tin cậy, dựa vào
Noun dependence sự phụ thuộc, sự tin cậy
Adj dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependent người phụ thuộc
Noun dependency sự phụ thuộc, vùng phụ thuộc
Noun partner đối tác, bạn đời, cộng sự
Verb partner hợp tác, làm đối tác
Noun partnership sự hợp tác, quan hệ đối tác

Synonyms

Antonyms

unreliable partner (đối tác không đáng tin cậy)untrustworthy partner (đối tác không đáng tin)fickle partner (đối tác hay thay đổi)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependre
English
depend
Latin
partionarius
Old French
parcener
English
partner

Nguồn gốc của "Dependable Partner"

Từ 'dependable' (đáng tin cậy) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dependere', nghĩa là 'treo xuống từ' hoặc 'phụ thuộc vào'. Hãy hình dung một vật được treo vững chắc, không rơi, tượng trưng cho sự ổn định và đáng tin cậy. Phần hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có khả năng làm được'. Còn 'partner' (đối tác) lại đến từ tiếng Latin 'partionarius', nghĩa là 'người chia sẻ', 'người cùng phần'. Khi kết hợp lại, 'dependable partner' không chỉ là người bạn có thể 'treo' sự tin tưởng của mình vào, mà còn là người luôn sẵn lòng 'chia sẻ' gánh nặng và thành công với bạn, dù trong công việc hay cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'dependable' nhấn mạnh vào khả năng một người hoặc một tổ chức có thể được tin tưởng để thực hiện các cam kết của họ một cách nhất quán và chính xác. Nó vượt xa ý nghĩa đơn thuần của 'reliable' bằng cách gợi ý một mức độ kiên định và trung thành cao hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quan hệ cá nhân và các tình huống khác mà sự tin tưởng và sự an toàn là rất quan trọng.
Trong cụm từ 'dependable partner', 'partner' chỉ một cá nhân hoặc một nhóm làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Sự kết hợp với 'dependable' nhấn mạnh rằng đối tác này không chỉ có khả năng hợp tác mà còn có thể được tin tưởng và dựa vào để hoàn thành trách nhiệm của họ.

Prepositions

on upon

'Dependable on' hoặc 'dependable upon' nhấn mạnh rằng sự tin cậy của đối tác được xây dựng trên một nền tảng, điều kiện hoặc sự hỗ trợ nào đó. Ví dụ: 'Our success is dependable on your continuous efforts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependable partner
  • loyal a loyal dependable partner
    (một đối tác đáng tin cậy và trung thành)
  • trusted a trusted dependable partner
    (một đối tác đáng tin cậy và được tin tưởng)
  • valuable a valuable dependable partner
    (một đối tác đáng tin cậy và có giá trị)
  • long-term a long-term dependable partner
    (một đối tác đáng tin cậy lâu dài)
Verb + dependable partner
  • find find a dependable partner
    (tìm một đối tác đáng tin cậy)
  • need need a dependable partner
    (cần một đối tác đáng tin cậy)
  • be be a dependable partner
    (trở thành một đối tác đáng tin cậy)
  • rely on rely on a dependable partner
    (dựa vào một đối tác đáng tin cậy)
Possessive Noun/Pronoun + dependable partner
  • my my dependable partner
    (đối tác đáng tin cậy của tôi)
  • your your dependable partner
    (đối tác đáng tin cậy của bạn)
  • the team's the team's dependable partner
    (đối tác đáng tin cậy của đội)

Idioms

  • a dependable partner through thick and thin

    một đối tác đáng tin cậy qua mọi thăng trầm/khó khăn

    "She's been my dependable partner through thick and thin for over twenty years."

    (Cô ấy đã là đối tác đáng tin cậy của tôi qua mọi thăng trầm suốt hơn hai mươi năm.)

  • a pillar of strength and a dependable partner

    một trụ cột vững chắc và một đối tác đáng tin cậy

    "He became a pillar of strength and a dependable partner for the whole team during the crisis."

    (Anh ấy đã trở thành một trụ cột vững chắc và một đối tác đáng tin cậy cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependable partner

Tính từ
Lật mặt

Đối tác đáng tin cậy, có thể dựa vào được.

"She is a dependable partner who always delivers on her promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is a dependable partner for many businesses.
Công ty chúng tôi là một đối tác đáng tin cậy cho nhiều doanh nghiệp.
Phủ định
He isn't a dependable partner in this project.
Anh ấy không phải là một đối tác đáng tin cậy trong dự án này.
Nghi vấn
Is she considered a dependable partner by the team?
Cô ấy có được đội coi là một đối tác đáng tin cậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a dependable partner in this business venture.
Anh ấy là một đối tác đáng tin cậy trong dự án kinh doanh này.
Phủ định
Isn't he a dependable partner?
Anh ấy không phải là một đối tác đáng tin cậy sao?
Nghi vấn
Is she a dependable partner?
Cô ấy có phải là một đối tác đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependable partner".

Giá trị trong các mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, một "dependable partner" (đối tác đáng tin cậy) là nền tảng của các mối quan hệ bền vững như hôn nhân, tình bạn và gia đình. Sự tin cậy, trung thực và khả năng hỗ trợ lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh là những phẩm chất được đánh giá cao, tạo nên sự gắn kết sâu sắc và an toàn. Một người đáng tin cậy mang lại cảm giác ổn định và bình yên, rất quan trọng cho hạnh phúc cá nhân.

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp và kinh doanh

Trong kinh doanh và làm việc nhóm, một "dependable partner" là người có thể được tin cậy để hoàn thành công việc, giữ lời hứa và đóng góp nhất quán. Họ là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án, sự ổn định của công ty và là người cùng xây dựng lòng tin, tạo dựng uy tín trong cộng đồng nghề nghiệp. Sự hợp tác với những đối tác đáng tin cậy giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả công việc.