(Top Banner Ad)
trying experience
B2
Tính từ B2 Chung

trying experience

UK: /ˈtraɪɪŋ ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈtraɪɪŋ ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khó khăn thử thách kinh nghiệm gian nan cực hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or annoying; that tests one's endurance.

Vietnamese Meaning

Khó khăn hoặc gây khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Losing my job was a very trying experience."

    "Mất việc là một trải nghiệm vô cùng khó khăn."

  • "The long journey was a trying experience for all of us."

    "Chuyến đi dài là một trải nghiệm khó khăn cho tất cả chúng tôi."

  • "She had a very trying experience dealing with the bureaucracy."

    "Cô ấy đã có một trải nghiệm rất khó khăn khi phải giải quyết các thủ tục hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Adjective tried đã được thử thách, đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trien
Old French
trier
Late Latin
tritare

Nguồn gốc của 'Trying'

Từ 'trying' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trier', có nghĩa là 'thử thách' hoặc 'lọc'. Ý tưởng ban đầu là việc sàng lọc, chọn lựa, và dần dần mang ý nghĩa là một cái gì đó khó khăn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực. 'Trying experience' gợi nhớ đến quá trình vượt qua những khó khăn và thử thách trong cuộc sống.

Usage Note

"Trying" trong cụm này nhấn mạnh đến khía cạnh gây căng thẳng, mệt mỏi, hoặc khó khăn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó không chỉ đơn thuần là một kinh nghiệm, mà là một kinh nghiệm khiến người ta cảm thấy bị thử thách, có thể đến giới hạn chịu đựng. So sánh với "difficult experience", "trying experience" mang sắc thái mạnh mẽ và cá nhân hơn, ám chỉ tác động tiêu cực lên người trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trying experience
  • Extremely trying experience
    (trải nghiệm cực kỳ khó khăn)
  • Incredibly trying experience
    (trải nghiệm vô cùng gian nan)
  • Particularly trying experience
    (trải nghiệm đặc biệt khó khăn)
Verb + trying experience
  • Endure a trying experience
    (chịu đựng một trải nghiệm khó khăn)
  • Go through a trying experience
    (trải qua một trải nghiệm gian nan)
  • Survive a trying experience
    (sống sót qua một trải nghiệm đầy thử thách)

Idioms

  • Through thick and thin

    cùng nhau vượt qua mọi khó khăn

    "We've been through thick and thin together, including that trying experience."

    (Chúng ta đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, bao gồm cả trải nghiệm đầy thử thách đó.)

  • When the going gets tough, the tough get going

    khi khó khăn ập đến, người mạnh mẽ sẽ đứng lên

    "That project was a trying experience, but when the going gets tough, the tough get going."

    (Dự án đó là một trải nghiệm đầy thử thách, nhưng khi khó khăn ập đến, người mạnh mẽ sẽ đứng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trying experience

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn hoặc gây khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.

"Losing my job was a very trying experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trying experience".

Resilience

Văn hóa phương Tây thường đề cao sự kiên cường và khả năng phục hồi sau những 'trying experience'. Việc vượt qua khó khăn được coi là một phần quan trọng của sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Người ta thường chia sẻ những câu chuyện về sự vượt khó để truyền cảm hứng cho người khác.