trying experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult or annoying; that tests one's endurance.
Vietnamese Meaning
Khó khăn hoặc gây khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Losing my job was a very trying experience."
"Mất việc là một trải nghiệm vô cùng khó khăn."
-
"The long journey was a trying experience for all of us."
"Chuyến đi dài là một trải nghiệm khó khăn cho tất cả chúng tôi."
-
"She had a very trying experience dealing with the bureaucracy."
"Cô ấy đã có một trải nghiệm rất khó khăn khi phải giải quyết các thủ tục hành chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Trying" trong cụm này nhấn mạnh đến khía cạnh gây căng thẳng, mệt mỏi, hoặc khó khăn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó không chỉ đơn thuần là một kinh nghiệm, mà là một kinh nghiệm khiến người ta cảm thấy bị thử thách, có thể đến giới hạn chịu đựng. So sánh với "difficult experience", "trying experience" mang sắc thái mạnh mẽ và cá nhân hơn, ám chỉ tác động tiêu cực lên người trải nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely trying experience (trải nghiệm cực kỳ khó khăn)
-
Incredibly trying experience (trải nghiệm vô cùng gian nan)
-
Particularly trying experience (trải nghiệm đặc biệt khó khăn)
-
Endure a trying experience (chịu đựng một trải nghiệm khó khăn)
-
Go through a trying experience (trải qua một trải nghiệm gian nan)
-
Survive a trying experience (sống sót qua một trải nghiệm đầy thử thách)
Idioms
-
Through thick and thin
cùng nhau vượt qua mọi khó khăn
"We've been through thick and thin together, including that trying experience."
(Chúng ta đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, bao gồm cả trải nghiệm đầy thử thách đó.)
-
When the going gets tough, the tough get going
khi khó khăn ập đến, người mạnh mẽ sẽ đứng lên
"That project was a trying experience, but when the going gets tough, the tough get going."
(Dự án đó là một trải nghiệm đầy thử thách, nhưng khi khó khăn ập đến, người mạnh mẽ sẽ đứng lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trying experience
Tính từKhó khăn hoặc gây khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.
"Losing my job was a very trying experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trying experience".
