(Top Banner Ad)
Turn into
B1
Phrasal verb B1 Tổng quát

Turn into

UK: /tɜːn ˈɪntuː/ • US: /tɜːrn ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

Biến thành Trở thành Chuyển thành Rẽ vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change or develop into something different.

Vietnamese Meaning

Biến thành, trở thành, chuyển thành một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caterpillar turned into a butterfly."

    "Con sâu bướm đã biến thành một con bướm."

  • "The frog turned into a prince in the fairy tale."

    "Con ếch đã biến thành hoàng tử trong truyện cổ tích."

  • "If the weather stays like this, the rain could turn into snow."

    "Nếu thời tiết cứ thế này, mưa có thể chuyển thành tuyết."

  • "She turned into a successful businesswoman."

    "Cô ấy đã trở thành một nữ doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn Lượt, sự xoay, bước ngoặt
Noun turner Người làm nghề tiện, dụng cụ để lật
Noun turning Sự quay, sự rẽ, khúc cua
Adjective turnable Có thể xoay được
Noun turnover Doanh thu, sự lật đổ, bánh kẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*turnijaną
Old English
turnian
Latin
tornare
English
turn
Old English
in + tō
English
into
English (Combination)
Turn into (c. 1300s)

Nguồn gốc của 'Turn'

Từ 'turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare', có nghĩa là 'quay trên máy tiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh cổ qua từ 'turnian', mang ý nghĩa xoay, quay vòng. Khi kết hợp với giới từ 'into', nó tạo nên ý nghĩa chuyển đổi, biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, một sự thay đổi sâu sắc.

Sự kết hợp 'Turn into'

Cụm từ 'turn into' bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ khoảng thế kỷ 14. Ban đầu, 'turn' có thể có nghĩa là 'chuyển hướng' hoặc 'quay lại'. Khi thêm 'into', nó nhấn mạnh một sự thay đổi về trạng thái, hình dạng hoặc bản chất, giống như việc một con sâu bướm 'biến thành' một con bướm.

Usage Note

Diễn tả sự thay đổi hoặc biến đổi về hình dạng, bản chất, hoặc trạng thái. Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn hoặc đáng kể. Khác với 'become', 'turn into' thường nhấn mạnh sự biến đổi có tính chất kỳ diệu hoặc không ngờ tới, hoặc một quá trình có sự tác động từ bên ngoài.

Prepositions

into

Giới từ 'into' theo sau 'turn' để chỉ sự biến đổi, kết quả của hành động biến đổi. 'Turn into + Noun/Gerund'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Turn into
  • gradually gradually turn into
    (dần dần biến thành)
  • quickly quickly turn into
    (nhanh chóng biến thành)
  • eventually eventually turn into
    (cuối cùng biến thành)
  • suddenly suddenly turn into
    (đột ngột biến thành)
Noun (Subject) + Turn into
  • water water turns into ice
    (nước biến thành băng)
  • a caterpillar a caterpillar turns into a butterfly
    (một con sâu bướm biến thành một con bướm)
  • a dream a dream turns into reality
    (một giấc mơ biến thành hiện thực)
Turn into + Noun (Outcome)
  • success turn into a success
    (biến thành một thành công)
  • a problem turn into a problem
    (biến thành một vấn đề)
  • a nightmare turn into a nightmare
    (biến thành một cơn ác mộng)
  • a habit turn into a habit
    (biến thành một thói quen)

Idioms

  • Turn into a pumpkin

    Đi về nhà vì đã quá muộn (tham chiếu từ câu chuyện Cô bé Lọ Lem, khi phép thuật hết tác dụng và cỗ xe bí ngô biến lại thành bí ngô)

    "It's past midnight, I need to go home before I turn into a pumpkin."

    (Đã quá nửa đêm rồi, tôi phải về nhà trước khi tôi biến thành bí ngô (trước khi quá muộn).)

  • Turn into a laughing stock

    Trở thành trò cười, trở thành đối tượng bị chế giễu

    "His ridiculous costume made him turn into a laughing stock at the party."

    (Bộ trang phục lố bịch của anh ấy khiến anh ấy trở thành trò cười trong bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turn into

Phrasal verb
Lật mặt

Biến thành, trở thành, chuyển thành một cái gì đó khác.

"The caterpillar turned into a butterfly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar turned into a beautiful butterfly.
Con sâu bướm đã biến thành một con bướm xinh đẹp.
Phủ định
The frog didn't turn into a prince.
Con ếch đã không biến thành hoàng tử.
Nghi vấn
Will the water turn into ice if we freeze it?
Nước có biến thành đá nếu chúng ta đóng băng nó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be turning into a successful entrepreneur in the future.
Cô ấy sẽ trở thành một nữ doanh nhân thành đạt trong tương lai.
Phủ định
He won't be turning into a frog, despite the strange potion.
Anh ấy sẽ không biến thành ếch, mặc dù uống phải loại thuốc kỳ lạ.
Nghi vấn
Will the caterpillar be turning into a butterfly by next week?
Liệu con sâu bướm có biến thành bướm vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been turning into a confident leader.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang trở thành một nhà lãnh đạo tự tin.
Phủ định
By the end of the experiment, the scientists won't have been turning the water into ice consistently.
Đến cuối thí nghiệm, các nhà khoa học sẽ không liên tục biến nước thành đá.
Nghi vấn
Will the caterpillar have been turning into a butterfly by next week?
Liệu con sâu bướm sẽ đã và đang biến thành bướm vào tuần tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn into".

Chủ đề Biến hình trong Truyện cổ tích phương Tây

Khái niệm 'turn into' (biến thành) đóng vai trò trung tâm trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây. Từ hoàng tử bị biến thành ếch đến quái vật biến thành người yêu, hay phù thủy biến người khác thành vật vô tri, sự biến hình thường là chất xúc tác cho kịch tính, bài học đạo đức và phép thuật. Nó thể hiện niềm tin vào sự thay đổi, cả tốt lẫn xấu, và sức mạnh của tình yêu, lòng tốt hoặc lời nguyền có thể thay đổi số phận.

Metamorphosis (Biến thái) trong tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, quá trình 'turn into' thường được liên hệ với khái niệm metamorphosis (biến thái) trong tự nhiên, đặc biệt là hình ảnh con sâu bướm 'turn into' (biến thành) con bướm. Sự biến đổi này được coi là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tái sinh, phát triển cá nhân, và hy vọng sau giai đoạn khó khăn. Nó gợi lên ý tưởng rằng mỗi cá nhân đều có tiềm năng để 'biến thành' một phiên bản tốt hơn của chính mình.