reliable partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
Vietnamese Meaning
Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được về chất lượng hoặc hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company needs a reliable supplier to ensure a stable supply chain."
"Công ty của chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định."
-
"We are looking for a reliable partner to expand our business in Asia."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy để mở rộng kinh doanh của chúng tôi ở châu Á."
-
"Having a reliable partner is crucial for the success of any project."
"Có một đối tác đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy, độ tin cậy |
| Noun | reliance | sự tin cậy, sự phụ thuộc |
| Noun | partner | đối tác, bạn đời |
| Noun | partnership | quan hệ đối tác, sự hợp tác |
| Verb | rely | dựa vào, tin cậy vào |
| Verb | partner | làm đối tác, hợp tác |
| Adjective | reliant | phụ thuộc vào |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reliable' nhấn mạnh sự ổn định, nhất quán và khả năng đáp ứng mong đợi. Nó khác với 'trustworthy' ở chỗ 'trustworthy' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và sự trung thực, trong khi 'reliable' tập trung vào khả năng thực hiện và đáp ứng nhu cầu.
Từ 'partner' có thể chỉ một người, một công ty hoặc một tổ chức tham gia vào một mối quan hệ hợp tác với một người, công ty hoặc tổ chức khác. Nó thường mang ý nghĩa về sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó thường chỉ sự phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'We are reliable on our team members'. Khi đi với 'in', nó chỉ sự tin tưởng vào khả năng của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is reliable in his work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trusted a trusted reliable partner (một đối tác đáng tin cậy được tín nhiệm)
-
loyal a loyal reliable partner (một đối tác đáng tin cậy trung thành)
-
long-term a long-term reliable partner (một đối tác đáng tin cậy lâu dài)
-
strategic a strategic reliable partner (một đối tác đáng tin cậy chiến lược)
-
valued a valued reliable partner (một đối tác đáng tin cậy được trân trọng)
-
dependable a dependable reliable partner (một đối tác đáng tin cậy có thể dựa vào)
-
find find a reliable partner (tìm một đối tác đáng tin cậy)
-
become become a reliable partner (trở thành một đối tác đáng tin cậy)
-
seek seek a reliable partner (tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy)
-
choose choose a reliable partner (chọn một đối tác đáng tin cậy)
-
identify identify a reliable partner (xác định một đối tác đáng tin cậy)
Idioms
-
A reliable partner you can count on.
Một đối tác đáng tin cậy mà bạn hoàn toàn có thể trông cậy vào.
"In business, you need a reliable partner you can count on for support and consistency."
(Trong kinh doanh, bạn cần một đối tác đáng tin cậy mà bạn có thể hoàn toàn trông cậy vào sự hỗ trợ và nhất quán.)
-
A reliable partner through thick and thin.
Một đối tác đáng tin cậy luôn ở bên bạn dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.
"After years of working together, she proved to be a reliable partner through thick and thin."
(Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cô ấy đã chứng tỏ là một đối tác đáng tin cậy, luôn ở bên cạnh dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.)
-
A cornerstone reliable partner.
Một đối tác đáng tin cậy đóng vai trò trụ cột, nền tảng.
"Our long-term supplier has been a cornerstone reliable partner in our company's growth."
(Nhà cung cấp lâu năm của chúng tôi đã là một đối tác đáng tin cậy đóng vai trò trụ cột trong sự phát triển của công ty chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable partner
Tính từ (reliable)Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được về chất lượng hoặc hiệu suất.
"Our company needs a reliable supplier to ensure a stable supply chain."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had chosen a reliable partner, the project would have been completed on time. |
Nếu chúng ta đã chọn một đối tác đáng tin cậy, dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the company had not been a reliable partner, we might not have secured the contract. |
Nếu công ty đó không phải là một đối tác đáng tin cậy, chúng ta có lẽ đã không giành được hợp đồng. |
| Nghi vấn | Would we have succeeded if we had had a more reliably partner? |
Chúng ta có thể đã thành công nếu chúng ta có một đối tác đáng tin cậy hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable partner".
