Turn into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change or develop into something different.
Vietnamese Meaning
Biến thành, trở thành, chuyển thành một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caterpillar turned into a butterfly."
"Con sâu bướm đã biến thành một con bướm."
-
"The frog turned into a prince in the fairy tale."
"Con ếch đã biến thành hoàng tử trong truyện cổ tích."
-
"If the weather stays like this, the rain could turn into snow."
"Nếu thời tiết cứ thế này, mưa có thể chuyển thành tuyết."
-
"She turned into a successful businesswoman."
"Cô ấy đã trở thành một nữ doanh nhân thành đạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thay đổi hoặc biến đổi về hình dạng, bản chất, hoặc trạng thái. Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn hoặc đáng kể. Khác với 'become', 'turn into' thường nhấn mạnh sự biến đổi có tính chất kỳ diệu hoặc không ngờ tới, hoặc một quá trình có sự tác động từ bên ngoài.
Prepositions
Giới từ 'into' theo sau 'turn' để chỉ sự biến đổi, kết quả của hành động biến đổi. 'Turn into + Noun/Gerund'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually turn into (dần dần biến thành)
-
quickly quickly turn into (nhanh chóng biến thành)
-
eventually eventually turn into (cuối cùng biến thành)
-
suddenly suddenly turn into (đột ngột biến thành)
-
water water turns into ice (nước biến thành băng)
-
a caterpillar a caterpillar turns into a butterfly (một con sâu bướm biến thành một con bướm)
-
a dream a dream turns into reality (một giấc mơ biến thành hiện thực)
-
success turn into a success (biến thành một thành công)
-
a problem turn into a problem (biến thành một vấn đề)
-
a nightmare turn into a nightmare (biến thành một cơn ác mộng)
-
a habit turn into a habit (biến thành một thói quen)
Idioms
-
Turn into a pumpkin
Đi về nhà vì đã quá muộn (tham chiếu từ câu chuyện Cô bé Lọ Lem, khi phép thuật hết tác dụng và cỗ xe bí ngô biến lại thành bí ngô)
"It's past midnight, I need to go home before I turn into a pumpkin."
(Đã quá nửa đêm rồi, tôi phải về nhà trước khi tôi biến thành bí ngô (trước khi quá muộn).)
-
Turn into a laughing stock
Trở thành trò cười, trở thành đối tượng bị chế giễu
"His ridiculous costume made him turn into a laughing stock at the party."
(Bộ trang phục lố bịch của anh ấy khiến anh ấy trở thành trò cười trong bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn into
Phrasal verbBiến thành, trở thành, chuyển thành một cái gì đó khác.
"The caterpillar turned into a butterfly."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caterpillar turned into a beautiful butterfly. |
Con sâu bướm đã biến thành một con bướm xinh đẹp. |
| Phủ định | The frog didn't turn into a prince. |
Con ếch đã không biến thành hoàng tử. |
| Nghi vấn | Will the water turn into ice if we freeze it? |
Nước có biến thành đá nếu chúng ta đóng băng nó không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be turning into a successful entrepreneur in the future. |
Cô ấy sẽ trở thành một nữ doanh nhân thành đạt trong tương lai. |
| Phủ định | He won't be turning into a frog, despite the strange potion. |
Anh ấy sẽ không biến thành ếch, mặc dù uống phải loại thuốc kỳ lạ. |
| Nghi vấn | Will the caterpillar be turning into a butterfly by next week? |
Liệu con sâu bướm có biến thành bướm vào tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been turning into a confident leader. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã và đang trở thành một nhà lãnh đạo tự tin. |
| Phủ định | By the end of the experiment, the scientists won't have been turning the water into ice consistently. |
Đến cuối thí nghiệm, các nhà khoa học sẽ không liên tục biến nước thành đá. |
| Nghi vấn | Will the caterpillar have been turning into a butterfly by next week? |
Liệu con sâu bướm sẽ đã và đang biến thành bướm vào tuần tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn into".
