dependable partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reliable and trustworthy as a partner.
Vietnamese Meaning
Đối tác đáng tin cậy, có thể dựa vào được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dependable partner who always delivers on her promises."
"Cô ấy là một đối tác đáng tin cậy, người luôn thực hiện đúng lời hứa của mình."
-
"Our company needs a dependable partner to navigate the complex regulatory landscape."
"Công ty của chúng tôi cần một đối tác đáng tin cậy để điều hướng bối cảnh pháp lý phức tạp."
-
"Finding a dependable partner is crucial for the success of any long-term project."
"Tìm được một đối tác đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án dài hạn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | dependable | đáng tin cậy, có thể tin tưởng được |
| Verb | depend | phụ thuộc, tin cậy, dựa vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự tin cậy |
| Adj | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependent | người phụ thuộc |
| Noun | dependency | sự phụ thuộc, vùng phụ thuộc |
| Noun | partner | đối tác, bạn đời, cộng sự |
| Verb | partner | hợp tác, làm đối tác |
| Noun | partnership | sự hợp tác, quan hệ đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dependable' nhấn mạnh vào khả năng một người hoặc một tổ chức có thể được tin tưởng để thực hiện các cam kết của họ một cách nhất quán và chính xác. Nó vượt xa ý nghĩa đơn thuần của 'reliable' bằng cách gợi ý một mức độ kiên định và trung thành cao hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quan hệ cá nhân và các tình huống khác mà sự tin tưởng và sự an toàn là rất quan trọng.
Trong cụm từ 'dependable partner', 'partner' chỉ một cá nhân hoặc một nhóm làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Sự kết hợp với 'dependable' nhấn mạnh rằng đối tác này không chỉ có khả năng hợp tác mà còn có thể được tin tưởng và dựa vào để hoàn thành trách nhiệm của họ.
Prepositions
'Dependable on' hoặc 'dependable upon' nhấn mạnh rằng sự tin cậy của đối tác được xây dựng trên một nền tảng, điều kiện hoặc sự hỗ trợ nào đó. Ví dụ: 'Our success is dependable on your continuous efforts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal a loyal dependable partner (một đối tác đáng tin cậy và trung thành)
-
trusted a trusted dependable partner (một đối tác đáng tin cậy và được tin tưởng)
-
valuable a valuable dependable partner (một đối tác đáng tin cậy và có giá trị)
-
long-term a long-term dependable partner (một đối tác đáng tin cậy lâu dài)
-
find find a dependable partner (tìm một đối tác đáng tin cậy)
-
need need a dependable partner (cần một đối tác đáng tin cậy)
-
be be a dependable partner (trở thành một đối tác đáng tin cậy)
-
rely on rely on a dependable partner (dựa vào một đối tác đáng tin cậy)
-
my my dependable partner (đối tác đáng tin cậy của tôi)
-
your your dependable partner (đối tác đáng tin cậy của bạn)
-
the team's the team's dependable partner (đối tác đáng tin cậy của đội)
Idioms
-
a dependable partner through thick and thin
một đối tác đáng tin cậy qua mọi thăng trầm/khó khăn
"She's been my dependable partner through thick and thin for over twenty years."
(Cô ấy đã là đối tác đáng tin cậy của tôi qua mọi thăng trầm suốt hơn hai mươi năm.)
-
a pillar of strength and a dependable partner
một trụ cột vững chắc và một đối tác đáng tin cậy
"He became a pillar of strength and a dependable partner for the whole team during the crisis."
(Anh ấy đã trở thành một trụ cột vững chắc và một đối tác đáng tin cậy cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependable partner
Tính từĐối tác đáng tin cậy, có thể dựa vào được.
"She is a dependable partner who always delivers on her promises."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company is a dependable partner for many businesses. |
Công ty chúng tôi là một đối tác đáng tin cậy cho nhiều doanh nghiệp. |
| Phủ định | He isn't a dependable partner in this project. |
Anh ấy không phải là một đối tác đáng tin cậy trong dự án này. |
| Nghi vấn | Is she considered a dependable partner by the team? |
Cô ấy có được đội coi là một đối tác đáng tin cậy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a dependable partner in this business venture. |
Anh ấy là một đối tác đáng tin cậy trong dự án kinh doanh này. |
| Phủ định | Isn't he a dependable partner? |
Anh ấy không phải là một đối tác đáng tin cậy sao? |
| Nghi vấn | Is she a dependable partner? |
Cô ấy có phải là một đối tác đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependable partner".
