seminar group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small group of students or participants engaged in intensive study and discussion of a particular subject, typically led by a tutor or instructor.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ sinh viên hoặc người tham gia cùng nhau nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được hướng dẫn bởi một gia sư hoặc người hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seminar group met weekly to discuss the assigned readings."
"Nhóm hội thảo họp hàng tuần để thảo luận về các bài đọc được giao."
-
"Each student was assigned to a seminar group to present their research."
"Mỗi sinh viên được chỉ định vào một nhóm hội thảo để trình bày nghiên cứu của họ."
-
"The seminar group leader facilitated a lively debate on the ethical implications of the experiment."
"Người trưởng nhóm hội thảo đã tạo điều kiện cho một cuộc tranh luận sôi nổi về các khía cạnh đạo đức của thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seminar group' nhấn mạnh tính chất nhóm và sự tương tác giữa các thành viên trong một buổi hội thảo (seminar). Nó khác với 'lecture group', nơi mà người nghe chủ yếu tiếp thu kiến thức từ người nói. 'Seminar group' đòi hỏi sự tham gia tích cực và thảo luận từ các thành viên.
Prepositions
'- in (a seminar group)': chỉ sự tham gia vào một nhóm hội thảo cụ thể. Ví dụ: 'She is in a seminar group studying Victorian literature.'
- 'for (a seminar group)': chỉ mục đích hoặc lý do của một nhóm hội thảo. Ví dụ: 'This meeting is for a seminar group presentation.'
- 'on (a seminar group)': chỉ chủ đề mà nhóm hội thảo đó tập trung vào. Ví dụ: 'They are working on a seminar group project about climate change.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small seminar group (một nhóm seminar nhỏ)
-
large a large seminar group (một nhóm seminar lớn)
-
interactive an interactive seminar group (một nhóm seminar tương tác)
-
weekly a weekly seminar group (một nhóm seminar hàng tuần)
-
academic an academic seminar group (một nhóm seminar học thuật)
-
join join a seminar group (tham gia một nhóm seminar)
-
lead lead a seminar group (dẫn dắt một nhóm seminar)
-
divide into divide students into seminar groups (chia sinh viên thành các nhóm seminar)
-
assign to assign students to a seminar group (phân công sinh viên vào một nhóm seminar)
-
facilitate facilitate a seminar group discussion (điều phối một buổi thảo luận nhóm seminar)
-
members seminar group members (thành viên nhóm seminar)
-
leader seminar group leader (trưởng nhóm seminar)
-
discussions seminar group discussions (các cuộc thảo luận của nhóm seminar)
Idioms
-
be part of a seminar group
là một thành viên/phần của một nhóm seminar
"I'm part of a seminar group for my advanced history module, which meets every Tuesday."
(Tôi là thành viên của một nhóm seminar cho môn lịch sử nâng cao của mình, họp vào mỗi thứ Ba.)
-
break into seminar groups
chia thành các nhóm seminar
"The lecturer asked us to break into seminar groups to discuss the controversial topic."
(Giảng viên yêu cầu chúng tôi chia thành các nhóm seminar để thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)
-
facilitate a seminar group discussion
điều phối một buổi thảo luận của nhóm seminar
"Her main role was to facilitate the seminar group discussion and ensure everyone had a chance to speak."
(Vai trò chính của cô ấy là điều phối buổi thảo luận nhóm seminar và đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seminar group
noun phraseMột nhóm nhỏ sinh viên hoặc người tham gia cùng nhau nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được hướng dẫn bởi một gia sư hoặc người hướng dẫn.
"The seminar group met weekly to discuss the assigned readings."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our seminar group is working on a presentation about renewable energy. |
Nhóm hội thảo của chúng tôi đang thực hiện một bài thuyết trình về năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | There isn't a seminar group that focuses solely on ancient history in our department. |
Không có nhóm hội thảo nào chỉ tập trung vào lịch sử cổ đại trong khoa của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Does your seminar group meet regularly to discuss progress on the project? |
Nhóm hội thảo của bạn có họp thường xuyên để thảo luận về tiến độ dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminar group".
