(Top Banner Ad)
reliable partner
B2
Tính từ (reliable) B2 Kinh doanh, Quan hệ đối tác

reliable partner

UK: /rɪˈlaɪəbəl ˈpɑːtnər/ • US: /rɪˈlaɪəbəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác đáng tin cậy bạn đồng hành đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

Vietnamese Meaning

Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được về chất lượng hoặc hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company needs a reliable supplier to ensure a stable supply chain."

    "Công ty của chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định."

  • "We are looking for a reliable partner to expand our business in Asia."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy để mở rộng kinh doanh của chúng tôi ở châu Á."

  • "Having a reliable partner is crucial for the success of any project."

    "Có một đối tác đáng tin cậy là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reliability sự đáng tin cậy, độ tin cậy
Noun reliance sự tin cậy, sự phụ thuộc
Noun partner đối tác, bạn đời
Noun partnership quan hệ đối tác, sự hợp tác
Verb rely dựa vào, tin cậy vào
Verb partner làm đối tác, hợp tác
Adjective reliant phụ thuộc vào
Adverb reliably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ đối tác

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-ligare (to bind back, bind fast)
Old French
relier (to bind, fasten, attach)
English (14th C.)
rely (to trust, depend)
English (16th C.)
reliable (able to be relied upon)
Latin
pars (a part, share)
Old French
parçonier (one who takes a part, a sharer)
English (14th C.)
partner (one who shares)

Nguồn gốc của 'Reliable'

Từ 'reliable' bắt nguồn từ gốc Latin 're-ligare', nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'kết nối lại'. Ý nghĩa này tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'relier' (buộc, gắn chặt) rồi sang tiếng Anh thành động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy) và cuối cùng là tính từ 'reliable' (đáng tin cậy) vào thế kỷ 16. Điều này ngụ ý rằng một người hoặc vật 'reliable' là thứ mà bạn có thể 'buộc' niềm tin của mình vào một cách vững chắc.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', mang nghĩa 'một phần' hoặc 'chia sẻ'. Từ này phát triển thành 'parçonier' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ người cùng chia sẻ một phần hoặc có chung lợi ích. Đến thế kỷ 14, tiếng Anh tiếp nhận và biến đổi thành 'partner', mô tả một người cùng tham gia vào một hoạt động, mục đích hoặc cùng chia sẻ trách nhiệm.

Usage Note

Tính từ 'reliable' nhấn mạnh sự ổn định, nhất quán và khả năng đáp ứng mong đợi. Nó khác với 'trustworthy' ở chỗ 'trustworthy' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và sự trung thực, trong khi 'reliable' tập trung vào khả năng thực hiện và đáp ứng nhu cầu.
Từ 'partner' có thể chỉ một người, một công ty hoặc một tổ chức tham gia vào một mối quan hệ hợp tác với một người, công ty hoặc tổ chức khác. Nó thường mang ý nghĩa về sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

Prepositions

on in

Khi đi với 'on', nó thường chỉ sự phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'We are reliable on our team members'. Khi đi với 'in', nó chỉ sự tin tưởng vào khả năng của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is reliable in his work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable partner
  • trusted a trusted reliable partner
    (một đối tác đáng tin cậy được tín nhiệm)
  • loyal a loyal reliable partner
    (một đối tác đáng tin cậy trung thành)
  • long-term a long-term reliable partner
    (một đối tác đáng tin cậy lâu dài)
  • strategic a strategic reliable partner
    (một đối tác đáng tin cậy chiến lược)
  • valued a valued reliable partner
    (một đối tác đáng tin cậy được trân trọng)
  • dependable a dependable reliable partner
    (một đối tác đáng tin cậy có thể dựa vào)
Verb + reliable partner
  • find find a reliable partner
    (tìm một đối tác đáng tin cậy)
  • become become a reliable partner
    (trở thành một đối tác đáng tin cậy)
  • seek seek a reliable partner
    (tìm kiếm một đối tác đáng tin cậy)
  • choose choose a reliable partner
    (chọn một đối tác đáng tin cậy)
  • identify identify a reliable partner
    (xác định một đối tác đáng tin cậy)

Idioms

  • A reliable partner you can count on.

    Một đối tác đáng tin cậy mà bạn hoàn toàn có thể trông cậy vào.

    "In business, you need a reliable partner you can count on for support and consistency."

    (Trong kinh doanh, bạn cần một đối tác đáng tin cậy mà bạn có thể hoàn toàn trông cậy vào sự hỗ trợ và nhất quán.)

  • A reliable partner through thick and thin.

    Một đối tác đáng tin cậy luôn ở bên bạn dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.

    "After years of working together, she proved to be a reliable partner through thick and thin."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cô ấy đã chứng tỏ là một đối tác đáng tin cậy, luôn ở bên cạnh dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.)

  • A cornerstone reliable partner.

    Một đối tác đáng tin cậy đóng vai trò trụ cột, nền tảng.

    "Our long-term supplier has been a cornerstone reliable partner in our company's growth."

    (Nhà cung cấp lâu năm của chúng tôi đã là một đối tác đáng tin cậy đóng vai trò trụ cột trong sự phát triển của công ty chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable partner

Tính từ (reliable)
Lật mặt

Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được về chất lượng hoặc hiệu suất.

"Our company needs a reliable supplier to ensure a stable supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had chosen a reliable partner, the project would have been completed on time.
Nếu chúng ta đã chọn một đối tác đáng tin cậy, dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
If the company had not been a reliable partner, we might not have secured the contract.
Nếu công ty đó không phải là một đối tác đáng tin cậy, chúng ta có lẽ đã không giành được hợp đồng.
Nghi vấn
Would we have succeeded if we had had a more reliably partner?
Chúng ta có thể đã thành công nếu chúng ta có một đối tác đáng tin cậy hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable partner".

Tầm quan trọng của sự tin cậy trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'sự tin cậy' là nền tảng cốt lõi cho mọi mối quan hệ, từ cá nhân đến kinh doanh. Một 'reliable partner' không chỉ là người có năng lực mà còn là người luôn giữ lời hứa, minh bạch và có thể được tin tưởng tuyệt đối, tạo nên sự ổn định và an tâm cho cả hai bên.

Hợp đồng và cam kết

Khái niệm 'reliable partner' gắn liền mật thiết với hệ thống pháp lý và kinh doanh phương Tây, nơi các hợp đồng và cam kết bằng văn bản đóng vai trò quan trọng. Việc một đối tác tuân thủ các điều khoản hợp đồng và thực hiện đúng trách nhiệm được xem là biểu hiện cao nhất của sự đáng tin cậy, củng cố niềm tin và thúc đẩy các mối quan hệ lâu dài.