(Top Banner Ad)
untrustworthy partner
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

untrustworthy partner

UK: /ˌʌnˈtrʌstˌwɜːrði ˈpɑːtnər/ • US: /ˌʌnˈtrʌstˌwɜːrði ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác không đáng tin cậy đối tác không trung thực người cộng sự không đáng tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be trusted; unreliable.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He proved to be an untrustworthy partner and ultimately ruined the business."

    "Anh ta đã chứng tỏ là một đối tác không đáng tin và cuối cùng đã hủy hoại công việc kinh doanh."

  • "The company severed ties with the untrustworthy partner after the scandal broke."

    "Công ty đã cắt đứt quan hệ với đối tác không đáng tin sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "It's important to carefully vet potential partners to avoid working with someone untrustworthy."

    "Điều quan trọng là phải thẩm định cẩn thận các đối tác tiềm năng để tránh làm việc với một người không đáng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Noun trustworthiness sự đáng tin cậy
Noun trust sự tin tưởng
Verb trust tin tưởng
Adverb untrustworthily một cách không đáng tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
untrustworthy partner

Nguồn gốc của 'untrustworthy partner'

Cụm từ 'untrustworthy partner' xuất hiện một cách tự nhiên khi xã hội loài người phát triển và hình thành các mối quan hệ đối tác, kinh doanh. Bản chất của nó phản ánh sự cảnh giác và nhận thức về nguy cơ bị lừa dối hoặc không trung thực từ phía đối tác.

Usage Note

Từ 'untrustworthy' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ sự thiếu trung thực, lừa dối hoặc không đáng tin cậy về mặt đạo đức. Nó mạnh hơn 'unreliable', vì 'unreliable' chỉ đơn giản là không đáng tin cậy về mặt hiệu suất hoặc kết quả, chứ không nhất thiết liên quan đến sự gian dối. 'Partner' ở đây chỉ người cộng tác, đối tác trong kinh doanh, hôn nhân hoặc các mối quan hệ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrustworthy partner
  • Potential potential untrustworthy partner
    (đối tác không đáng tin cậy tiềm năng)
  • Former former untrustworthy partner
    (đối tác không đáng tin cậy trước đây)
  • Known known untrustworthy partner
    (đối tác không đáng tin cậy đã được biết đến)
Verb + untrustworthy partner
  • Avoid avoid an untrustworthy partner
    (tránh một đối tác không đáng tin cậy)
  • Identify identify an untrustworthy partner
    (nhận diện một đối tác không đáng tin cậy)
  • Suspect suspect an untrustworthy partner
    (nghi ngờ một đối tác không đáng tin cậy)

Idioms

  • Keep someone at arm's length

    Giữ một khoảng cách với ai đó (vì không tin tưởng)

    "I always keep untrustworthy partners at arm's length."

    (Tôi luôn giữ khoảng cách với những đối tác không đáng tin.)

  • Watch your back

    Cẩn thận, đề phòng (ai đó có thể phản bội)

    "When dealing with untrustworthy partners, you need to watch your back."

    (Khi làm việc với những đối tác không đáng tin cậy, bạn cần phải cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrustworthy partner

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.

"He proved to be an untrustworthy partner and ultimately ruined the business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthy partner".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của các mối quan hệ đối tác thành công. Việc phát hiện ra một đối tác không đáng tin cậy có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và tài chính nghiêm trọng.