(Top Banner Ad)
seminar group
B2
noun phrase B2 Giáo dục, Học thuật

seminar group

UK: /ˈsɛmɪˌnɑː ɡruːp/ • US: /ˈsɛməˌnɑːr ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm hội thảo tổ hội thảo nhóm nghiên cứu hội thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of students or participants engaged in intensive study and discussion of a particular subject, typically led by a tutor or instructor.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ sinh viên hoặc người tham gia cùng nhau nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được hướng dẫn bởi một gia sư hoặc người hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seminar group met weekly to discuss the assigned readings."

    "Nhóm hội thảo họp hàng tuần để thảo luận về các bài đọc được giao."

  • "Each student was assigned to a seminar group to present their research."

    "Mỗi sinh viên được chỉ định vào một nhóm hội thảo để trình bày nghiên cứu của họ."

  • "The seminar group leader facilitated a lively debate on the ethical implications of the experiment."

    "Người trưởng nhóm hội thảo đã tạo điều kiện cho một cuộc tranh luận sôi nổi về các khía cạnh đạo đức của thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seminar buổi hội thảo, chuyên đề
Noun group nhóm, đội, tập thể
Verb group nhóm lại, tập hợp lại
Noun grouping sự phân nhóm, sự tập hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seminarium
German
Seminar
English
seminar
Italian/Old French
gruppo/groupe
English
group
English (Compound)
seminar group

Nguồn gốc của 'Seminar'

Từ 'seminar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'seminarium' nghĩa là 'vườn ươm hạt giống' hoặc 'nơi nuôi dưỡng cây non'. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Đức với nghĩa 'Seminar' để chỉ các buổi học tập trung, nơi người học được 'ươm mầm' kiến thức và ý tưởng. Cuối cùng, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này để chỉ các buổi thảo luận chuyên sâu, có tính tương tác cao.

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', đều mang ý nghĩa là một cụm, một nhóm người hoặc vật tụ tập lại. Nó diễn tả sự tập hợp của nhiều cá thể thành một đơn vị có chung mục đích hoặc đặc điểm nào đó.

Sự kết hợp 'Seminar Group'

Khi ghép 'seminar' và 'group' lại, 'seminar group' trở thành một nhóm nhỏ sinh viên hoặc học viên cùng nhau tham gia một buổi seminar. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc học tập tương tác, thảo luận nhóm và làm việc cộng tác trong một môi trường học thuật, khác với hình thức giảng bài truyền thống chỉ một chiều.

Usage Note

Cụm từ 'seminar group' nhấn mạnh tính chất nhóm và sự tương tác giữa các thành viên trong một buổi hội thảo (seminar). Nó khác với 'lecture group', nơi mà người nghe chủ yếu tiếp thu kiến thức từ người nói. 'Seminar group' đòi hỏi sự tham gia tích cực và thảo luận từ các thành viên.

Prepositions

in for on

'- in (a seminar group)': chỉ sự tham gia vào một nhóm hội thảo cụ thể. Ví dụ: 'She is in a seminar group studying Victorian literature.'
- 'for (a seminar group)': chỉ mục đích hoặc lý do của một nhóm hội thảo. Ví dụ: 'This meeting is for a seminar group presentation.'
- 'on (a seminar group)': chỉ chủ đề mà nhóm hội thảo đó tập trung vào. Ví dụ: 'They are working on a seminar group project about climate change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seminar group
  • small a small seminar group
    (một nhóm seminar nhỏ)
  • large a large seminar group
    (một nhóm seminar lớn)
  • interactive an interactive seminar group
    (một nhóm seminar tương tác)
  • weekly a weekly seminar group
    (một nhóm seminar hàng tuần)
  • academic an academic seminar group
    (một nhóm seminar học thuật)
Verb + seminar group
  • join join a seminar group
    (tham gia một nhóm seminar)
  • lead lead a seminar group
    (dẫn dắt một nhóm seminar)
  • divide into divide students into seminar groups
    (chia sinh viên thành các nhóm seminar)
  • assign to assign students to a seminar group
    (phân công sinh viên vào một nhóm seminar)
  • facilitate facilitate a seminar group discussion
    (điều phối một buổi thảo luận nhóm seminar)
Common Phrases with 'seminar group'
  • members seminar group members
    (thành viên nhóm seminar)
  • leader seminar group leader
    (trưởng nhóm seminar)
  • discussions seminar group discussions
    (các cuộc thảo luận của nhóm seminar)

Idioms

  • be part of a seminar group

    là một thành viên/phần của một nhóm seminar

    "I'm part of a seminar group for my advanced history module, which meets every Tuesday."

    (Tôi là thành viên của một nhóm seminar cho môn lịch sử nâng cao của mình, họp vào mỗi thứ Ba.)

  • break into seminar groups

    chia thành các nhóm seminar

    "The lecturer asked us to break into seminar groups to discuss the controversial topic."

    (Giảng viên yêu cầu chúng tôi chia thành các nhóm seminar để thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)

  • facilitate a seminar group discussion

    điều phối một buổi thảo luận của nhóm seminar

    "Her main role was to facilitate the seminar group discussion and ensure everyone had a chance to speak."

    (Vai trò chính của cô ấy là điều phối buổi thảo luận nhóm seminar và đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seminar group

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm nhỏ sinh viên hoặc người tham gia cùng nhau nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được hướng dẫn bởi một gia sư hoặc người hướng dẫn.

"The seminar group met weekly to discuss the assigned readings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our seminar group is working on a presentation about renewable energy.
Nhóm hội thảo của chúng tôi đang thực hiện một bài thuyết trình về năng lượng tái tạo.
Phủ định
There isn't a seminar group that focuses solely on ancient history in our department.
Không có nhóm hội thảo nào chỉ tập trung vào lịch sử cổ đại trong khoa của chúng tôi.
Nghi vấn
Does your seminar group meet regularly to discuss progress on the project?
Nhóm hội thảo của bạn có họp thường xuyên để thảo luận về tiến độ dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminar group".

Học tập tương tác và phát triển tư duy phản biện

Tại các trường đại học phương Tây, đặc biệt ở Anh và Mỹ, các buổi seminar group đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sinh viên tham gia chủ động, phát triển kỹ năng tư duy phản biện và làm việc nhóm. Thay vì chỉ nghe giảng một chiều, sinh viên được đặt câu hỏi, tranh luận và trình bày ý kiến của mình, tạo nên môi trường học tập năng động và sâu sắc hơn. Đây là một phương pháp giảng dạy khác biệt so với nhiều nước châu Á, nơi giáo dục thường chú trọng vào bài giảng của giáo viên.

Môi trường học tập cá nhân hóa và chuyên sâu

Khác với các buổi giảng lớn (lectures) thường có hàng trăm sinh viên, seminar group thường có số lượng nhỏ hơn nhiều (khoảng 10-20 người). Điều này cho phép sự tương tác cá nhân cao hơn với giảng viên và giữa các sinh viên. Mỗi thành viên có cơ hội nhận được phản hồi trực tiếp, làm rõ các khái niệm phức tạp và khám phá sâu hơn một chủ đề cụ thể, từ đó tạo điều kiện cho việc học tập chuyên sâu và cá nhân hóa hơn.