(Top Banner Ad)
turning center
B2
danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

turning center

Nghĩa tiếng Việt

Trung tâm tiện Trung tâm gia công tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of CNC (Computer Numerical Control) machine tool that performs various machining operations, primarily turning operations, on a workpiece.

Vietnamese Meaning

Một loại máy công cụ CNC (Điều khiển số bằng máy tính) thực hiện các thao tác gia công khác nhau, chủ yếu là các thao tác tiện, trên một phôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turning center is used to manufacture complex parts with high precision."

    "Trung tâm tiện được sử dụng để sản xuất các bộ phận phức tạp với độ chính xác cao."

  • "Our company invested in a new turning center to improve production efficiency."

    "Công ty chúng tôi đã đầu tư vào một trung tâm tiện mới để cải thiện hiệu quả sản xuất."

  • "The operator is trained to program and operate the turning center safely."

    "Người vận hành được đào tạo để lập trình và vận hành trung tâm tiện một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, tiện (gia công kim loại)
Noun turning sự quay, quá trình tiện; vật được tiện
Noun turner thợ tiện; bộ phận quay (của máy)
Noun center trung tâm, điểm giữa
Adjective central thuộc trung tâm, cốt lõi
Verb center đặt vào trung tâm, định tâm

Synonyms

CNC lathe (Máy tiện CNC)CNC turning machine (Máy tiện CNC)

Related Words

milling machine (Máy phay)machining center (Trung tâm gia công)

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*terh₁- (turn, to rub, turn)
Greek/Latin
tornos/tornare (turn); kentron/centrum (center)
Old English
turnian (turn); center (center)
Modern English
turn; center

Nguồn gốc 'Turn' và 'Center'

Từ 'turn' (quay) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hành động xoay tròn hoặc chà xát. Từ 'center' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron' có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'cái chọc', sau này phát triển thành nghĩa 'điểm giữa' trong tiếng Latin. Sự kết hợp của hai từ này trong 'turning center' mô tả một cỗ máy mà phôi vật liệu được quay quanh một trục cố định để gia công.

Sự ra đời của 'Turning Center'

'Turning center' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực cơ khí chính xác, xuất hiện để chỉ các loại máy tiện CNC tiên tiến có khả năng thực hiện nhiều loại hình gia công phức tạp hơn so với máy tiện truyền thống. Nó đại diện cho sự phát triển từ các máy công cụ cơ học sang các hệ thống tự động hóa được điều khiển bằng máy tính, cho phép sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao.

Usage Note

Turning center là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực gia công cơ khí, đặc biệt liên quan đến các máy CNC. Nó không chỉ đơn thuần là một máy tiện mà là một trung tâm gia công có thể thực hiện nhiều công đoạn khác nhau trên phôi, giúp tăng năng suất và độ chính xác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành máy, hoặc các bài báo khoa học về công nghệ gia công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turning center
  • CNC CNC turning center
    (trung tâm tiện CNC (điều khiển số bằng máy tính))
  • horizontal horizontal turning center
    (trung tâm tiện ngang)
  • vertical vertical turning center
    (trung tâm tiện đứng)
  • multi-axis multi-axis turning center
    (trung tâm tiện nhiều trục)
  • precision precision turning center
    (trung tâm tiện chính xác)
Verb + turning center
  • operate operate a turning center
    (vận hành một trung tâm tiện)
  • program program a turning center
    (lập trình một trung tâm tiện)
  • install install a turning center
    (lắp đặt một trung tâm tiện)
  • maintain maintain a turning center
    (bảo trì một trung tâm tiện)
Noun + turning center (compound nouns or phrases)
  • turning center turning center operations
    (các hoạt động vận hành trung tâm tiện)
  • turning center turning center maintenance
    (bảo trì trung tâm tiện)
  • turning center turning center technology
    (công nghệ trung tâm tiện)

Idioms

  • run a turning center at full capacity

    vận hành trung tâm tiện hết công suất

    "To meet the urgent deadline, we had to run the turning center at full capacity."

    (Để đáp ứng thời hạn khẩn cấp, chúng tôi đã phải vận hành trung tâm tiện hết công suất.)

  • optimize turning center performance

    tối ưu hóa hiệu suất của trung tâm tiện

    "Engineers are constantly working to optimize turning center performance for better output."

    (Các kỹ sư không ngừng làm việc để tối ưu hóa hiệu suất của trung tâm tiện nhằm đạt sản lượng tốt hơn.)

  • master the turning center controls

    thành thạo các điều khiển của trung tâm tiện

    "It takes years of practice to truly master the turning center controls for complex parts."

    (Phải mất nhiều năm thực hành để thực sự thành thạo các điều khiển của trung tâm tiện cho các chi tiết phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning center

danh từ
Lật mặt

Một loại máy công cụ CNC (Điều khiển số bằng máy tính) thực hiện các thao tác gia công khác nhau, chủ yếu là các thao tác tiện, trên một phôi.

"The turning center is used to manufacture complex parts with high precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning center".

Biểu tượng của kỹ thuật chính xác

Trong bối cảnh công nghiệp phương Tây và toàn cầu, 'turning center' là một biểu tượng quan trọng của kỹ thuật chính xác và tự động hóa. Nó phản ánh khả năng của con người trong việc chế tạo các bộ phận với dung sai cực nhỏ, đóng góp vào sự phát triển của nhiều ngành như hàng không vũ trụ, y tế và ô tô.

Giá trị của kỹ năng thợ máy

Mặc dù 'turning center' là máy móc tự động hóa, nhưng kỹ năng của người vận hành và lập trình viên vẫn cực kỳ quan trọng. Khả năng thiết lập, lập trình và tinh chỉnh máy để đạt được kết quả tối ưu là một kỹ năng được đánh giá cao, thể hiện sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn, đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản xuất.