(Top Banner Ad)
greenskeeper
B2
Danh từ B2 Thể thao (Golf)

greenskeeper

UK: /ˈɡriːnzˌkiːpə/ • US: /ˈɡriːnzˌkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý sân golf nhân viên chăm sóc sân golf người bảo trì sân golf
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the care and maintenance of a golf course, specifically the greens (the closely mown areas around the holes).

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm chăm sóc và bảo trì sân golf, đặc biệt là các green (khu vực cỏ được cắt tỉa sát xung quanh các lỗ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The greenskeeper worked hard to ensure the course was in perfect condition for the tournament."

    "Người quản lý sân golf đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo sân ở trong tình trạng hoàn hảo cho giải đấu."

  • "A skilled greenskeeper can make all the difference in the quality of a golf course."

    "Một người quản lý sân golf lành nghề có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong chất lượng của một sân golf."

  • "The head greenskeeper is responsible for the overall maintenance of the course."

    "Người quản lý trưởng sân golf chịu trách nhiệm cho việc bảo trì tổng thể của sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green Bãi cỏ; khu vực cỏ xanh (thường trên sân golf)
Adjective green Xanh lá cây; chưa chín; chưa có kinh nghiệm
Verb keep Giữ; duy trì; bảo quản
Noun keeper Người trông nom; người giữ
Noun groundskeeper Người quản lý, bảo trì sân bãi (tổng quát hơn)
Noun golf course Sân golf

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

English
green
English
keeper
English
greenskeeper

Nguồn gốc của "greenskeeper"

Từ "greenskeeper" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố: "green" (với nghĩa là bãi cỏ, đặc biệt là trên sân golf) và "keeper" (người trông nom, bảo quản). Nó mô tả chính xác công việc của người này là duy trì và chăm sóc các khu vực xanh, đặc biệt là sân golf, để đảm bảo chúng luôn trong tình trạng tốt nhất cho người chơi.

Usage Note

Từ 'greenskeeper' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn và kinh nghiệm trong việc duy trì chất lượng của sân golf, bao gồm việc cắt cỏ, tưới nước, bón phân, và xử lý các vấn đề về cỏ và đất.

Prepositions

of

Khi dùng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'greenskeeper' để chỉ rõ đối tượng hoặc địa điểm mà người này chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'the greenskeeper of the local golf club'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenskeeper
  • dedicated a dedicated greenskeeper
    (một người quản lý sân golf tận tâm)
  • experienced an experienced greenskeeper
    (một người quản lý sân golf giàu kinh nghiệm)
  • head the head greenskeeper
    (người quản lý sân golf chính / trưởng bộ phận)
Verb + greenskeeper
  • hire to hire a greenskeeper
    (thuê một người quản lý sân golf)
  • respect to respect the greenskeeper
    (tôn trọng người quản lý sân golf)
Greenskeeper + Verb
  • maintains The greenskeeper maintains the course.
    (Người quản lý sân golf bảo trì sân.)
  • prepares The greenskeeper prepares the greens.
    (Người quản lý sân golf chuẩn bị các bãi cỏ.)
  • mows The greenskeeper mows the fairways.
    (Người quản lý sân golf cắt cỏ trên đường bóng.)

Idioms

  • the work of a greenskeeper

    công việc của một người quản lý sân golf

    "The immaculate condition of the golf course is a testament to the hard work of a greenskeeper."

    (Tình trạng hoàn hảo của sân golf là minh chứng cho công việc khó khăn của một người quản lý sân golf.)

  • a greenskeeper's attention to detail

    sự tỉ mỉ của người quản lý sân golf

    "A greenskeeper's attention to detail ensures the course is always pristine."

    (Sự tỉ mỉ của người quản lý sân golf đảm bảo sân luôn ở tình trạng hoàn hảo.)

  • to walk in a greenskeeper's shoes

    thấu hiểu công việc của người quản lý sân golf (nghĩa đen là 'đi vào đôi giày của người quản lý sân golf')

    "You don't truly appreciate the course until you walk in a greenskeeper's shoes."

    (Bạn sẽ không thực sự đánh giá cao sân golf cho đến khi bạn thấu hiểu công việc của người quản lý sân golf.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenskeeper

Danh từ
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm chăm sóc và bảo trì sân golf, đặc biệt là các green (khu vực cỏ được cắt tỉa sát xung quanh các lỗ).

"The greenskeeper worked hard to ensure the course was in perfect condition for the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenskeeper".

Tầm quan trọng của người quản lý sân golf

Trong văn hóa golf, người quản lý sân golf (greenskeeper) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những người chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng sân, từ độ cao cỏ, tình trạng hố cát, đến hệ thống thoát nước. Một sân golf được chăm sóc tốt không chỉ nâng cao trải nghiệm của người chơi mà còn phản ánh uy tín của câu lạc bộ.

Kỹ năng và kiến thức chuyên môn

Nghề greenskeeper đòi hỏi nhiều hơn là chỉ cắt cỏ. Họ cần có kiến thức sâu rộng về nông học, quản lý dịch bệnh thực vật, hệ thống tưới tiêu, và thậm chí cả thiết kế cảnh quan. Đây là một công việc đòi hỏi sự kết hợp giữa lao động thể chất và kiến thức khoa học để duy trì một môi trường chơi golf hoàn hảo.