(Top Banner Ad)
turbulent relationship
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tâm lý học/Xã hội học

turbulent relationship

UK: /ˈtɜːbjələnt/ • US: /ˈtɜːrbjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ sóng gió mối quan hệ đầy biến động mối quan hệ bất ổn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by conflict, disorder, or instability.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc sự không ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a turbulent relationship marked by frequent arguments and breakups."

    "Họ đã có một mối quan hệ đầy sóng gió, được đánh dấu bằng những cuộc tranh cãi và chia tay thường xuyên."

  • "Their turbulent relationship eventually led to a bitter divorce."

    "Mối quan hệ sóng gió của họ cuối cùng dẫn đến một cuộc ly hôn cay đắng."

  • "The therapist helped them navigate their turbulent relationship."

    "Nhà trị liệu đã giúp họ vượt qua mối quan hệ đầy sóng gió của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự bất ổn
Adverb turbulently một cách hỗn loạn, một cách bất ổn
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*twerbh-
Latin
turba
Latin
turbulentus
Old French
turbulent
English
turbulent

Sự ồn ào từ đám đông

Từ "turbulent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "turba", mang ý nghĩa "đám đông, sự hỗn loạn, sự ồn ào". Từ "turbulentus" sau đó được hình thành để chỉ trạng thái "đầy sự hỗn loạn, bão tố". Đến nay, ý nghĩa của "turbulent" vẫn giữ nguyên là "không ổn định, hỗn loạn", thường dùng để mô tả những tình huống, hoặc như trường hợp này, những mối quan hệ đầy sóng gió và biến động.

Usage Note

Từ 'turbulent' mô tả một trạng thái hỗn loạn, đầy biến động và thường gây khó chịu. Trong ngữ cảnh 'turbulent relationship', nó ngụ ý một mối quan hệ đầy sóng gió, cãi vã, bất đồng và thiếu sự ổn định về mặt cảm xúc. Khác với 'difficult relationship' chỉ sự khó khăn chung chung, 'turbulent relationship' nhấn mạnh vào tính chất kịch liệt và bất ổn.

Prepositions

in

'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự hỗn loạn xảy ra. Ví dụ: 'a turbulent period in the relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbulent relationship
  • a a constantly turbulent relationship
    (một mối quan hệ liên tục bất ổn)
  • their their often turbulent relationship
    (mối quan hệ thường xuyên đầy sóng gió của họ)
  • a a long and turbulent relationship
    (một mối quan hệ lâu dài và đầy biến động)
  • a a deeply turbulent relationship
    (một mối quan hệ vô cùng bất ổn)
Verb + turbulent relationship
  • have have a turbulent relationship
    (có một mối quan hệ đầy sóng gió)
  • endure endure a turbulent relationship
    (chịu đựng một mối quan hệ bất ổn)
  • navigate navigate a turbulent relationship
    (điều hướng/xoay sở trong một mối quan hệ đầy biến động)
  • survive survive a turbulent relationship
    (sống sót qua một mối quan hệ sóng gió)
Noun + turbulent relationship
  • period of a period of turbulent relationship
    (một giai đoạn mối quan hệ đầy bất ổn)
  • history of a history of turbulent relationship
    (tiền sử/lịch sử của mối quan hệ sóng gió)

Idioms

  • a turbulent relationship with someone/something

    một mối quan hệ đầy biến động với ai đó/điều gì đó

    "She had a turbulent relationship with her elder sister."

    (Cô ấy có một mối quan hệ đầy biến động với chị gái của mình.)

  • weather a turbulent relationship

    vượt qua/chịu đựng một mối quan hệ đầy sóng gió

    "They managed to weather their turbulent relationship for many years."

    (Họ đã xoay sở để vượt qua mối quan hệ sóng gió của mình trong nhiều năm.)

  • the ups and downs of a turbulent relationship

    những thăng trầm của một mối quan hệ đầy sóng gió

    "They are tired of the constant ups and downs of their turbulent relationship."

    (Họ đã mệt mỏi với những thăng trầm không ngừng của mối quan hệ đầy biến động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulent relationship

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc sự không ổn định.

"They had a turbulent relationship marked by frequent arguments and breakups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They experienced a turbulent relationship for many years before deciding to separate.
Họ đã trải qua một mối quan hệ đầy sóng gió trong nhiều năm trước khi quyết định chia tay.
Phủ định
Their relationship wasn't turbulent; they always communicated openly and honestly.
Mối quan hệ của họ không hề sóng gió; họ luôn giao tiếp cởi mở và trung thực.
Nghi vấn
Was their relationship always so turbulent, or did things change over time?
Mối quan hệ của họ luôn sóng gió như vậy, hay mọi thứ đã thay đổi theo thời gian?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, avoid fostering a turbulent relationship.
Làm ơn tránh nuôi dưỡng một mối quan hệ sóng gió.
Phủ định
Don't let your disagreements lead to a turbulent relationship.
Đừng để những bất đồng của bạn dẫn đến một mối quan hệ sóng gió.
Nghi vấn
Do work hard to fix a turbulent relationship!
Hãy nỗ lực hết mình để sửa chữa một mối quan hệ sóng gió!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had had a turbulent relationship before they decided to get married.
Cô ấy nói rằng họ đã có một mối quan hệ sóng gió trước khi quyết định kết hôn.
Phủ định
He told me that their relationship wasn't turbulent at all; they were always very happy together.
Anh ấy nói với tôi rằng mối quan hệ của họ không hề sóng gió; họ luôn rất hạnh phúc bên nhau.
Nghi vấn
She asked me if their relationship had been turbulent in the past.
Cô ấy hỏi tôi liệu mối quan hệ của họ có sóng gió trong quá khứ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent relationship".

Mối quan hệ 'Độc hại' (Toxic Relationships)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ "toxic relationship" (mối quan hệ độc hại) thường được dùng để mô tả một mối quan hệ "turbulent" ở mức độ nghiêm trọng, nơi mà một hoặc cả hai bên bị tổn thương về mặt cảm xúc, tinh thần, hoặc thể chất. Các mối quan hệ này thường được khuyến khích kết thúc để bảo vệ sức khỏe tâm lý cá nhân.

Tầm quan trọng của sự Hòa hợp

Mặc dù các mối quan hệ "turbulent" có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh (gia đình, bạn bè, công việc), văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh giá trị của sự hòa hợp, sự hiểu biết lẫn nhau và sự ổn định trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là tình yêu và hôn nhân. Do đó, việc duy trì một mối quan hệ "turbulent" kéo dài thường được coi là không lành mạnh và cần được giải quyết, có thể thông qua tư vấn hoặc chia ly.