untrustworthy partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be trusted; unreliable.
Vietnamese Meaning
Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He proved to be an untrustworthy partner and ultimately ruined the business."
"Anh ta đã chứng tỏ là một đối tác không đáng tin và cuối cùng đã hủy hoại công việc kinh doanh."
-
"The company severed ties with the untrustworthy partner after the scandal broke."
"Công ty đã cắt đứt quan hệ với đối tác không đáng tin sau khi vụ bê bối nổ ra."
-
"It's important to carefully vet potential partners to avoid working with someone untrustworthy."
"Điều quan trọng là phải thẩm định cẩn thận các đối tác tiềm năng để tránh làm việc với một người không đáng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy |
| Noun | trustworthiness | sự đáng tin cậy |
| Noun | trust | sự tin tưởng |
| Verb | trust | tin tưởng |
| Adverb | untrustworthily | một cách không đáng tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untrustworthy' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ sự thiếu trung thực, lừa dối hoặc không đáng tin cậy về mặt đạo đức. Nó mạnh hơn 'unreliable', vì 'unreliable' chỉ đơn giản là không đáng tin cậy về mặt hiệu suất hoặc kết quả, chứ không nhất thiết liên quan đến sự gian dối. 'Partner' ở đây chỉ người cộng tác, đối tác trong kinh doanh, hôn nhân hoặc các mối quan hệ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Potential potential untrustworthy partner (đối tác không đáng tin cậy tiềm năng)
-
Former former untrustworthy partner (đối tác không đáng tin cậy trước đây)
-
Known known untrustworthy partner (đối tác không đáng tin cậy đã được biết đến)
-
Avoid avoid an untrustworthy partner (tránh một đối tác không đáng tin cậy)
-
Identify identify an untrustworthy partner (nhận diện một đối tác không đáng tin cậy)
-
Suspect suspect an untrustworthy partner (nghi ngờ một đối tác không đáng tin cậy)
Idioms
-
Keep someone at arm's length
Giữ một khoảng cách với ai đó (vì không tin tưởng)
"I always keep untrustworthy partners at arm's length."
(Tôi luôn giữ khoảng cách với những đối tác không đáng tin.)
-
Watch your back
Cẩn thận, đề phòng (ai đó có thể phản bội)
"When dealing with untrustworthy partners, you need to watch your back."
(Khi làm việc với những đối tác không đáng tin cậy, bạn cần phải cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untrustworthy partner
Tính từ (Adjective)Không đáng tin cậy; không thể tin tưởng được.
"He proved to be an untrustworthy partner and ultimately ruined the business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthy partner".
